poll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc thăm dò dư luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest poll shows the incumbent president leading by 5 points."
"Cuộc thăm dò mới nhất cho thấy tổng thống đương nhiệm dẫn trước 5 điểm."
-
"The newspaper conducted a poll to determine public support for the new law."
"Tờ báo đã thực hiện một cuộc thăm dò để xác định sự ủng hộ của công chúng đối với luật mới."
-
"The company polls its employees annually to gather feedback."
"Công ty thăm dò ý kiến nhân viên hàng năm để thu thập phản hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để thu thập ý kiến của một nhóm người về một vấn đề cụ thể, đặc biệt là trong chính trị hoặc nghiên cứu thị trường. Khác với 'survey' có thể bao gồm nhiều loại thu thập dữ liệu khác nhau, 'poll' thường tập trung vào việc đo lường ý kiến và thái độ.
Prepositions
'Poll on' được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể của cuộc thăm dò. Ví dụ: 'a poll on climate change'. 'Poll about' cũng tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opinion opinion poll (cuộc thăm dò dư luận)
-
exit exit poll (thăm dò cử tri sau khi bỏ phiếu)
-
nationwide nationwide poll (cuộc thăm dò trên toàn quốc)
-
latest latest poll (cuộc thăm dò mới nhất)
-
conduct conduct a poll (tiến hành một cuộc thăm dò)
-
take take a poll (thực hiện một cuộc thăm dò)
-
hold hold a poll (tổ chức một cuộc bỏ phiếu)
-
publish publish a poll (công bố kết quả một cuộc thăm dò)
-
top top the poll (dẫn đầu cuộc thăm dò/bỏ phiếu)
Idioms
-
go to the polls
đi bỏ phiếu (trong một cuộc bầu cử)
"Citizens will go to the polls next month to elect their new president."
(Công dân sẽ đi bỏ phiếu vào tháng tới để bầu tổng thống mới của họ.)
-
top the poll / head the poll
dẫn đầu cuộc thăm dò ý kiến/cuộc bỏ phiếu
"The incumbent candidate is expected to top the poll by a wide margin."
(Ứng cử viên đương nhiệm dự kiến sẽ dẫn đầu cuộc bỏ phiếu với cách biệt lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poll
Danh từMột cuộc thăm dò dư luận.
"The latest poll shows the incumbent president leading by 5 points."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poll".
