(Top Banner Ad)
polyglotism
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

polyglotism

UK: /ˌpɒlɪˈɡlɒtɪzəm/ • US: /ˌpɑːliˈɡlɑːtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sử dụng nhiều thứ tiếng thành thạo tình trạng đa ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being polyglot; multilingualism.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện của việc biết nhiều thứ tiếng; đa ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His polyglotism allowed him to navigate complex international negotiations with ease."

    "Khả năng biết nhiều thứ tiếng của anh ấy cho phép anh ấy dễ dàng điều hướng các cuộc đàm phán quốc tế phức tạp."

  • "The rise of globalization has increased the demand for polyglotism in the workforce."

    "Sự trỗi dậy của toàn cầu hóa đã làm tăng nhu cầu về khả năng đa ngôn ngữ trong lực lượng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyglot Người thông thạo nhiều ngôn ngữ
Adjective polyglot Thuộc về hoặc có khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολυγλῶττος (polyglōttos)
English (17th C)
polyglot
English (19th C)
polyglotism

Gốc Hy Lạp của 'Nhiều Ngôn Ngữ'

Từ 'polyglotism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ hai phần: 'poly-' (πολυ-), có nghĩa là 'nhiều', và 'glotta' (γλῶττα), có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Ban đầu, từ này mô tả một người có khả năng nói nhiều ngôn ngữ. Đến thế kỷ 19, với việc thêm hậu tố '-ism' (chỉ trạng thái hoặc hành động), nó trở thành 'polyglotism' để chỉ trạng thái, khả năng hoặc thực tế của việc thông thạo nhiều ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'polyglotism' thường được sử dụng để mô tả khả năng hoặc hiện tượng một người hoặc một cộng đồng sử dụng và thông thạo nhiều ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh đến trình độ thông thạo ngôn ngữ ở mức độ cao, khác với 'multilingualism' có thể chỉ đơn giản là khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ ở các mức độ khác nhau. 'Polyglotism' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành thạo và kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyglotism
  • impressive impressive polyglotism
    (khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ đáng kinh ngạc)
  • true true polyglotism
    (khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ thực sự)
  • growing growing polyglotism
    (sự thông thạo nhiều ngôn ngữ ngày càng tăng)
Verb + polyglotism
  • demonstrate demonstrate polyglotism
    (thể hiện khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ)
  • achieve achieve polyglotism
    (đạt được khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ)
  • foster foster polyglotism
    (thúc đẩy khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ)
Noun + of + polyglotism
  • benefits benefits of polyglotism
    (lợi ích của việc thông thạo nhiều ngôn ngữ)
  • challenges challenges of polyglotism
    (những thách thức của việc thông thạo nhiều ngôn ngữ)

Idioms

  • embrace polyglotism

    tiếp nhận/phát triển khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ

    "Many international organizations encourage their staff to embrace polyglotism."

    (Nhiều tổ chức quốc tế khuyến khích nhân viên của họ phát triển khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ.)

  • a testament to polyglotism

    một minh chứng cho khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ

    "Her ability to switch seamlessly between five languages is a true testament to polyglotism."

    (Khả năng chuyển đổi mượt mà giữa năm ngôn ngữ của cô ấy là một minh chứng thực sự cho việc thông thạo nhiều ngôn ngữ.)

  • the pursuit of polyglotism

    việc theo đuổi khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ

    "For some, the pursuit of polyglotism is a lifelong passion."

    (Đối với một số người, việc theo đuổi khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ là một niềm đam mê suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyglotism

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện của việc biết nhiều thứ tiếng; đa ngôn ngữ.

"His polyglotism allowed him to navigate complex international negotiations with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyglotism".

Lợi ích nhận thức và giao tiếp

Thông thạo nhiều ngôn ngữ (polyglotism) không chỉ là một kỹ năng giao tiếp mà còn mang lại nhiều lợi ích nhận thức. Các nghiên cứu cho thấy những người đa ngôn ngữ thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, tư duy linh hoạt hơn và trì hoãn sự suy giảm nhận thức khi về già. Điều này phản ánh giá trị cao của khả năng này trong nhiều nền văn hóa, được coi là dấu hiệu của trí tuệ và sự uyên bác.

Vai trò trong thế giới toàn cầu hóa

Trong thế giới hiện đại, toàn cầu hóa đã nâng cao giá trị của polyglotism lên một tầm cao mới. Khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ là một lợi thế lớn trong kinh doanh quốc tế, ngoại giao, du lịch và nghiên cứu khoa học. Nó giúp kết nối các nền văn hóa, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và mở ra nhiều cơ hội cá nhân lẫn nghề nghiệp, làm cho các polyglots trở thành những cá nhân có giá trị trong xã hội.