voting station
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voting station'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Địa điểm mà mọi người đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ Thực tế với 'Voting station'
-
"The voting station was very busy on election day."
"Trạm bỏ phiếu rất bận rộn vào ngày bầu cử."
-
"The voting station opens at 7 a.m."
"Trạm bỏ phiếu mở cửa lúc 7 giờ sáng."
-
"Volunteers helped voters at the voting station."
"Các tình nguyện viên đã giúp đỡ cử tri tại trạm bỏ phiếu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Voting station'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: voting station
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Voting station'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này đề cập đến một địa điểm vật lý, có thể là tòa nhà, trường học, trung tâm cộng đồng, hoặc bất kỳ không gian nào được chỉ định để thực hiện việc bỏ phiếu một cách chính thức và có tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chất cụ thể và có chức năng của địa điểm bỏ phiếu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'at', nó chỉ địa điểm cụ thể nơi việc bỏ phiếu diễn ra, ví dụ: 'I voted at the voting station.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Voting station'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.