(Top Banner Ad)
pollinator
B2
noun B2 Sinh học, Nông nghiệp, Môi trường

pollinator

UK: /ˈpɒl.ɪˌneɪ.tər/ • US: /ˈpɑː.ləˌneɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân thụ phấn vật thụ phấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agent (such as an insect, bird, or wind) that pollinates a plant; especially an insect that transfers pollen from the male part of a flower to the female part, enabling fertilization.

Vietnamese Meaning

Một tác nhân (như côn trùng, chim hoặc gió) thụ phấn cho cây; đặc biệt là một côn trùng chuyển phấn hoa từ bộ phận đực của hoa sang bộ phận cái, cho phép thụ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bees are important pollinators of many crops."

    "Ong là những tác nhân thụ phấn quan trọng của nhiều loại cây trồng."

  • "Farmers rely on pollinators to help them grow crops."

    "Nông dân dựa vào các tác nhân thụ phấn để giúp họ trồng trọt."

  • "The decline in pollinator populations is a serious environmental concern."

    "Sự suy giảm số lượng các tác nhân thụ phấn là một mối quan tâm nghiêm trọng về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pollen phấn hoa
Verb pollinate thụ phấn
Noun pollination sự thụ phấn
Adjective unpollinated chưa được thụ phấn
Verb self-pollinate tự thụ phấn

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pollen
English
pollen (noun)
English
pollinate (verb, from pollen + -ate)
English
pollinator (noun, from pollinate + -or)

Nguồn gốc của 'Pollinator'

Từ 'pollinator' (sinh vật thụ phấn) bắt nguồn từ động từ 'pollinate' (thụ phấn), và 'pollinate' lại có gốc từ danh từ 'pollen' (phấn hoa). 'Pollen' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'bột mịn' hoặc 'bụi', ám chỉ các hạt phấn nhỏ bé. 'Pollinator' sau đó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-or' vào 'pollinate', để chỉ 'người' hoặc 'vật' thực hiện hành động đó – tức là sinh vật mang phấn hoa đi thụ phấn cho cây.

Usage Note

Từ 'pollinator' chỉ một tác nhân, thường là sinh vật sống, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản của thực vật có hoa. Nó khác với 'pollen' (phấn hoa) là vật chất được vận chuyển, và 'pollination' (sự thụ phấn) là quá trình vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pollinator
  • important important pollinator
    (sinh vật thụ phấn quan trọng)
  • effective effective pollinator
    (sinh vật thụ phấn hiệu quả)
  • native native pollinator
    (sinh vật thụ phấn bản địa)
  • main main pollinator
    (sinh vật thụ phấn chính)
Noun + pollinator (type)
  • bee bee pollinator
    (ong thụ phấn)
  • insect insect pollinator
    (côn trùng thụ phấn)
  • bird bird pollinator
    (chim thụ phấn)
Verb + pollinator
  • attract attract pollinators
    (thu hút các sinh vật thụ phấn)
  • protect protect pollinators
    (bảo vệ các sinh vật thụ phấn)
  • conserve conserve pollinators
    (bảo tồn các sinh vật thụ phấn)
pollinator + Noun
  • species pollinator species
    (các loài thụ phấn)
  • decline pollinator decline
    (sự suy giảm các sinh vật thụ phấn)
  • garden pollinator garden
    (vườn dành cho các sinh vật thụ phấn)

Idioms

  • pollinator-friendly

    thân thiện với sinh vật thụ phấn (môi trường, thực vật)

    "Planting native wildflowers creates a pollinator-friendly garden."

    (Trồng các loài hoa dại bản địa sẽ tạo ra một khu vườn thân thiện với sinh vật thụ phấn.)

  • the importance of pollinators

    tầm quan trọng của các sinh vật thụ phấn

    "Awareness campaigns highlight the importance of pollinators for food security."

    (Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhấn mạnh tầm quan trọng của các sinh vật thụ phấn đối với an ninh lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollinator

noun
Lật mặt

Một tác nhân (như côn trùng, chim hoặc gió) thụ phấn cho cây; đặc biệt là một côn trùng chuyển phấn hoa từ bộ phận đực của hoa sang bộ phận cái, cho phép thụ tinh.

"Bees are important pollinators of many crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollinator".

Ong: Biểu tượng của sự cần cù và cộng đồng

Ong là loài thụ phấn nổi bật nhất và thường được coi là biểu tượng của sự cần cù, làm việc nhóm và tổ chức xã hội trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Mật ong mà chúng tạo ra cũng có giá trị cao về mặt dinh dưỡng và kinh tế.

Vai trò thiết yếu đối với an ninh lương thực toàn cầu

Hơn một phần ba lượng lương thực của thế giới phụ thuộc vào sự thụ phấn của động vật, bao gồm nhiều loại trái cây, rau củ và hạt thiết yếu. Do đó, sự suy giảm của các loài thụ phấn là mối lo ngại lớn về môi trường và an ninh lương thực trên toàn cầu, dẫn đến các chiến dịch bảo tồn và chính sách bảo vệ.