political commitments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agreements or pledges to support particular policies, actions, or parties within the political sphere.
Vietnamese Meaning
Những thỏa thuận hoặc cam kết hỗ trợ các chính sách, hành động hoặc đảng phái cụ thể trong lĩnh vực chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has made strong political commitments to reducing carbon emissions."
"Chính phủ đã đưa ra những cam kết chính trị mạnh mẽ trong việc giảm lượng khí thải carbon."
-
"These political commitments are essential for achieving sustainable development goals."
"Những cam kết chính trị này rất cần thiết để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững."
-
"The candidate outlined their political commitments during the campaign."
"Ứng cử viên đã vạch ra các cam kết chính trị của họ trong suốt chiến dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, các hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Verb | commit | cam kết, thực hiện, ủy thác |
| Adjective | committed | tận tâm, cam kết |
| Adjective | non-committal | không cam kết, lấp lửng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những lời hứa hoặc sự ràng buộc của các chính trị gia, đảng phái hoặc chính phủ đối với một hành động hoặc chính sách cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có trách nhiệm của cam kết.
Prepositions
'Commitments to' thường chỉ sự cam kết với một mục tiêu hoặc nguyên tắc. 'Commitments on' thường chỉ sự cam kết về một hành động hoặc vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make political commitments (đưa ra/thực hiện các cam kết chính trị)
-
honor honor political commitments (tôn trọng/giữ lời các cam kết chính trị)
-
fulfill fulfill political commitments (hoàn thành/thực hiện các cam kết chính trị)
-
meet meet political commitments (đáp ứng các cam kết chính trị)
-
break break political commitments (phá vỡ/nuốt lời các cam kết chính trị)
-
strengthen strengthen political commitments (củng cố các cam kết chính trị)
-
reaffirm reaffirm political commitments (tái khẳng định các cam kết chính trị)
-
strong strong political commitments (những cam kết chính trị mạnh mẽ)
-
firm firm political commitments (những cam kết chính trị kiên định)
-
unwavering unwavering political commitments (những cam kết chính trị không lay chuyển)
-
genuine genuine political commitments (những cam kết chính trị chân thành)
-
international international political commitments (những cam kết chính trị quốc tế)
-
shared shared political commitments (những cam kết chính trị chung)
-
government's the government's political commitments (các cam kết chính trị của chính phủ)
-
party's the party's political commitments (các cam kết chính trị của đảng)
-
leader's the leader's political commitments (các cam kết chính trị của nhà lãnh đạo)
Idioms
-
To stand by one's political commitments
Giữ vững/thực hiện các cam kết chính trị của mình
"Despite significant pressure, the new administration decided to stand by its political commitments to reduce carbon emissions."
(Mặc dù chịu áp lực đáng kể, chính quyền mới vẫn quyết định giữ vững các cam kết chính trị của mình về việc giảm khí thải carbon.)
-
To renege on political commitments
Rút lại/nuốt lời các cam kết chính trị
"The opposition criticized the ruling party for reneging on its political commitments to improve public education."
(Phe đối lập chỉ trích đảng cầm quyền vì đã nuốt lời các cam kết chính trị về cải thiện giáo dục công cộng.)
-
Living up to political commitments
Thực hiện đúng/đáp ứng các cam kết chính trị
"Living up to political commitments is essential for any leader who wishes to maintain public trust and credibility."
(Việc thực hiện đúng các cam kết chính trị là điều cần thiết đối với bất kỳ nhà lãnh đạo nào muốn duy trì lòng tin và uy tín của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political commitments
Danh từNhững thỏa thuận hoặc cam kết hỗ trợ các chính sách, hành động hoặc đảng phái cụ thể trong lĩnh vực chính trị.
"The government has made strong political commitments to reducing carbon emissions."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government made strong political commitments to reduce carbon emissions. |
Chính phủ đã đưa ra những cam kết chính trị mạnh mẽ để giảm lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | They didn't honor their political commitments to improve education. |
Họ đã không tôn trọng các cam kết chính trị của mình để cải thiện giáo dục. |
| Nghi vấn | Does the new treaty include binding political commitments? |
Hiệp ước mới có bao gồm các cam kết chính trị ràng buộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political commitments".
