(Top Banner Ad)
voting station
B1
noun B1 Chính trị/Xã hội

voting station

UK: /ˈvəʊtɪŋ ˌsteɪʃən/ • US: /ˈvoʊtɪŋ ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm bỏ phiếu điểm bỏ phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people go to vote in an election.

Vietnamese Meaning

Địa điểm mà mọi người đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voting station was very busy on election day."

    "Trạm bỏ phiếu rất bận rộn vào ngày bầu cử."

  • "The voting station opens at 7 a.m."

    "Trạm bỏ phiếu mở cửa lúc 7 giờ sáng."

  • "Volunteers helped voters at the voting station."

    "Các tình nguyện viên đã giúp đỡ cử tri tại trạm bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote Sự bỏ phiếu, lá phiếu
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter Cử tri, người bỏ phiếu
Adjective electoral Thuộc về bầu cử
Noun election Cuộc bầu cử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
voting
English
station

Nguồn gốc của 'voting station'

Thuật ngữ 'voting station' kết hợp từ 'voting' (hành động bỏ phiếu, có nguồn gốc từ động từ 'to vote' có nghĩa là hứa hẹn hoặc thề) và 'station' (địa điểm cụ thể). Cùng nhau, chúng tạo thành một địa điểm được chỉ định để thực hiện quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Ý tưởng về một địa điểm cụ thể để bỏ phiếu đã phát triển theo thời gian khi xã hội tìm cách làm cho các cuộc bầu cử có tổ chức và dễ tiếp cận hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một địa điểm vật lý, có thể là tòa nhà, trường học, trung tâm cộng đồng, hoặc bất kỳ không gian nào được chỉ định để thực hiện việc bỏ phiếu một cách chính thức và có tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chất cụ thể và có chức năng của địa điểm bỏ phiếu.

Prepositions

at

Khi sử dụng 'at', nó chỉ địa điểm cụ thể nơi việc bỏ phiếu diễn ra, ví dụ: 'I voted at the voting station.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voting station
  • local local voting station
    (trạm bỏ phiếu địa phương)
  • nearby nearby voting station
    (trạm bỏ phiếu gần đó)
  • designated designated voting station
    (trạm bỏ phiếu được chỉ định)
Verb + voting station
  • visit visit a voting station
    (đến thăm một trạm bỏ phiếu)
  • go to go to a voting station
    (đi đến trạm bỏ phiếu)
  • set up set up a voting station
    (thiết lập một trạm bỏ phiếu)

Idioms

  • Rock the vote

    Khuyến khích mọi người, đặc biệt là giới trẻ, tham gia bỏ phiếu.

    "Organizations are trying to rock the vote this election year."

    (Các tổ chức đang cố gắng khuyến khích mọi người bỏ phiếu trong năm bầu cử này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting station

noun
Lật mặt

Địa điểm mà mọi người đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"The voting station was very busy on election day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting station".

Ngày Bầu Cử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngày bầu cử là một ngày quan trọng, thường có nhiều sự kiện và hoạt động để khuyến khích người dân tham gia bỏ phiếu. Đôi khi ngày bầu cử được xem là ngày lễ.

Tính Bảo Mật của Bầu Cử

Các trạm bỏ phiếu được thiết lập để đảm bảo tính bảo mật của phiếu bầu. Mọi người có quyền bỏ phiếu một cách bí mật mà không bị ai can thiệp hoặc biết được lựa chọn của họ.