(Top Banner Ad)
polling place
B1
danh từ B1 Chính trị, Bầu cử

polling place

UK: /ˈpəʊlɪŋ pleɪs/ • US: /ˈpoʊlɪŋ pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm bỏ phiếu trạm bỏ phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building where people go to vote in an election.

Vietnamese Meaning

Địa điểm bỏ phiếu, nơi mọi người đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polling place is located in the community hall."

    "Địa điểm bỏ phiếu nằm ở nhà văn hóa cộng đồng."

  • "Make sure you know where your polling place is before election day."

    "Hãy chắc chắn bạn biết địa điểm bỏ phiếu của mình ở đâu trước ngày bầu cử."

  • "The line at the polling place was very long this morning."

    "Hàng người ở địa điểm bỏ phiếu rất dài vào sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poll cuộc bỏ phiếu, cuộc thăm dò ý kiến
Verb poll bỏ phiếu, thăm dò ý kiến
Noun voter cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun election cuộc bầu cử
Verb vote bỏ phiếu, bầu chọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
polle
English
poll
Old French
place
English
place

Nguồn gốc 'polling place'

Từ 'poll' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đầu'. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'đếm đầu người' rồi 'đếm phiếu' trong các cuộc bầu cử. 'Place' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'không gian mở' hoặc 'địa điểm'. Khi kết hợp lại, 'polling place' trở thành 'địa điểm bỏ phiếu', nơi người dân đến để thực hiện quyền bầu cử của mình.

Usage Note

"Polling place" chỉ địa điểm cụ thể được chỉ định để cử tri thực hiện quyền bầu cử của mình. Thường là một tòa nhà công cộng như trường học, thư viện, trung tâm cộng đồng, hoặc thậm chí là một địa điểm tư nhân được trưng dụng tạm thời. Khác với "voting booth" (buồng bỏ phiếu) là khu vực riêng tư bên trong địa điểm bỏ phiếu để cử tri đánh dấu phiếu bầu của mình.

Prepositions

at

"at" được sử dụng để chỉ vị trí: "The polling place is at the community center."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polling place
  • local local polling place
    (địa điểm bỏ phiếu tại địa phương)
  • busy busy polling place
    (địa điểm bỏ phiếu đông đúc)
  • designated designated polling place
    (địa điểm bỏ phiếu được chỉ định)
Verb + polling place
  • go to go to a polling place
    (đi đến địa điểm bỏ phiếu)
  • set up set up a polling place
    (thiết lập địa điểm bỏ phiếu)
  • visit visit the polling place
    (ghé thăm địa điểm bỏ phiếu)
Polling place + Verb
  • opens the polling place opens
    (địa điểm bỏ phiếu mở cửa)
  • closes the polling place closes
    (địa điểm bỏ phiếu đóng cửa)
  • is located the polling place is located
    (địa điểm bỏ phiếu được đặt tại)

Idioms

  • head to the polling place

    đi đến địa điểm bỏ phiếu

    "On election day, citizens head to the polling place to cast their votes."

    (Vào ngày bầu cử, công dân đi đến địa điểm bỏ phiếu để bỏ phiếu.)

  • cast a ballot at the polling place

    bỏ phiếu tại địa điểm bỏ phiếu

    "Many people choose to cast a ballot at the polling place early in the morning."

    (Nhiều người chọn bỏ phiếu tại địa điểm bỏ phiếu vào sáng sớm.)

  • staff a polling place

    bố trí nhân sự tại địa điểm bỏ phiếu

    "Volunteers often staff a polling place to assist voters."

    (Các tình nguyện viên thường bố trí nhân sự tại địa điểm bỏ phiếu để hỗ trợ cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polling place

danh từ
Lật mặt

Địa điểm bỏ phiếu, nơi mọi người đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"The polling place is located in the community hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polling place".

Ý nghĩa trong Dân chủ

Địa điểm bỏ phiếu là trung tâm của quá trình dân chủ, nơi mỗi công dân thực hiện quyền và trách nhiệm bầu cử của mình. Việc đi bỏ phiếu được coi là một hành động thể hiện sự tham gia và đóng góp vào quản lý đất nước.

Địa điểm và Không khí Bầu cử

Các địa điểm bỏ phiếu thường được đặt tại các địa điểm công cộng quen thuộc như trường học, nhà thờ, hoặc trung tâm cộng đồng. Mặc dù thường yên tĩnh, nhưng không khí tại đây luôn trang trọng, phản ánh tầm quan trọng của sự kiện dân sự này.