(Top Banner Ad)
political stagnation
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political stagnation

UK: /pəˈlɪtɪkəl stæɡˈneɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ chính trị sự đình trệ chính trị bế tắc chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of inactivity or lack of development or advancement in the political sphere.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trì trệ, thiếu phát triển hoặc tiến bộ trong lĩnh vực chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is suffering from political stagnation due to the lack of strong leadership."

    "Đất nước đang chịu đựng sự trì trệ chính trị do thiếu lãnh đạo mạnh mẽ."

  • "Political stagnation has led to widespread dissatisfaction among the population."

    "Sự trì trệ chính trị đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong dân chúng."

  • "The government's failure to address key issues has resulted in political stagnation."

    "Việc chính phủ không giải quyết các vấn đề then chốt đã dẫn đến sự trì trệ chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, ngành chính trị
Noun politician chính trị gia
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng, trì trệ
Adjective stagnant ứ đọng, trì trệ, không phát triển
Noun stagnancy sự trì trệ, sự ứ đọng

Synonyms

political inertia (quán tính chính trị)political deadlock (bế tắc chính trị)political impasse (tình trạng chính trị bế tắc)

Antonyms

political progress (tiến bộ chính trị)political reform (cải cách chính trị)political advancement (sự tiến bộ chính trị)

Related Words

political corruption (tham nhũng chính trị)political instability (bất ổn chính trị)

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολιτικός (politikos)
Latin
politicus
Old French
politique
English
politic/political
Latin
stagnum
Latin
stagnare
English
stagnate/stagnation

Nguồn gốc của 'Political Stagnation'

Cụm từ 'political stagnation' được ghép từ hai thành phần: 'political' và 'stagnation'. Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'politikos', nghĩa là 'thuộc về công dân hoặc nhà nước'. Còn 'stagnation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stagnum' (nước tù đọng) và động từ 'stagnare' (làm cho nước ứ đọng). Khi kết hợp lại, 'political stagnation' miêu tả một tình trạng trì trệ, bế tắc, không có tiến triển trong các hoạt động hay chính sách chính trị, giống như nước ao tù không thể chảy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà các cải cách chính trị bị đình trệ, các vấn đề không được giải quyết, và không có sự thay đổi đáng kể nào trong hệ thống chính trị hoặc chính sách. Nó ngụ ý một sự thiếu hụt năng lượng, sáng kiến, hoặc ý chí chính trị để thúc đẩy sự tiến bộ.

Prepositions

in of

* in: Thường được dùng để chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự trì trệ diễn ra (ví dụ: political stagnation in the country). * of: Thường được dùng để chỉ bản chất của sự trì trệ đó (ví dụ: a period of political stagnation of reform).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political stagnation
  • deep deep political stagnation
    (sự trì trệ chính trị sâu sắc)
  • prolonged prolonged political stagnation
    (sự trì trệ chính trị kéo dài)
  • widespread widespread political stagnation
    (sự trì trệ chính trị lan rộng)
  • severe severe political stagnation
    (sự trì trệ chính trị nghiêm trọng)
Verb + political stagnation
  • overcome overcome political stagnation
    (vượt qua sự trì trệ chính trị)
  • lead to lead to political stagnation
    (dẫn đến sự trì trệ chính trị)
  • break break political stagnation
    (phá vỡ sự trì trệ chính trị)
  • be mired in be mired in political stagnation
    (lún sâu vào sự trì trệ chính trị)
  • emerge from emerge from political stagnation
    (thoát khỏi sự trì trệ chính trị)
Noun + of political stagnation
  • period period of political stagnation
    (giai đoạn trì trệ chính trị)
  • consequences consequences of political stagnation
    (hậu quả của sự trì trệ chính trị)
  • causes causes of political stagnation
    (nguyên nhân của sự trì trệ chính trị)

Idioms

  • to be mired in political stagnation

    lún sâu vào hoặc mắc kẹt trong sự trì trệ chính trị

    "The country found itself mired in political stagnation after the inconclusive election."

    (Đất nước lâm vào tình trạng trì trệ chính trị sau cuộc bầu cử không có kết quả rõ ràng.)

  • to break the political stagnation

    phá vỡ tình trạng trì trệ chính trị, tạo ra thay đổi hoặc tiến triển

    "New leadership is urgently needed to break the political stagnation."

    (Một đội ngũ lãnh đạo mới đang rất cần thiết để phá vỡ sự trì trệ chính trị.)

  • a cycle of political stagnation

    một vòng luẩn quẩn của sự trì trệ chính trị

    "Without significant reforms, the nation risks falling into a perpetual cycle of political stagnation."

    (Nếu không có những cải cách đáng kể, quốc gia có nguy cơ rơi vào một vòng luẩn quẩn của sự trì trệ chính trị vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political stagnation

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn trì trệ, thiếu phát triển hoặc tiến bộ trong lĩnh vực chính trị.

"The country is suffering from political stagnation due to the lack of strong leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political stagnation".

Tắc nghẽn chính trị (Political Gridlock)

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'tắc nghẽn chính trị' (political gridlock) là một khái niệm thường được dùng để mô tả tình trạng 'trì trệ chính trị'. Nó xảy ra khi các đảng phái chính trị đối lập trong cơ quan lập pháp không thể đạt được sự đồng thuận về chính sách, dẫn đến bế tắc trong việc ban hành luật và quản lý đất nước. Tình trạng này thường là hệ quả của việc chính phủ bị chia rẽ (ví dụ, cơ quan hành pháp và lập pháp do các đảng khác nhau kiểm soát), gây ra sự đình trệ và cản trở tiến bộ.

Bất mãn công chúng và Cải cách

Sự trì trệ chính trị kéo dài thường dẫn đến sự bất mãn rộng rãi trong công chúng. Khi các chính phủ không giải quyết được các vấn đề cấp bách hoặc không đạt được tiến bộ, người dân có thể mất niềm tin vào hệ thống chính trị. Điều này có thể dẫn đến các cuộc biểu tình, yêu cầu cải cách, hoặc thậm chí là những thay đổi chính trị sâu rộng. Đây là một khái niệm phổ biến, thường thấy trong các câu chuyện lịch sử về sự thay đổi chính trị ở phương Tây.