(Top Banner Ad)
polarize
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội học, Vật lý

polarize

UK: /ˈpəʊləraɪz/ • US: /ˈpoʊləraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phân cực gây chia rẽ làm cho đối lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to concentrate about two conflicting or contrasting positions.

Vietnamese Meaning

Làm cho tập trung vào hai vị trí xung đột hoặc trái ngược nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over immigration has polarized public opinion."

    "Cuộc tranh luận về vấn đề nhập cư đã làm phân cực dư luận."

  • "The election has further polarized the country."

    "Cuộc bầu cử đã làm cho đất nước thêm phân cực."

  • "The company's new policy polarized the workforce."

    "Chính sách mới của công ty đã gây chia rẽ lực lượng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polarization sự phân cực, sự chia rẽ
Adjective polar thuộc về cực; đối lập
Noun polarity tính phân cực; hai thái cực đối lập
Adjective polarized bị phân cực, bị chia rẽ
Noun polarizer bộ phân cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (pólos)
Latin
polaris
English (17th C)
polar
English (19th C)
polarize

Từ cực đến sự chia rẽ

Từ 'polarize' có nguồn gốc từ từ 'polos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'trục' hoặc 'cực'. Ban đầu, nó được dùng trong vật lý để chỉ hiện tượng tạo ra hai cực đối lập (như cực Bắc - Nam của nam châm hoặc phân cực ánh sáng). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra lĩnh vực xã hội và chính trị, mô tả việc gây ra sự chia rẽ sâu sắc thành hai nhóm hoặc hai luồng ý kiến đối lập.

Usage Note

Từ 'polarize' thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ mạnh mẽ trong ý kiến, thái độ hoặc niềm tin của một nhóm người hoặc xã hội. Nó ngụ ý rằng các quan điểm trở nên cực đoan hơn và ít có sự thỏa hiệp hơn. Sự khác biệt quan trọng giữa 'polarize' và các từ đồng nghĩa như 'divide' hoặc 'separate' là 'polarize' nhấn mạnh sự đối lập rõ rệt và sự tập trung vào hai thái cực.

Prepositions

over around

'Polarize over': Diễn tả sự phân cực xảy ra xung quanh một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The issue polarized the nation over abortion rights.' ('Polarize around': tương tự như 'polarize over', nhưng có thể nhấn mạnh sự hình thành các nhóm xung quanh hai cực đối lập. Ví dụ: 'The debate polarized the community around the proposed development project.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polarize
  • tend to tend to polarize
    (có xu hướng gây phân cực)
  • aim to aim to polarize
    (nhằm mục đích gây phân cực)
  • further further polarize
    (làm phân cực thêm, làm chia rẽ sâu sắc hơn)
Adverb + polarize
  • deeply deeply polarize
    (gây phân cực sâu sắc)
  • sharply sharply polarize
    (gây phân cực rõ rệt)
  • increasingly increasingly polarize
    (ngày càng gây phân cực)
Polarize + Noun
  • opinion polarize opinion
    (phân cực ý kiến dư luận)
  • views polarize views
    (phân cực quan điểm)
  • society polarize society
    (phân cực xã hội)
  • the debate polarize the debate
    (làm cuộc tranh luận trở nên đối lập gay gắt)

Idioms

  • polarize public opinion

    chia rẽ, gây phân cực ý kiến công chúng

    "The new policy threatens to polarize public opinion."

    (Chính sách mới đe dọa sẽ gây phân cực ý kiến công chúng.)

  • polarize the debate

    làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt và đối lập rõ rệt

    "His controversial statements only served to polarize the debate."

    (Những phát biểu gây tranh cãi của anh ta chỉ làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn.)

  • a deeply polarized society

    một xã hội bị chia rẽ sâu sắc

    "The country has become a deeply polarized society."

    (Đất nước đã trở thành một xã hội bị chia rẽ sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polarize

Động từ
Lật mặt

Làm cho tập trung vào hai vị trí xung đột hoặc trái ngược nhau.

"The debate over immigration has polarized public opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose inflammatory rhetoric tends to polarize the electorate, is facing increasing scrutiny.
Chính trị gia, người có những lời lẽ kích động có xu hướng phân cực cử tri, đang phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng.
Phủ định
The policy, which was intended to unite the community, has not polarized opinions as much as anticipated.
Chính sách, vốn được dự định để đoàn kết cộng đồng, đã không phân cực ý kiến nhiều như dự đoán.
Nghi vấn
Is it the media, which often highlights extreme viewpoints, that polarizes public opinion?
Có phải giới truyền thông, thường xuyên làm nổi bật những quan điểm cực đoan, là thứ phân cực dư luận?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician had not made such a divisive speech, the issue wouldn't have polarized the community so deeply.
Nếu chính trị gia không có bài phát biểu gây chia rẽ như vậy, vấn đề đã không gây chia rẽ sâu sắc cộng đồng đến thế.
Phủ định
If the media hadn't polarized the debate with biased reporting, more people would have been open to compromise.
Nếu giới truyền thông không làm cho cuộc tranh luận trở nên phân cực bằng các bản tin thiên vị, nhiều người đã sẵn sàng thỏa hiệp hơn.
Nghi vấn
Would the country have experienced such extreme political polarization if the election had been conducted more fairly?
Liệu đất nước có trải qua sự phân cực chính trị cực đoan như vậy nếu cuộc bầu cử được tiến hành công bằng hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media used to polarize opinions less before the internet.
Truyền thông đã từng ít gây chia rẽ ý kiến hơn trước khi có internet.
Phủ định
The issue of taxation didn't use to polarize the public so strongly.
Vấn đề thuế má đã không gây chia rẽ công chúng mạnh mẽ như vậy trước đây.
Nghi vấn
Did the debate use to polarize the audience as much as it does now?
Cuộc tranh luận đã từng gây chia rẽ khán giả nhiều như bây giờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polarize".

Hiện tượng phân cực chính trị

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'phân cực chính trị' (political polarization) thường xuyên được nhắc đến. Nó mô tả tình trạng các cử tri và chính trị gia ngày càng chia thành hai phe đối lập, ít có sự đồng thuận hay thỏa hiệp, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý và điều hành đất nước.

Từ vật lý đến xã hội

Ban đầu, từ 'polarize' dùng trong khoa học để mô tả hiện tượng vật lý như phân cực ánh sáng hay nam châm. Việc từ này được ứng dụng vào các lĩnh vực xã hội, chính trị cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để diễn tả những khái niệm trừu tượng, mô tả sự đối lập và chia rẽ trong tư duy con người và cấu trúc xã hội, tương tự như các cực đối diện trong tự nhiên.