(Top Banner Ad)
multiple spouse holder
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp

multiple spouse holder

UK: N/A (khó xác định do tính chất cụm từ) • US: N/A (khó xác định do tính chất cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

người có nhiều vợ/chồng người có quan hệ hôn nhân đa phu/đa thê (hợp pháp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who is legally recognized as having multiple spouses simultaneously.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân được pháp luật công nhận là có nhiều vợ hoặc chồng hợp pháp cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some cultures, a multiple spouse holder enjoys certain legal rights regarding inheritance and child custody."

    "Ở một số nền văn hóa, một người có nhiều vợ/chồng được hưởng một số quyền hợp pháp liên quan đến thừa kế và quyền nuôi con."

  • "The debate over the rights of multiple spouse holders continues in many countries."

    "Cuộc tranh luận về quyền của những người có nhiều vợ/chồng vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia."

  • "Laws concerning multiple spouse holders vary significantly across different jurisdictions."

    "Luật liên quan đến những người có nhiều vợ/chồng khác nhau đáng kể giữa các khu vực pháp lý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiple nhiều, đa
Verb multiply nhân lên, tăng lên
Noun multiplicity sự đa dạng, sự phức tạp
Noun spouse vợ, chồng
Adjective spousal thuộc về vợ chồng
Noun holder người nắm giữ, người sở hữu
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holding sự nắm giữ, tài sản nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
multiple spouse holder

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'multiple spouse holder' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp mà là một cụm từ mô tả được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'multiple' (nhiều, đa), 'spouse' (vợ/chồng) và 'holder' (người nắm giữ, người sở hữu). Nó được dùng để chỉ người có nhiều hơn một người vợ hoặc chồng cùng lúc, thường trong bối cảnh thảo luận về hôn nhân đa phu thê (polygamy).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về chế độ đa thê hoặc đa phu được pháp luật hoặc văn hóa cho phép. Nó nhấn mạnh đến sự *hợp pháp* của việc có nhiều bạn đời, phân biệt với các mối quan hệ ngoài hôn nhân một vợ một chồng thông thường. Thường mang sắc thái chính trị-xã hội, liên quan đến quyền con người và bình đẳng giới.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính: 'a nation of multiple spouse holders' (một quốc gia có những người có nhiều vợ/chồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple spouse holder
  • legal legal multiple spouse holder
    (người có nhiều vợ/chồng hợp pháp)
  • illegal illegal multiple spouse holder
    (người có nhiều vợ/chồng bất hợp pháp)
  • practicing practicing multiple spouse holder
    (người đang thực hành việc có nhiều vợ/chồng)
Verb + multiple spouse holder
  • be to be a multiple spouse holder
    (là người có nhiều vợ/chồng)
  • become to become a multiple spouse holder
    (trở thành người có nhiều vợ/chồng)

Idioms

  • a recognized multiple spouse holder

    một người được công nhận là có nhiều vợ/chồng

    "In some cultures, a man can be a recognized multiple spouse holder, often based on religious or traditional laws."

    (Trong một số nền văn hóa, một người đàn ông có thể được công nhận là người có nhiều vợ/chồng, thường dựa trên luật pháp tôn giáo hoặc truyền thống.)

  • laws against multiple spouse holders

    các luật chống lại những người có nhiều vợ/chồng

    "Many Western countries have strict laws against multiple spouse holders, deeming such unions illegal."

    (Nhiều quốc gia phương Tây có luật nghiêm ngặt chống lại những người có nhiều vợ/chồng, coi những cuộc hôn nhân như vậy là bất hợp pháp.)

  • the status of a multiple spouse holder

    tình trạng của một người có nhiều vợ/chồng

    "The social implications of the status of a multiple spouse holder vary greatly across different societies."

    (Các tác động xã hội của tình trạng một người có nhiều vợ/chồng khác nhau rất nhiều giữa các xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple spouse holder

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân được pháp luật công nhận là có nhiều vợ hoặc chồng hợp pháp cùng một lúc.

"In some cultures, a multiple spouse holder enjoys certain legal rights regarding inheritance and child custody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple spouse holder".

Hôn nhân đa phu thê (Polygamy)

'Multiple spouse holder' là một cụm từ mô tả cho người thực hành hôn nhân đa phu thê (polygamy). Có hai dạng chính: đa thê (polygyny), khi một người đàn ông có nhiều vợ; và đa phu (polyandry), khi một người phụ nữ có nhiều chồng. Đa thê phổ biến hơn và được chấp nhận ở một số nền văn hóa và tôn giáo (ví dụ, một số cộng đồng Hồi giáo) trong khi đa phu cực kỳ hiếm gặp.

Tình trạng pháp lý và xã hội

Tình trạng của một 'multiple spouse holder' được nhìn nhận rất khác nhau trên thế giới. Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc có nhiều vợ/chồng là bất hợp pháp và không được công nhận. Tuy nhiên, ở một số quốc gia ở Châu Phi, Trung Đông và Châu Á, hôn nhân đa phu thê là hợp pháp hoặc được chấp nhận theo truyền thống hoặc tôn giáo, mặc dù thường có những quy định cụ thể về số lượng vợ/chồng và các điều kiện liên quan.