(Top Banner Ad)
political intervention
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

political intervention

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự can thiệp chính trị can thiệp chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of a government or organization intervening in another's affairs, especially by use of political or economic means.

Vietnamese Meaning

Hành động can thiệp của một chính phủ hoặc tổ chức vào công việc của một bên khác, đặc biệt bằng cách sử dụng các biện pháp chính trị hoặc kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN condemned the political intervention in the country's internal affairs."

    "Liên Hợp Quốc lên án sự can thiệp chính trị vào công việc nội bộ của quốc gia này."

  • "The government's political intervention in the market caused widespread disruption."

    "Sự can thiệp chính trị của chính phủ vào thị trường đã gây ra sự gián đoạn lan rộng."

  • "Many believe that political intervention is necessary to protect human rights."

    "Nhiều người tin rằng sự can thiệp chính trị là cần thiết để bảo vệ quyền con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Chính trị; các hoạt động liên quan đến việc điều hành một quốc gia hoặc khu vực.
Noun politician Chính trị gia; người tham gia vào chính trị một cách chuyên nghiệp.
Adverb politically Một cách chính trị; liên quan đến chính trị hoặc các vấn đề chính trị.
Verb intervene Can thiệp; xen vào một tình huống để cải thiện hoặc ngăn chặn điều gì đó.
Noun intervenor Người can thiệp; một người hoặc tổ chức tham gia vào một vụ việc để bảo vệ lợi ích hoặc tác động đến kết quả.

Synonyms

political interference (sự can thiệp chính trị)political involvement (sự tham gia chính trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politik
English
political
Latin
intervenire
Old French
intervenir
English
intervene
English
intervention

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia-thành phố'. Nó phát triển qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique', luôn mang ý nghĩa liên quan đến công dân, chính quyền và việc quản lý nhà nước.

Nguồn gốc từ 'Intervention'

Từ 'intervention' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'intervenire', được ghép từ 'inter' (giữa) và 'venire' (đến), có nghĩa là 'đến giữa', 'xen vào' hoặc 'can thiệp'. Nó mô tả hành động chen vào một tình huống hoặc sự kiện.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'political intervention' mô tả hành động một chủ thể (như một quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân) can thiệp vào công việc chính trị của một chủ thể khác, thường với mục đích gây ảnh hưởng hoặc thay đổi tình hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác, có thể bao gồm các hành động như áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế, hỗ trợ tài chính hoặc quân sự cho các phe phái khác nhau, hoặc thậm chí là can thiệp quân sự trực tiếp. 'Political intervention' nhấn mạnh yếu tố chính trị, tức là mục đích và phương pháp can thiệp mang tính chính trị, nhằm đạt được một mục tiêu chính trị nhất định.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc vấn đề bị can thiệp (ví dụ: political intervention in the economy). Sử dụng 'into' để nhấn mạnh hành động xâm nhập hoặc ảnh hưởng vào một tình huống cụ thể (ví dụ: political intervention into the election).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political intervention
  • military military political intervention
    (can thiệp chính trị bằng quân sự)
  • economic economic political intervention
    (can thiệp chính trị bằng kinh tế)
  • humanitarian humanitarian political intervention
    (can thiệp chính trị vì mục đích nhân đạo)
  • foreign foreign political intervention
    (sự can thiệp chính trị của nước ngoài)
  • direct direct political intervention
    (can thiệp chính trị trực tiếp)
  • indirect indirect political intervention
    (can thiệp chính trị gián tiếp)
  • significant significant political intervention
    (sự can thiệp chính trị đáng kể)
Verb + political intervention
  • call for call for political intervention
    (kêu gọi sự can thiệp chính trị)
  • demand demand political intervention
    (yêu cầu sự can thiệp chính trị)
  • justify justify political intervention
    (biện minh cho sự can thiệp chính trị)
  • criticize criticize political intervention
    (chỉ trích sự can thiệp chính trị)
  • oppose oppose political intervention
    (phản đối sự can thiệp chính trị)
  • avoid avoid political intervention
    (tránh sự can thiệp chính trị)
  • prevent prevent political intervention
    (ngăn chặn sự can thiệp chính trị)

Idioms

  • A call for political intervention

    Lời kêu gọi hành động can thiệp vào một tình huống chính trị, thường để giải quyết khủng hoảng hoặc bất công.

    "Many human rights groups issued a call for political intervention in the conflict-ridden region."

    (Nhiều nhóm nhân quyền đã đưa ra lời kêu gọi can thiệp chính trị vào khu vực đang chìm trong xung đột.)

  • Direct political intervention

    Hành động can thiệp trực tiếp vào công việc chính trị của một quốc gia hoặc khu vực, không thông qua các kênh ngoại giao gián tiếp.

    "The escalating crisis led to direct political intervention from neighboring countries."

    (Cuộc khủng hoảng leo thang đã dẫn đến sự can thiệp chính trị trực tiếp từ các nước láng giềng.)

  • Avoid political intervention

    Tránh né hoặc không tham gia vào việc can thiệp vào các vấn đề chính trị của một quốc gia hoặc thực thể khác.

    "The organization's strict policy is to avoid political intervention in any country's internal affairs."

    (Chính sách nghiêm ngặt của tổ chức là tránh can thiệp chính trị vào công việc nội bộ của bất kỳ quốc gia nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political intervention

Danh từ
Lật mặt

Hành động can thiệp của một chính phủ hoặc tổ chức vào công việc của một bên khác, đặc biệt bằng cách sử dụng các biện pháp chính trị hoặc kinh tế.

"The UN condemned the political intervention in the country's internal affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding political intervention in the economy is often seen as a way to promote free markets.
Tránh can thiệp chính trị vào nền kinh tế thường được xem là một cách để thúc đẩy thị trường tự do.
Phủ định
The country doesn't tolerate political intervention in its internal affairs by foreign powers.
Đất nước không dung thứ cho sự can thiệp chính trị vào công việc nội bộ của mình bởi các cường quốc nước ngoài.
Nghi vấn
Is resisting political intervention from international organizations a viable option for developing nations?
Liệu việc chống lại sự can thiệp chính trị từ các tổ chức quốc tế có phải là một lựa chọn khả thi cho các quốc gia đang phát triển?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government engaged in political intervention to stabilize the economy.
Chính phủ đã can thiệp chính trị để ổn định nền kinh tế.
Phủ định
The organization did not support political intervention in the electoral process.
Tổ chức không ủng hộ sự can thiệp chính trị vào quá trình bầu cử.
Nghi vấn
Does the international community advocate for political intervention to resolve the conflict?
Cộng đồng quốc tế có ủng hộ sự can thiệp chính trị để giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political intervention".

Chủ quyền và Nguyên tắc không can thiệp

Khái niệm chủ quyền quốc gia và nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau là nền tảng của luật pháp quốc tế hiện đại, có nguồn gốc từ Hòa ước Westphalia năm 1648. Can thiệp chính trị thường được coi là vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc này, trừ khi có sự đồng thuận quốc tế hoặc trong các trường hợp đặc biệt, được quy định bởi luật pháp quốc tế.

Can thiệp nhân đạo và Trách nhiệm Bảo vệ (R2P)

Sau các cuộc diệt chủng tàn khốc ở Rwanda và Bosnia những năm 1990, cộng đồng quốc tế đã tranh luận sâu rộng về 'can thiệp nhân đạo'. Điều này dẫn đến sự ra đời của khái niệm 'Trách nhiệm Bảo vệ' (Responsibility to Protect - R2P) vào đầu thế kỷ 21, theo đó, các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ người dân của mình khỏi các tội ác diệt chủng, tội ác chiến tranh, thanh lọc sắc tộc và tội ác chống lại loài người. Nếu một quốc gia thất bại trong trách nhiệm này, cộng đồng quốc tế có thể cân nhắc can thiệp (bao gồm cả can thiệp quân sự) như một biện pháp cuối cùng, tạo ra một sự thay đổi phức tạp trong các quy tắc về can thiệp chính trị truyền thống.