(Top Banner Ad)
political commitments
C1
Danh từ C1 Chính trị

political commitments

UK: /pəˈlɪtɪkl̩ kəˈmɪtmənts/ • US: /pəˈlɪtɪkəl kəˈmɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết chính trị sự ràng buộc chính trị lời hứa chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreements or pledges to support particular policies, actions, or parties within the political sphere.

Vietnamese Meaning

Những thỏa thuận hoặc cam kết hỗ trợ các chính sách, hành động hoặc đảng phái cụ thể trong lĩnh vực chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has made strong political commitments to reducing carbon emissions."

    "Chính phủ đã đưa ra những cam kết chính trị mạnh mẽ trong việc giảm lượng khí thải carbon."

  • "These political commitments are essential for achieving sustainable development goals."

    "Những cam kết chính trị này rất cần thiết để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững."

  • "The candidate outlined their political commitments during the campaign."

    "Ứng cử viên đã vạch ra các cam kết chính trị của họ trong suốt chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, các hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Verb commit cam kết, thực hiện, ủy thác
Adjective committed tận tâm, cam kết
Adjective non-committal không cam kết, lấp lửng

Synonyms

political pledges (cam kết chính trị)political promises (lời hứa chính trị)

Antonyms

political disengagement (sự không tham gia chính trị)political apathy (sự thờ ơ chính trị)

Related Words

political agenda (chương trình nghị sự chính trị)political ideology (hệ tư tưởng chính trị)

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
politic
English
political
Latin
committere
Old French
commettre
English
commit
English
commitment
English
political commitments

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó phát triển để chỉ mọi thứ liên quan đến quản lý nhà nước, chính phủ và các vấn đề chung của công dân. Do đó, 'political' mang ý nghĩa 'thuộc về chính trị' hoặc 'liên quan đến chính phủ'.

Nguồn gốc của 'Commitment'

Từ 'commitment' bắt nguồn từ động từ 'commit', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'committere'. 'Committere' có nghĩa là 'giao phó', 'ủy thác' hoặc 'thực hiện'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'lời hứa', 'cam kết' hoặc 'nghĩa vụ' mà một người hoặc tổ chức tự nguyện chấp nhận, thể hiện sự ràng buộc mạnh mẽ đối với một hành động hoặc mục tiêu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những lời hứa hoặc sự ràng buộc của các chính trị gia, đảng phái hoặc chính phủ đối với một hành động hoặc chính sách cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có trách nhiệm của cam kết.

Prepositions

to on

'Commitments to' thường chỉ sự cam kết với một mục tiêu hoặc nguyên tắc. 'Commitments on' thường chỉ sự cam kết về một hành động hoặc vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + political commitments
  • make make political commitments
    (đưa ra/thực hiện các cam kết chính trị)
  • honor honor political commitments
    (tôn trọng/giữ lời các cam kết chính trị)
  • fulfill fulfill political commitments
    (hoàn thành/thực hiện các cam kết chính trị)
  • meet meet political commitments
    (đáp ứng các cam kết chính trị)
  • break break political commitments
    (phá vỡ/nuốt lời các cam kết chính trị)
  • strengthen strengthen political commitments
    (củng cố các cam kết chính trị)
  • reaffirm reaffirm political commitments
    (tái khẳng định các cam kết chính trị)
Adjective + political commitments
  • strong strong political commitments
    (những cam kết chính trị mạnh mẽ)
  • firm firm political commitments
    (những cam kết chính trị kiên định)
  • unwavering unwavering political commitments
    (những cam kết chính trị không lay chuyển)
  • genuine genuine political commitments
    (những cam kết chính trị chân thành)
  • international international political commitments
    (những cam kết chính trị quốc tế)
  • shared shared political commitments
    (những cam kết chính trị chung)
Noun (Possessive) + political commitments
  • government's the government's political commitments
    (các cam kết chính trị của chính phủ)
  • party's the party's political commitments
    (các cam kết chính trị của đảng)
  • leader's the leader's political commitments
    (các cam kết chính trị của nhà lãnh đạo)

Idioms

  • To stand by one's political commitments

    Giữ vững/thực hiện các cam kết chính trị của mình

    "Despite significant pressure, the new administration decided to stand by its political commitments to reduce carbon emissions."

    (Mặc dù chịu áp lực đáng kể, chính quyền mới vẫn quyết định giữ vững các cam kết chính trị của mình về việc giảm khí thải carbon.)

  • To renege on political commitments

    Rút lại/nuốt lời các cam kết chính trị

    "The opposition criticized the ruling party for reneging on its political commitments to improve public education."

    (Phe đối lập chỉ trích đảng cầm quyền vì đã nuốt lời các cam kết chính trị về cải thiện giáo dục công cộng.)

  • Living up to political commitments

    Thực hiện đúng/đáp ứng các cam kết chính trị

    "Living up to political commitments is essential for any leader who wishes to maintain public trust and credibility."

    (Việc thực hiện đúng các cam kết chính trị là điều cần thiết đối với bất kỳ nhà lãnh đạo nào muốn duy trì lòng tin và uy tín của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political commitments

Danh từ
Lật mặt

Những thỏa thuận hoặc cam kết hỗ trợ các chính sách, hành động hoặc đảng phái cụ thể trong lĩnh vực chính trị.

"The government has made strong political commitments to reducing carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government made strong political commitments to reduce carbon emissions.
Chính phủ đã đưa ra những cam kết chính trị mạnh mẽ để giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
They didn't honor their political commitments to improve education.
Họ đã không tôn trọng các cam kết chính trị của mình để cải thiện giáo dục.
Nghi vấn
Does the new treaty include binding political commitments?
Hiệp ước mới có bao gồm các cam kết chính trị ràng buộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political commitments".

Lời hứa trong bầu cử

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, các chính trị gia thường đưa ra những 'lời hứa bầu cử' (electoral promises) trong các chiến dịch tranh cử. Những lời hứa này chính là các cam kết chính trị mà họ hứa sẽ thực hiện nếu được bầu. Việc giữ lời hứa này không chỉ ảnh hưởng đến sự nghiệp chính trị của cá nhân mà còn là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin của cử tri và sự ổn định của hệ thống chính trị.

Trách nhiệm giải trình (Accountability)

Khái niệm 'trách nhiệm giải trình' là một trụ cột trong chính trị phương Tây. Khi các nhà lãnh đạo đưa ra 'political commitments', họ được kỳ vọng sẽ chịu trách nhiệm về việc thực hiện chúng. Nếu không, họ có thể đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng, giới truyền thông và phe đối lập, dẫn đến mất chức hoặc thất bại trong các cuộc bầu cử tiếp theo. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa trong môi trường chính trị.