(Top Banner Ad)
political exclusion
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học

political exclusion

UK: /pəˈlɪtɪkəl ɪkˈskluːʒən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ɪkˈskluʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự loại trừ chính trị sự gạt bỏ chính trị sự tước quyền chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of being excluded from meaningful participation in political processes, decision-making, and power structures.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái bị loại trừ khỏi sự tham gia có ý nghĩa vào các tiến trình chính trị, quá trình ra quyết định và các cấu trúc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political exclusion can lead to social unrest and instability."

    "Sự loại trừ chính trị có thể dẫn đến bất ổn xã hội và bất ổn định."

  • "The political exclusion of minority groups is a major concern in many countries."

    "Sự loại trừ chính trị của các nhóm thiểu số là một mối quan tâm lớn ở nhiều quốc gia."

  • "Addressing political exclusion requires systemic changes to ensure equal opportunities for all citizens."

    "Giải quyết sự loại trừ chính trị đòi hỏi những thay đổi mang tính hệ thống để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Verb exclude loại trừ, gạt bỏ
Noun exclusion sự loại trừ, sự gạt bỏ
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt, loại trừ
Adverb exclusively một cách độc quyền, riêng biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
politic
English
political
Latin
excludere
Old French
exclusion
English
exclusion

Nguồn gốc 'Political'

Từ 'political' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'công dân'. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc với việc quản lý các vấn đề của một cộng đồng hoặc quốc gia, nơi mọi người cùng tham gia vào đời sống công cộng. Qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique', nó dần mang nghĩa liên quan đến nhà nước và chính phủ.

Nguồn gốc 'Exclusion'

Từ 'exclusion' xuất phát từ động từ Latin 'excludere', trong đó 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'claudere' có nghĩa là 'đóng, khóa'. Cả từ này có nghĩa đen là 'đóng cửa không cho vào' hoặc 'đẩy ra ngoài'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của 'sự loại trừ' – hành động ngăn cản ai đó tham gia hoặc tiếp cận một điều gì đó.

Usage Note

Political exclusion refers to the marginalization or disenfranchisement of certain groups or individuals from participating in the political life of a society. This can occur through various mechanisms, including legal restrictions, discrimination, economic inequality, and social stigma. It is distinct from social exclusion, although they are often related. Social exclusion is broader, encompassing exclusion from various aspects of society, not just political ones.

Prepositions

from in

'Political exclusion from': đề cập đến việc loại trừ khỏi một hệ thống hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'Political exclusion from voting'. 'Political exclusion in': đề cập đến sự loại trừ trong một bối cảnh hoặc khu vực nhất định. Ví dụ: 'Political exclusion in rural areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political exclusion
  • systematic systematic political exclusion
    (sự loại trừ chính trị mang tính hệ thống)
  • widespread widespread political exclusion
    (sự loại trừ chính trị lan rộng)
  • overt overt political exclusion
    (sự loại trừ chính trị công khai)
  • implicit implicit political exclusion
    (sự loại trừ chính trị ngầm)
  • severe severe political exclusion
    (sự loại trừ chính trị nghiêm trọng)
Verb + political exclusion
  • face face political exclusion
    (đối mặt với sự loại trừ chính trị)
  • suffer suffer political exclusion
    (chịu đựng sự loại trừ chính trị)
  • address address political exclusion
    (giải quyết vấn đề loại trừ chính trị)
  • combat combat political exclusion
    (đấu tranh chống lại sự loại trừ chính trị)
  • overcome overcome political exclusion
    (vượt qua sự loại trừ chính trị)
Noun + political exclusion
  • forms of forms of political exclusion
    (các hình thức loại trừ chính trị)
  • causes of causes of political exclusion
    (các nguyên nhân của sự loại trừ chính trị)
  • consequences of consequences of political exclusion
    (các hệ quả của sự loại trừ chính trị)

Idioms

  • A vicious cycle of political exclusion

    Một vòng luẩn quẩn của sự loại trừ chính trị (tình trạng loại trừ dẫn đến các vấn đề khác và lại càng củng cố sự loại trừ)

    "Poverty and lack of education can create a vicious cycle of political exclusion for marginalized communities."

    (Nghèo đói và thiếu giáo dục có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự loại trừ chính trị đối với các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)

  • To challenge political exclusion

    Thách thức/chống lại sự loại trừ chính trị (đấu tranh để loại bỏ hoặc giảm thiểu sự loại trừ)

    "Activists work tirelessly to challenge political exclusion and advocate for universal suffrage."

    (Các nhà hoạt động làm việc không mệt mỏi để thách thức sự loại trừ chính trị và ủng hộ quyền bầu cử phổ thông.)

  • To be subjected to political exclusion

    Bị (buộc phải) chịu đựng sự loại trừ chính trị

    "Many minority groups have historically been subjected to political exclusion."

    (Nhiều nhóm thiểu số trong lịch sử đã phải chịu đựng sự loại trừ chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political exclusion

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái bị loại trừ khỏi sự tham gia có ý nghĩa vào các tiến trình chính trị, quá trình ra quyết định và các cấu trúc quyền lực.

"Political exclusion can lead to social unrest and instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government addressed the issues leading to political exclusion, society would be more cohesive.
Nếu chính phủ giải quyết các vấn đề dẫn đến sự loại trừ chính trị, xã hội sẽ gắn kết hơn.
Phủ định
If the minority groups didn't experience political exclusion, they wouldn't feel marginalized.
Nếu các nhóm thiểu số không trải qua sự loại trừ chính trị, họ sẽ không cảm thấy bị gạt ra ngoài lề.
Nghi vấn
Would the political climate be more stable if political exclusion were reduced?
Liệu môi trường chính trị có ổn định hơn nếu sự loại trừ chính trị được giảm bớt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political exclusion".

Dân chủ và Nhân quyền

Khái niệm 'loại trừ chính trị' có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong các xã hội dân chủ hiện đại và các cuộc thảo luận về nhân quyền. Nó thường chỉ việc các cá nhân hoặc nhóm bị tước bỏ quyền tham gia đầy đủ vào đời sống chính trị của quốc gia, chẳng hạn như quyền bầu cử, ứng cử, hoặc tiếp cận các cơ quan công quyền. Điều này đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của dân chủ và công bằng xã hội.

Quyền của người thiểu số và Công bằng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'loại trừ chính trị' thường gắn liền với cuộc đấu tranh cho quyền của người thiểu số, phụ nữ, hoặc các nhóm yếu thế khác. Lịch sử cho thấy nhiều nhóm đã bị loại trừ khỏi các quá trình chính trị do chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc tình trạng kinh tế xã hội. Việc chống lại sự loại trừ này là một phần quan trọng của phong trào công bằng xã hội và đảm bảo quyền bình đẳng cho mọi công dân.