(Top Banner Ad)
enabling
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

enabling

UK: /ɪˈneɪ.bəl.ɪŋ/ • US: /ɪˈneɪ.bəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo điều kiện cho phép giúp cho có thể làm cho khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing or making something possible; giving someone or something the authority or means to do something.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra; trao cho ai đó hoặc điều gì đó quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enabling legislation allowed the company to expand its operations."

    "Luật cho phép đã cho phép công ty mở rộng hoạt động của mình."

  • "Creating an enabling environment for small businesses is crucial for economic growth."

    "Tạo ra một môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is enabling access to education for disadvantaged children."

    "Chính phủ đang tạo điều kiện tiếp cận giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enable cho phép, làm cho có thể, tạo điều kiện
Adjective able có khả năng, có thể
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective disabled tàn tật, khuyết tật
Noun disability sự tàn tật, sự khuyết tật
Noun enablement sự cho phép, sự tạo điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habere
Latin
habilis
Old French
hable
English
able
Old French (prefix)
en-
English
enable
English
enabling

Nguồn gốc từ 'enable'

Từ 'enabling' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'enable'. 'Enable' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, đặt vào trạng thái') với tính từ 'able' (có khả năng). Bản thân 'able' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilis', nghĩa là 'thích hợp, có năng lực', qua tiếng Pháp cổ 'hable'. Vì vậy, 'enable' mang ý nghĩa 'làm cho ai đó/cái gì đó có khả năng' hoặc 'tạo điều kiện cho'.

Usage Note

Tính từ 'enabling' thường được sử dụng để mô tả một yếu tố hoặc điều kiện tạo điều kiện thuận lợi cho một quá trình hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ và tạo điều kiện chứ không phải là nguyên nhân trực tiếp.

Prepositions

for of

'Enabling for' được sử dụng khi đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà một cái gì đó tạo điều kiện. Ví dụ: 'Enabling environment for growth' (Môi trường tạo điều kiện cho sự tăng trưởng). 'Enabling of' thường được sử dụng để mô tả hành động cho phép hoặc kích hoạt một cái gì đó. Ví dụ: 'Enabling of new features' (Kích hoạt các tính năng mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Enabling + Danh từ
  • technology enabling technology
    (công nghệ hỗ trợ, công nghệ tạo điều kiện)
  • environment enabling environment
    (môi trường thuận lợi, môi trường hỗ trợ)
  • legislation enabling legislation
    (luật pháp tạo điều kiện, luật cho phép)
  • factor enabling factor
    (yếu tố tạo điều kiện)
  • role enabling role
    (vai trò tạo điều kiện)
Cụm động từ/Giới từ với enabling
  • be be enabling (someone)
    (đang tạo điều kiện (cho ai đó), đang hỗ trợ (ai đó))
  • focused on focused on enabling
    (tập trung vào việc tạo điều kiện)
  • key to key to enabling
    (chìa khóa để tạo điều kiện)

Idioms

  • enabling behavior

    hành vi dung túng/bao che (thường ám chỉ việc vô tình duy trì thói quen xấu của người khác, đặc biệt trong bối cảnh nghiện ngập)

    "Her constant financial support was an enabling behavior, preventing him from facing his addiction."

    (Việc cô ấy liên tục hỗ trợ tài chính là một hành vi dung túng, ngăn cản anh ấy đối mặt với chứng nghiện của mình.)

  • enabling environment

    môi trường tạo điều kiện/thuận lợi (một môi trường hỗ trợ sự phát triển hoặc thành công của điều gì đó)

    "The government aims to create an enabling environment for startups."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một môi trường thuận lợi cho các công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enabling

Tính từ
Lật mặt

Cho phép hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra; trao cho ai đó hoặc điều gì đó quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó.

"The enabling legislation allowed the company to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enabling".

Hành vi Dung túng (Enabling Behavior) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'enabling behavior' (hành vi dung túng) là một khái niệm quan trọng, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó mô tả các hành động của một người (người dung túng) vô tình hỗ trợ hoặc duy trì thói quen có hại, chứng nghiện hoặc hành vi không lành mạnh của người khác. Ví dụ, việc một người mẹ liên tục cho con trai trưởng thành tiền để mua ma túy được coi là hành vi dung túng, vì nó ngăn cản người con phải đối mặt với hậu quả của hành động mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.

Công nghệ và Chính sách Tạo Điều kiện

Ở một khía cạnh tích cực hơn, 'enabling' thường được dùng để chỉ những yếu tố tạo điều kiện cho sự phát triển hoặc đổi mới. 'Enabling technologies' (công nghệ tạo điều kiện) là những công nghệ cốt lõi, đột phá giúp mở ra các khả năng mới, ví dụ như internet đã tạo điều kiện cho thương mại điện tử. Tương tự, 'enabling policies' (chính sách tạo điều kiện) là những chính sách được thiết kế để khuyến khích và hỗ trợ sự tăng trưởng kinh tế, xã hội hoặc cá nhân.