(Top Banner Ad)
poll
B1
Danh từ B1 Chính trị, Thống kê, Đời sống hàng ngày

poll

UK: /pəʊl/ • US: /poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò ý kiến cuộc thăm dò bỏ phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A survey of public opinion.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thăm dò dư luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest poll shows the incumbent president leading by 5 points."

    "Cuộc thăm dò mới nhất cho thấy tổng thống đương nhiệm dẫn trước 5 điểm."

  • "The newspaper conducted a poll to determine public support for the new law."

    "Tờ báo đã thực hiện một cuộc thăm dò để xác định sự ủng hộ của công chúng đối với luật mới."

  • "The company polls its employees annually to gather feedback."

    "Công ty thăm dò ý kiến nhân viên hàng năm để thu thập phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poll cuộc thăm dò ý kiến; cuộc bỏ phiếu
Verb poll thăm dò ý kiến; bỏ phiếu
Noun polling sự thăm dò/bỏ phiếu; việc thu thập phiếu
Noun pollster người thực hiện thăm dò ý kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thống kê, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
polle
Middle Dutch/Low German
polle

Nguồn gốc từ 'cái đầu'

Ban đầu, từ 'poll' trong tiếng Anh (và các ngôn ngữ Germanic cổ khác) có nghĩa là 'cái đầu' hoặc 'chỏm cây'. Từ ý nghĩa 'đếm đầu người' (counting heads) để khảo sát hoặc bỏ phiếu, 'poll' dần phát triển ý nghĩa hiện đại liên quan đến các cuộc thăm dò ý kiến hoặc bầu cử.

Usage Note

Thường được sử dụng để thu thập ý kiến của một nhóm người về một vấn đề cụ thể, đặc biệt là trong chính trị hoặc nghiên cứu thị trường. Khác với 'survey' có thể bao gồm nhiều loại thu thập dữ liệu khác nhau, 'poll' thường tập trung vào việc đo lường ý kiến và thái độ.

Prepositions

on about

'Poll on' được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể của cuộc thăm dò. Ví dụ: 'a poll on climate change'. 'Poll about' cũng tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poll
  • opinion opinion poll
    (cuộc thăm dò dư luận)
  • exit exit poll
    (thăm dò cử tri sau khi bỏ phiếu)
  • nationwide nationwide poll
    (cuộc thăm dò trên toàn quốc)
  • latest latest poll
    (cuộc thăm dò mới nhất)
Verb + poll
  • conduct conduct a poll
    (tiến hành một cuộc thăm dò)
  • take take a poll
    (thực hiện một cuộc thăm dò)
  • hold hold a poll
    (tổ chức một cuộc bỏ phiếu)
  • publish publish a poll
    (công bố kết quả một cuộc thăm dò)
  • top top the poll
    (dẫn đầu cuộc thăm dò/bỏ phiếu)

Idioms

  • go to the polls

    đi bỏ phiếu (trong một cuộc bầu cử)

    "Citizens will go to the polls next month to elect their new president."

    (Công dân sẽ đi bỏ phiếu vào tháng tới để bầu tổng thống mới của họ.)

  • top the poll / head the poll

    dẫn đầu cuộc thăm dò ý kiến/cuộc bỏ phiếu

    "The incumbent candidate is expected to top the poll by a wide margin."

    (Ứng cử viên đương nhiệm dự kiến sẽ dẫn đầu cuộc bỏ phiếu với cách biệt lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poll

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thăm dò dư luận.

"The latest poll shows the incumbent president leading by 5 points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poll".

Vai trò của Thăm dò Dư luận

Trong các nền dân chủ phương Tây, các cuộc thăm dò ý kiến (opinion polls) đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường tâm trạng và ý định của công chúng về các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc các ứng cử viên trong bầu cử. Chúng thường được công bố trước thềm bầu cử để dự đoán kết quả hoặc phản ánh sự ủng hộ của cử tri.

Thăm dò Xuất Cảnh (Exit Polls)

Thăm dò xuất cảnh (exit polls) là những cuộc thăm dò được thực hiện ngay bên ngoài các điểm bỏ phiếu vào ngày bầu cử. Mục đích của chúng là hỏi những cử tri vừa bỏ phiếu về lựa chọn của họ. Kết quả thường được công bố ngay sau khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa, cung cấp cái nhìn ban đầu về kết quả bầu cử trước khi có kiểm phiếu chính thức.