(Top Banner Ad)
political inclusion
C1
Noun Phrase C1 Khoa học chính trị, Xã hội học

political inclusion

UK: /pəˈlɪtɪkəl ɪnˈkluːʒən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ɪnˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia chính trị tính bao trùm chính trị hòa nhập chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or policy of including people of all backgrounds and identities in political processes, decision-making, and access to power.

Vietnamese Meaning

Thực tiễn hoặc chính sách bao gồm mọi người từ mọi hoàn cảnh và bản sắc vào các quy trình chính trị, quá trình ra quyết định và tiếp cận quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting political inclusion and ensuring that all citizens have a voice in shaping the future of the country."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy sự tham gia chính trị và đảm bảo rằng tất cả công dân đều có tiếng nói trong việc định hình tương lai của đất nước."

  • "The study examines the impact of political inclusion on economic development."

    "Nghiên cứu xem xét tác động của sự tham gia chính trị đến phát triển kinh tế."

  • "Promoting political inclusion is essential for building a stable and just society."

    "Thúc đẩy sự tham gia chính trị là điều cần thiết để xây dựng một xã hội ổn định và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị (lĩnh vực, hoạt động)
Noun politician chính trị gia
Adverb politically một cách chính trị, về mặt chính trị
Verb include bao gồm, gộp vào
Noun inclusiveness tính bao hàm, sự toàn diện
Adjective inclusive mang tính bao hàm, toàn diện
Noun exclusion sự loại trừ

Synonyms

political participation (sự tham gia chính trị)political empowerment (sự trao quyền chính trị)political representation (sự đại diện chính trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (city-state)
Latin
politicus (of citizens, civil)
Old French
politique (civil, political)
Middle English
politike (of the state)
English
political (adjective)
Latin
includere (in- 'in' + claudere 'to shut' -> to shut in, enclose)
Old French
inclusion (act of enclosing)
English
inclusion (noun)
English (Modern)
political inclusion (phrase)

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Người Hy Lạp đã dùng từ này để chỉ những vấn đề liên quan đến công dân và quản lý xã hội. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'political' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'liên quan đến chính phủ, nhà nước hoặc chính trị'.

Nguồn gốc của 'Inclusion'

Từ 'inclusion' bắt nguồn từ động từ 'includere' trong tiếng Latin, được hình thành từ 'in-' (trong) và 'claudere' (đóng lại), có nghĩa là 'khóa vào bên trong' hoặc 'bao quanh'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'hành động hoặc trạng thái được bao gồm' hoặc 'thuộc về một nhóm'. Khi kết hợp với 'political', nó mang nghĩa 'sự bao hàm trong lĩnh vực chính trị'.

Usage Note

Political inclusion nhấn mạnh việc đảm bảo rằng các nhóm thường bị gạt ra ngoài lề, chẳng hạn như các dân tộc thiểu số, phụ nữ, người khuyết tật và những người có hoàn cảnh kinh tế xã hội thấp kém, đều có tiếng nói và cơ hội tham gia vào đời sống chính trị. Nó vượt xa việc đơn thuần cho phép bỏ phiếu và bao gồm cả việc có đại diện trong các cơ quan chính phủ, tham gia vào việc hoạch định chính sách và có thể tiếp cận các nguồn lực và thông tin chính trị.

Prepositions

in into

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một quá trình hoặc hệ thống chính trị. Ví dụ: 'increasing political inclusion in local government'. ‘Into’ có thể được sử dụng khi nói về việc kết hợp các quan điểm hoặc nhóm vào một quá trình chính trị. Ví dụ: 'the integration of marginalized communities into the political sphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political inclusion
  • greater greater political inclusion
    (sự bao gồm chính trị lớn hơn)
  • meaningful meaningful political inclusion
    (sự bao gồm chính trị có ý nghĩa)
  • full full political inclusion
    (sự bao gồm chính trị đầy đủ)
  • effective effective political inclusion
    (sự bao gồm chính trị hiệu quả)
Verb + political inclusion
  • promote promote political inclusion
    (thúc đẩy sự bao gồm chính trị)
  • foster foster political inclusion
    (nuôi dưỡng/khuyến khích sự bao gồm chính trị)
  • enhance enhance political inclusion
    (nâng cao/cải thiện sự bao gồm chính trị)
  • ensure ensure political inclusion
    (đảm bảo sự bao gồm chính trị)
Noun phrase + political inclusion
  • barriers barriers to political inclusion
    (những rào cản đối với sự bao gồm chính trị)
  • path the path to political inclusion
    (con đường dẫn đến sự bao gồm chính trị)
  • efforts efforts for political inclusion
    (những nỗ lực vì sự bao gồm chính trị)

Idioms

  • a push for political inclusion

    một nỗ lực mạnh mẽ/sáng kiến thúc đẩy sự bao gồm chính trị

    "Activists are leading a strong push for political inclusion of marginalized communities."

    (Các nhà hoạt động đang dẫn đầu một nỗ lực mạnh mẽ nhằm thúc đẩy sự bao gồm chính trị của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)

  • barriers to political inclusion

    những rào cản đối với sự bao gồm chính trị

    "Addressing barriers to political inclusion is crucial for a truly democratic society."

    (Giải quyết những rào cản đối với sự bao gồm chính trị là rất quan trọng cho một xã hội dân chủ thực sự.)

  • achieving political inclusion

    đạt được sự bao gồm chính trị

    "Achieving political inclusion requires systemic reforms and a commitment to equality."

    (Đạt được sự bao gồm chính trị đòi hỏi những cải cách hệ thống và cam kết về bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political inclusion

Noun Phrase
Lật mặt

Thực tiễn hoặc chính sách bao gồm mọi người từ mọi hoàn cảnh và bản sắc vào các quy trình chính trị, quá trình ra quyết định và tiếp cận quyền lực.

"The government is committed to promoting political inclusion and ensuring that all citizens have a voice in shaping the future of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy should ensure political inclusion for all citizens.
Chính sách mới nên đảm bảo sự hòa nhập chính trị cho tất cả công dân.
Phủ định
The government must not neglect political inclusion in its development plans.
Chính phủ không được bỏ qua sự hòa nhập chính trị trong các kế hoạch phát triển của mình.
Nghi vấn
Can political inclusion lead to a more equitable society?
Liệu sự hòa nhập chính trị có thể dẫn đến một xã hội công bằng hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is prioritizing political inclusion in the new reform.
Chính phủ đang ưu tiên sự hòa nhập chính trị trong cuộc cải cách mới.
Phủ định
The opposition party is not supporting political inclusion in the current debate.
Đảng đối lập không ủng hộ sự hòa nhập chính trị trong cuộc tranh luận hiện tại.
Nghi vấn
Are they discussing political inclusion in the meeting?
Họ có đang thảo luận về sự hòa nhập chính trị trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political inclusion".

Dân chủ và Quyền con người

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây và các tổ chức quốc tế, sự bao gồm chính trị (political inclusion) được coi là một trụ cột quan trọng của quản trị tốt và quyền con người. Nó nhấn mạnh rằng mọi công dân, bất kể nguồn gốc, giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay địa vị xã hội, đều có quyền và cơ hội bình đẳng để tham gia vào quá trình ra quyết định chính trị và có tiếng nói trong xã hội.

Đại diện cho các nhóm thiểu số

Một khía cạnh then chốt của sự bao gồm chính trị là đảm bảo các nhóm thiểu số, dân tộc bản địa, phụ nữ, người khuyết tật và các nhóm dễ bị tổn thương khác có đại diện công bằng trong chính phủ và các cơ quan công quyền. Điều này giúp đảm bảo rằng nhu cầu và quan điểm đa dạng của họ được lắng nghe và xem xét trong việc hoạch định chính sách, góp phần tạo nên một xã hội công bằng và toàn diện hơn.