(Top Banner Ad)
polyandry
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học

polyandry

UK: /ˈpɒliˌændri/ • US: /ˌpɑːliˈændri/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ đa phu tảo hôn đa phu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or condition of having more than one husband at one time.

Vietnamese Meaning

Chế độ đa phu: Tình trạng hoặc tập tục một người phụ nữ có nhiều hơn một chồng cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polyandry is a rare form of marriage found in some parts of the Himalayas."

    "Chế độ đa phu là một hình thức hôn nhân hiếm gặp được tìm thấy ở một số vùng của dãy Himalaya."

  • "Anthropologists have studied polyandry in Tibetan communities."

    "Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu chế độ đa phu trong các cộng đồng Tây Tạng."

  • "The practice of polyandry is often linked to resource scarcity."

    "Tập tục đa phu thường liên quan đến tình trạng khan hiếm tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyandrist Người phụ nữ thực hành chế độ đa phu
Adjective polyandrous Thuộc hoặc liên quan đến chế độ đa phu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polýs) 'many'
Ancient Greek
ἀνήρ (anḗr) 'man, male'
Ancient Greek
πολυανδρία (polyandría) 'condition of having many husbands'
Late Latin
polyandria
English
polyandry

Nguồn gốc 'Nhiều Chồng'

Từ 'polyandry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Poly-' có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa', trong khi 'andr-' (từ 'anēr') có nghĩa là 'người đàn ông' hoặc 'chồng'. Ghép lại, nó mô tả một hệ thống hôn nhân trong đó một phụ nữ có nhiều chồng cùng một lúc. Từ này đã đi qua tiếng Latin muộn trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Usage Note

Polyandry là một hình thức hôn nhân ít phổ biến hơn nhiều so với polygyny (đa thê). Nó thường xuất hiện trong các xã hội mà nguồn lực khan hiếm, và hôn nhân đa phu có thể giúp kiểm soát dân số và duy trì tài sản trong gia đình. Có hai loại chính: fraternal polyandry (đa phu huynh đệ, trong đó các anh em cùng kết hôn với một người phụ nữ) và non-fraternal polyandry (đa phu không huynh đệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyandry
  • fraternal fraternal polyandry
    (chế độ đa phu anh em (một phụ nữ lấy nhiều anh em ruột))
  • non-fraternal non-fraternal polyandry
    (chế độ đa phu không phải anh em (một phụ nữ lấy nhiều người đàn ông không phải anh em ruột))
  • traditional traditional polyandry
    (chế độ đa phu truyền thống)
  • institutionalized institutionalized polyandry
    (chế độ đa phu được thể chế hóa)
Verb + polyandry
  • practice practice polyandry
    (thực hành chế độ đa phu)
  • observe observe polyandry
    (tuân thủ chế độ đa phu)
  • feature feature polyandry
    (có đặc điểm là chế độ đa phu (một xã hội/văn hóa))
Noun + of + polyandry
  • forms forms of polyandry
    (các hình thức của chế độ đa phu)
  • system system of polyandry
    (hệ thống đa phu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyandry

noun
Lật mặt

Chế độ đa phu: Tình trạng hoặc tập tục một người phụ nữ có nhiều hơn một chồng cùng một lúc.

"Polyandry is a rare form of marriage found in some parts of the Himalayas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anthropologists have studied polyandry in certain Himalayan communities.
Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu chế độ đa phu ở một số cộng đồng ở vùng Himalaya.
Phủ định
Many societies have not accepted polyandry as a traditional marriage practice.
Nhiều xã hội đã không chấp nhận chế độ đa phu như một tập tục hôn nhân truyền thống.
Nghi vấn
Has any research clearly shown the long-term societal impacts of polyandry?
Có nghiên cứu nào cho thấy rõ ràng những tác động xã hội lâu dài của chế độ đa phu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyandry".

Chế độ đa phu ở Himalaya

Chế độ đa phu, đặc biệt là đa phu anh em (fraternal polyandry), từng khá phổ biến ở các vùng Himalaya như Tây Tạng và một số khu vực của Nepal và Ấn Độ. Nó thường được thực hành để giữ cho đất đai không bị chia cắt giữa các anh em và kiểm soát sự gia tăng dân số trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo sự sống còn và thịnh vượng kinh tế của gia đình.

Sự hiếm hoi của chế độ đa phu

So với chế độ đa thê (polygyny - một người đàn ông có nhiều vợ), chế độ đa phu (polyandry - một người phụ nữ có nhiều chồng) là hình thức hôn nhân cực kỳ hiếm gặp trên thế giới. Nó chỉ được ghi nhận ở một tỷ lệ rất nhỏ các xã hội loài người, thường là do các yếu tố kinh tế, sinh thái hoặc xã hội đặc thù.