(Top Banner Ad)
political participation
C1
Noun C1 Chính trị học

political participation

UK: /pəˈlɪtɪkəl pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia chính trị hoạt động chính trị của người dân sự can dự vào chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involvement in political activities, such as voting, campaigning, lobbying, or protesting, with the aim of influencing government policy or decisions.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia vào các hoạt động chính trị, chẳng hạn như bỏ phiếu, vận động tranh cử, vận động hành lang hoặc biểu tình, với mục đích gây ảnh hưởng đến chính sách hoặc quyết định của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Citizen's political participation is essential for a healthy democracy."

    "Sự tham gia chính trị của công dân là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The study examined the factors influencing political participation among young adults."

    "Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia chính trị của thanh niên."

  • "Increased political participation can lead to more responsive government."

    "Sự gia tăng tham gia chính trị có thể dẫn đến một chính phủ phản ứng nhanh nhạy hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia
Verb participate tham gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective participatory có tính tham gia
Adverb politically về mặt chính trị

Synonyms

Antonyms

political apathy (sự thờ ơ chính trị)political disengagement (sự tách rời khỏi chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis) - city, state
Latin
politicus - of citizens or the state
Old French
politique - political; pertaining to government
Middle English
politik - of civil administration
English
political (16th century)
Latin
participatio - a sharing, a partaking (from participare: pars 'part' + capere 'to take')
Old French
participation
English
participation (15th century)
English
political participation (modern compound)

Nguồn gốc 'chính trị' từ Hy Lạp

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng từ này để chỉ tất cả những hoạt động liên quan đến việc quản lý và tổ chức đời sống của các thành phố-nhà nước (polis) của họ, từ đó hình thành nên ý nghĩa 'chính trị' như chúng ta hiểu ngày nay.

Tham gia: Cùng nhau chia sẻ

Từ 'participation' (sự tham gia) bắt nguồn từ tiếng Latin 'participare', có nghĩa là 'cùng nhau nắm giữ một phần' hoặc 'tham gia vào một hoạt động chung'. Từ này được ghép từ 'pars' (phần) và 'capere' (lấy, nắm giữ), thể hiện hành động chủ động đóng góp hoặc chia sẻ vai trò trong một sự kiện hay quá trình.

Usage Note

Thuật ngữ 'political participation' bao hàm một loạt các hành động mà công dân có thể thực hiện để bày tỏ ý kiến, gây áp lực lên chính phủ hoặc tác động đến quá trình ra quyết định. Nó không chỉ giới hạn ở việc bỏ phiếu mà còn bao gồm các hình thức tham gia khác như viết thư cho các nhà lập pháp, tham gia các cuộc biểu tình, hoặc làm việc trong các chiến dịch chính trị. Mức độ tham gia có thể khác nhau, từ những hành động đơn giản như ký tên vào bản kiến nghị đến những hành động phức tạp hơn như tranh cử vào chức vụ công.

Prepositions

in through for

* in: thể hiện sự tham gia vào hoạt động chính trị cụ thể (e.g., 'participation in elections').
* through: thể hiện sự tham gia thông qua một phương tiện hoặc kênh cụ thể (e.g., 'participation through online forums').
* for: thể hiện sự tham gia hướng tới một mục tiêu cụ thể (e.g., 'participation for democratic reform').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political participation
  • active active political participation
    (sự tham gia chính trị tích cực)
  • high high political participation
    (mức độ tham gia chính trị cao)
  • meaningful meaningful political participation
    (sự tham gia chính trị có ý nghĩa)
  • direct direct political participation
    (sự tham gia chính trị trực tiếp)
  • electoral electoral political participation
    (sự tham gia chính trị thông qua bầu cử)
Verb + political participation
  • encourage encourage political participation
    (khuyến khích sự tham gia chính trị)
  • boost boost political participation
    (thúc đẩy sự tham gia chính trị)
  • increase increase political participation
    (tăng cường sự tham gia chính trị)
  • limit limit political participation
    (hạn chế sự tham gia chính trị)
  • foster foster political participation
    (nuôi dưỡng sự tham gia chính trị)
Noun + political participation
  • youth youth political participation
    (sự tham gia chính trị của thanh niên)
  • women's women's political participation
    (sự tham gia chính trị của phụ nữ)
  • forms of forms of political participation
    (các hình thức tham gia chính trị)
  • barriers to barriers to political participation
    (những rào cản đối với sự tham gia chính trị)

Idioms

  • foster political participation

    nuôi dưỡng, thúc đẩy sự tham gia chính trị

    "Governments often implement policies to foster political participation among young citizens."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để nuôi dưỡng sự tham gia chính trị của các công dân trẻ.)

  • barriers to political participation

    những rào cản đối với sự tham gia chính trị

    "Lack of education and economic inequality are common barriers to political participation."

    (Thiếu giáo dục và bất bình đẳng kinh tế là những rào cản phổ biến đối với sự tham gia chính trị.)

  • forms of political participation

    các hình thức tham gia chính trị

    "Voting, protesting, and volunteering for campaigns are common forms of political participation."

    (Bỏ phiếu, biểu tình và tình nguyện trong các chiến dịch là những hình thức phổ biến của sự tham gia chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political participation

Noun
Lật mặt

Sự tham gia vào các hoạt động chính trị, chẳng hạn như bỏ phiếu, vận động tranh cử, vận động hành lang hoặc biểu tình, với mục đích gây ảnh hưởng đến chính sách hoặc quyết định của chính phủ.

"Citizen's political participation is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been actively participating in political discussions online.
Cô ấy đã và đang tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận chính trị trên mạng.
Phủ định
They haven't been promoting political participation among young adults in this region.
Họ đã không và đang thúc đẩy sự tham gia chính trị của thanh niên trong khu vực này.
Nghi vấn
Has the government been implementing policies to encourage political participation?
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách để khuyến khích sự tham gia chính trị phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people would actively participate in political discussions to make informed decisions.
Tôi ước nhiều người tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận chính trị hơn để đưa ra các quyết định sáng suốt.
Phủ định
If only the government wouldn't suppress political participation; then maybe we could see real change.
Giá mà chính phủ không đàn áp sự tham gia chính trị; thì có lẽ chúng ta đã có thể thấy sự thay đổi thực sự.
Nghi vấn
If only the younger generation could see the importance of political participation, would they be more involved?
Giá mà thế hệ trẻ có thể thấy được tầm quan trọng của việc tham gia chính trị, liệu họ có tham gia nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political participation".

Bỏ phiếu và Dân chủ

Tại nhiều nền dân chủ phương Tây, bỏ phiếu được coi là hình thức cơ bản nhất của sự tham gia chính trị. Đây không chỉ là một quyền mà còn thường được xem là một nghĩa vụ công dân, phản ánh ý tưởng rằng mỗi người dân đều có tiếng nói trong việc định hình chính phủ và xã hội của mình thông qua việc lựa chọn đại diện.

Biểu tình và Hoạt động xã hội

Ngoài việc bỏ phiếu, các cuộc biểu tình đường phố, phong trào xã hội và hoạt động trực tuyến cũng là những hình thức tham gia chính trị quan trọng. Chúng cho phép công dân bày tỏ quan điểm, ủng hộ sự thay đổi, hoặc thể hiện sự bất đồng với các chính sách hiện hành, đặc biệt khi các kênh chính trị truyền thống không đáp ứng được.