(Top Banner Ad)
non-intervention
C1
danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

non-intervention

UK: /ˌnɒnɪntəˈvenʃən/ • US: /ˌnɑːnɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách không can thiệp nguyên tắc không can thiệp bất can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy or practice of not intervening, especially politically or militarily, in the affairs of other countries.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc thực tiễn không can thiệp, đặc biệt là về mặt chính trị hoặc quân sự, vào công việc của các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principle of non-intervention is a cornerstone of international law."

    "Nguyên tắc không can thiệp là một nền tảng của luật pháp quốc tế."

  • "The government adopted a policy of non-intervention in the civil war."

    "Chính phủ đã áp dụng chính sách không can thiệp vào cuộc nội chiến."

  • "Critics argued that non-intervention allowed the crisis to escalate."

    "Các nhà phê bình cho rằng chính sách không can thiệp đã cho phép cuộc khủng hoảng leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intervention sự can thiệp
Verb intervene can thiệp
Noun interventionist người ủng hộ chính sách can thiệp
Adjective interventionist thuộc về hoặc ủng hộ sự can thiệp
Noun non-interventionist người ủng hộ chính sách không can thiệp
Adjective non-interventionist thuộc về hoặc ủng hộ sự không can thiệp
Adjective interventional liên quan đến can thiệp (thường trong y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
intervenire
Old French
intervenir
English
intervene
English
intervention
English
non-intervention

Nguồn gốc của 'không can thiệp'

Từ 'non-intervention' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và danh từ 'intervention' (có nghĩa là 'sự can thiệp'). 'Intervention' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'intervenire', có nghĩa là 'đến giữa, xen vào'. Do đó, 'non-intervention' mang ý nghĩa không tham gia hoặc không xen vào công việc nội bộ của người khác hay một quốc gia khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế để mô tả lập trường của một quốc gia là không tham gia vào các cuộc xung đột, tranh chấp nội bộ, hoặc chính sách của các quốc gia khác. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của mỗi quốc gia.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với việc chỉ rõ lĩnh vực hoặc quốc gia mà sự không can thiệp được áp dụng. Ví dụ: 'a policy of non-intervention in the affairs of neighboring countries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-intervention
  • strict strict non-intervention
    (chính sách không can thiệp nghiêm ngặt)
  • strong strong non-intervention
    (chính sách không can thiệp mạnh mẽ)
  • military military non-intervention
    (việc không can thiệp quân sự)
  • economic economic non-intervention
    (việc không can thiệp kinh tế)
  • policy of policy of non-intervention
    (chính sách không can thiệp)
  • principle of principle of non-intervention
    (nguyên tắc không can thiệp)
Verb + non-intervention
  • adhere to adhere to non-intervention
    (tuân thủ nguyên tắc không can thiệp)
  • advocate for advocate for non-intervention
    (ủng hộ việc không can thiệp)
  • practice practice non-intervention
    (thực hành chính sách không can thiệp)
  • uphold uphold non-intervention
    (duy trì/tôn trọng việc không can thiệp)
  • respect respect non-intervention
    (tôn trọng nguyên tắc không can thiệp)

Idioms

  • policy of non-intervention

    chính sách không can thiệp

    "The country adopted a strict policy of non-intervention in its neighbors' internal affairs."

    (Quốc gia đó đã áp dụng một chính sách không can thiệp nghiêm ngặt vào công việc nội bộ của các nước láng giềng.)

  • principle of non-intervention

    nguyên tắc không can thiệp

    "The United Nations Charter upholds the principle of non-intervention in sovereign states."

    (Hiến chương Liên Hợp Quốc đề cao nguyên tắc không can thiệp vào các quốc gia có chủ quyền.)

  • stance of non-intervention

    lập trường không can thiệp

    "Their government maintained a firm stance of non-intervention during the regional conflict."

    (Chính phủ của họ đã duy trì lập trường không can thiệp kiên quyết trong cuộc xung đột khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-intervention

danh từ
Lật mặt

Chính sách hoặc thực tiễn không can thiệp, đặc biệt là về mặt chính trị hoặc quân sự, vào công việc của các quốc gia khác.

"The principle of non-intervention is a cornerstone of international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-intervention".

Chủ quyền Quốc gia và Luật Quốc tế

Nguyên tắc không can thiệp là một trụ cột cơ bản trong luật quốc tế và quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong Hiến chương Liên Hợp Quốc. Nó khẳng định rằng mỗi quốc gia có chủ quyền và có quyền tự quyết định các vấn đề nội bộ của mình mà không bị các quốc gia khác can thiệp. Điều này nhằm duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc.

Học thuyết Monroe và Chủ nghĩa Cách ly

Trong lịch sử Hoa Kỳ, chính sách không can thiệp đã được thể hiện qua Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine) và chủ nghĩa cách ly (isolationism). Học thuyết Monroe vào thế kỷ 19 tuyên bố rằng các cường quốc châu Âu không nên can thiệp vào công việc của các quốc gia ở châu Mỹ, đồng thời Hoa Kỳ cũng cam kết không can thiệp vào châu Âu. Mặc dù các chính sách này đã thay đổi theo thời gian, chúng vẫn phản ánh một phần của tư tưởng không can thiệp trong lịch sử đối ngoại.