causes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something happen, especially something bad.
Vietnamese Meaning
Gây ra, gây nên, tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là điều không tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking causes lung cancer."
"Hút thuốc gây ra ung thư phổi."
-
"What causes earthquakes?"
"Điều gì gây ra động đất?"
-
"He dedicated his life to a worthy cause."
"Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho một sự nghiệp cao cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cause' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện dẫn đến một kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp. So sánh với 'lead to' (dẫn đến) - có thể ám chỉ một chuỗi các sự kiện phức tạp hơn, hoặc 'result in' (kết quả là) - tập trung vào kết quả hơn là hành động gây ra.
Prepositions
Khi 'cause' đi kèm với 'of', nó thường được sử dụng trong dạng bị động (e.g., 'caused by'). Ví dụ: 'The accident was caused by a reckless driver' (Tai nạn là do một người lái xe bất cẩn gây ra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading causes of death (những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu)
-
root causes of the problem (những nguyên nhân gốc rễ của vấn đề)
-
underlying causes of the conflict (những nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột)
-
common causes of stress (những nguyên nhân phổ biến gây căng thẳng)
-
identify the causes (xác định các nguyên nhân)
-
investigate the causes (điều tra các nguyên nhân)
-
address the causes (giải quyết (tận gốc) các nguyên nhân)
-
eliminate the causes (loại bỏ các nguyên nhân)
-
of causes of poverty (những nguyên nhân của đói nghèo)
-
of causes of concern (những nguyên nhân gây lo ngại)
-
of causes of the accident (nguyên nhân của vụ tai nạn)
Idioms
-
a lost cause
một trường hợp/sự việc vô vọng, không có cơ hội thành công
"Trying to convince him is a lost cause; he never changes his mind."
(Cố gắng thuyết phục anh ta là vô ích; anh ta không bao giờ thay đổi ý định của mình.)
-
fight for a good cause
đấu tranh vì một mục đích cao đẹp, một lý tưởng tốt
"They are raising money to fight for the cause of children's education."
(Họ đang quyên góp tiền để đấu tranh cho sự nghiệp giáo dục trẻ em.)
-
a rebel without a cause
một kẻ nổi loạn không có lý do/mục đích rõ ràng
"In his teenage years, he was a rebel without a cause, always arguing against authority."
(Thời niên thiếu, cậu ta là một kẻ nổi loạn vô cớ, luôn chống đối lại chính quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
causes
VerbGây ra, gây nên, tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là điều không tốt.
"Smoking causes lung cancer."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Smoking causes lung cancer. |
Hút thuốc gây ra ung thư phổi. |
| Phủ định | The heavy rain didn't cause any flooding. |
Cơn mưa lớn không gây ra lũ lụt nào. |
| Nghi vấn | Does stress cause headaches? |
Căng thẳng có gây ra đau đầu không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pollution causes respiratory problems. |
Ô nhiễm gây ra các vấn đề về hô hấp. |
| Phủ định | Never before have I seen such disregard for the causes of environmental damage. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự coi thường các nguyên nhân gây ra thiệt hại môi trường như vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pollution will cause serious health problems in the future. |
Ô nhiễm sẽ gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong tương lai. |
| Phủ định | The heavy rain is not going to cause a flood this year. |
Cơn mưa lớn sẽ không gây ra lũ lụt trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will smoking cause lung cancer? |
Hút thuốc có gây ra ung thư phổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causes".
