polling place
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Polling place'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Địa điểm bỏ phiếu, nơi mọi người đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ Thực tế với 'Polling place'
-
"The polling place is located in the community hall."
"Địa điểm bỏ phiếu nằm ở nhà văn hóa cộng đồng."
-
"Make sure you know where your polling place is before election day."
"Hãy chắc chắn bạn biết địa điểm bỏ phiếu của mình ở đâu trước ngày bầu cử."
-
"The line at the polling place was very long this morning."
"Hàng người ở địa điểm bỏ phiếu rất dài vào sáng nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Polling place'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: polling place
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Polling place'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Polling place" chỉ địa điểm cụ thể được chỉ định để cử tri thực hiện quyền bầu cử của mình. Thường là một tòa nhà công cộng như trường học, thư viện, trung tâm cộng đồng, hoặc thậm chí là một địa điểm tư nhân được trưng dụng tạm thời. Khác với "voting booth" (buồng bỏ phiếu) là khu vực riêng tư bên trong địa điểm bỏ phiếu để cử tri đánh dấu phiếu bầu của mình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"at" được sử dụng để chỉ vị trí: "The polling place is at the community center."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Polling place'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.