(Top Banner Ad)
political disenfranchisement
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

political disenfranchisement

UK: /ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪzmənt/ • US: /ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪzmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tước quyền chính trị sự tước đoạt quyền chính trị hạn chế quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being deprived of a right or privilege, especially the right to vote.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị tước đoạt một quyền lợi hoặc đặc quyền, đặc biệt là quyền bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political disenfranchisement of minority groups is a serious problem in many countries."

    "Việc tước quyền chính trị của các nhóm thiểu số là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The disenfranchisement of felons is a controversial topic in the United States."

    "Việc tước quyền bầu cử của những người phạm tội là một chủ đề gây tranh cãi ở Hoa Kỳ."

  • "Historical disenfranchisement has led to systemic inequalities."

    "Việc tước quyền trong lịch sử đã dẫn đến những bất bình đẳng mang tính hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, các hoạt động liên quan đến điều hành nhà nước
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Verb disenfranchise tước quyền (công dân, bầu cử,...) của ai đó
Noun disenfranchisement sự tước quyền, tình trạng bị tước quyền
Adjective disenfranchised bị tước quyền
Verb enfranchise ban quyền, cấp quyền (nhất là quyền bầu cử, công dân)
Noun enfranchisement sự ban quyền, sự cấp quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tpolH- (city, citadel)
Ancient Greek
πόλις (polis, city-state)
Latin
politicus (of citizens or the state)
Old French
politique (of civil administration)
English
political
Proto-Germanic
*frankō (free, noble)
Old French
franc (free)
Old French
enfranchir (to free)
English
enfranchise (to grant rights)
English
disenfranchise (to deprive of rights)
English
disenfranchisement

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Nó phản ánh sự liên kết chặt chẽ với việc quản lý các vấn đề công cộng, công dân và cấu trúc xã hội ngay từ buổi bình minh của nền văn minh.

Nguồn gốc của 'Disenfranchisement'

Phần 'disenfranchisement' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'dis-' (có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'tước đoạt') và từ 'enfranchisement'. Bản thân 'enfranchise' lại bắt nguồn từ 'franc' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'tự do'. Do đó, 'disenfranchisement' có nghĩa đen là 'tước đoạt sự tự do' hoặc 'tước đoạt các quyền cơ bản' của một người hoặc một nhóm.

Usage Note

Từ 'disenfranchisement' chỉ việc tước quyền một cách có hệ thống hoặc theo quy định, thường liên quan đến các nhóm người cụ thể. Nó khác với 'suffrage' (quyền bầu cử) và 'enfranchisement' (sự trao quyền bầu cử). Nó nhấn mạnh sự bất công và sự loại trừ khỏi quá trình dân chủ.

Prepositions

of from

‘Disenfranchisement of’ ám chỉ việc tước quyền của ai đó hoặc một nhóm người. ‘Disenfranchisement from’ cũng mang nghĩa tương tự, tập trung vào sự loại trừ khỏi quyền lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political disenfranchisement
  • widespread widespread political disenfranchisement
    (tình trạng tước quyền chính trị lan rộng)
  • systemic systemic political disenfranchisement
    (tình trạng tước quyền chính trị mang tính hệ thống)
  • historical historical political disenfranchisement
    (sự tước quyền chính trị có tính lịch sử (diễn ra trong quá khứ và để lại hậu quả))
  • economic economic political disenfranchisement
    (sự tước quyền chính trị do các yếu tố kinh tế (hoặc gây ra bởi kinh tế))
Verb + political disenfranchisement
  • suffer suffer political disenfranchisement
    (chịu đựng sự tước quyền chính trị)
  • combat combat political disenfranchisement
    (đấu tranh chống lại sự tước quyền chính trị)
  • address address political disenfranchisement
    (giải quyết vấn đề tước quyền chính trị)
  • overcome overcome political disenfranchisement
    (vượt qua sự tước quyền chính trị)
Noun + of political disenfranchisement
  • the issue of the issue of political disenfranchisement
    (vấn đề tước quyền chính trị)
  • a history of a history of political disenfranchisement
    (lịch sử của sự tước quyền chính trị)
  • cases of cases of political disenfranchisement
    (các trường hợp tước quyền chính trị)

Idioms

  • To experience political disenfranchisement

    Trải qua tình trạng bị tước quyền chính trị (ví dụ: quyền bầu cử, quyền tham gia vào đời sống công cộng).

    "Historically, many indigenous communities continued to experience political disenfranchisement for decades."

    (Trong lịch sử, nhiều cộng đồng bản địa đã tiếp tục trải qua tình trạng bị tước quyền chính trị trong nhiều thập kỷ.)

  • The struggle against political disenfranchisement

    Cuộc đấu tranh chống lại tình trạng tước quyền chính trị, nhằm giành lại hoặc bảo vệ các quyền công dân cơ bản.

    "The women's suffrage movement was a monumental struggle against political disenfranchisement."

    (Phong trào giành quyền bầu cử cho phụ nữ là một cuộc đấu tranh vĩ đại chống lại sự tước quyền chính trị.)

  • To be a victim of political disenfranchisement

    Trở thành nạn nhân của sự tước quyền chính trị; bị tước đoạt các quyền chính trị của mình.

    "He claimed to be a victim of political disenfranchisement after being barred from running for office."

    (Anh ta tuyên bố mình là nạn nhân của sự tước quyền chính trị sau khi bị cấm tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political disenfranchisement

noun
Lật mặt

Tình trạng bị tước đoạt một quyền lợi hoặc đặc quyền, đặc biệt là quyền bầu cử.

"Political disenfranchisement of minority groups is a serious problem in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political disenfranchisement".

Phong trào Dân quyền và Quyền Bầu cử

Sự tước quyền chính trị là một khái niệm trung tâm trong các phong trào xã hội lịch sử, như phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ và phong trào giành quyền bầu cử cho phụ nữ. Các phong trào này đã đấu tranh để xóa bỏ những rào cản pháp lý và xã hội đã loại trừ toàn bộ các nhóm dân cư (ví dụ: người Mỹ gốc Phi, phụ nữ) khỏi việc tham gia vào quá trình dân chủ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có tiếng nói trong chính phủ.

Chủ nghĩa Thực dân và Hệ thống Phân biệt chủng tộc

Trong các chế độ thực dân và phân biệt chủng tộc như Apartheid ở Nam Phi, sự tước quyền chính trị được sử dụng một cách có hệ thống để duy trì quyền lực của một nhóm thiểu số. Các dân tộc bị thuộc địa hoặc bị áp bức thường bị tước quyền bầu cử, quyền đại diện chính trị và quyền sở hữu đất đai, dẫn đến sự bất bình đẳng sâu sắc và kéo dài.