(Top Banner Ad)
multiple meaning
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học

multiple meaning

Nghĩa tiếng Việt

đa nghĩa nhiều nghĩa tính đa nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic of a word or phrase having more than one possible interpretation or sense.

Vietnamese Meaning

Đặc điểm của một từ hoặc cụm từ có nhiều hơn một cách giải thích hoặc nghĩa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem's beauty lies in its multiple meaning, allowing for various interpretations."

    "Vẻ đẹp của bài thơ nằm ở tính đa nghĩa của nó, cho phép nhiều cách diễn giải khác nhau."

  • "Legal documents must avoid multiple meaning to prevent disputes."

    "Các văn bản pháp lý phải tránh tính đa nghĩa để ngăn ngừa tranh chấp."

  • "The author intentionally used multiple meaning in her novel to create layers of understanding."

    "Tác giả cố ý sử dụng tính đa nghĩa trong tiểu thuyết của mình để tạo ra nhiều lớp ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply nhân lên, sinh sôi
Noun multiplication phép nhân, sự nhân lên
Adjective multitudinous nhiều vô số, đông đúc
Verb mean có nghĩa là, có ý định
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Adverb meaningly một cách có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

semantic (thuộc về ngữ nghĩa)interpretation (sự diễn giải)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplus
Old French
multiple
English
multiple
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
Middle English
menen
English
meaning

Sự kết hợp của 'nhiều' và 'ý nghĩa'

Cụm từ 'multiple meaning' được ghép từ 'multiple' (nhiều) và 'meaning' (ý nghĩa). 'Multiple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multiplus', nghĩa là 'nhiều lần' hoặc 'gấp nhiều lần'. Còn 'meaning' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'mænan', có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'biểu thị'. Khi kết hợp lại, chúng ta có một cụm từ mô tả chính xác những từ, cụm từ hoặc câu có nhiều hơn một nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng, làm phong phú thêm sự diễn đạt trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm 'multiple meaning' thường được dùng trong ngữ cảnh phân tích ngôn ngữ, văn học hoặc luật pháp, nơi sự mơ hồ hoặc tính đa nghĩa có thể dẫn đến những diễn giải khác nhau. Nó khác với 'ambiguity' (tính mơ hồ) ở chỗ 'multiple meaning' chỉ đơn giản là chỉ ra sự tồn tại của nhiều nghĩa, trong khi 'ambiguity' thường mang ý nghĩa là sự không chắc chắn về nghĩa nào là đúng hoặc phù hợp trong một ngữ cảnh cụ thể. Hãy cẩn thận để phân biệt với 'double entendre' (cách nói nước đôi), vốn là một kiểu 'multiple meaning' có ý trêu ghẹo, khôi hài, thường mang tính nhạy cảm.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một danh từ khác để chỉ cái gì đó có 'multiple meaning'. Ví dụ: 'the problem of multiple meaning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple meaning
  • rich rich multiple meaning
    (ý nghĩa đa chiều phong phú)
  • subtle subtle multiple meaning
    (ý nghĩa đa chiều tinh tế)
  • ambiguous ambiguous multiple meaning
    (ý nghĩa đa chiều mơ hồ, không rõ ràng)
Verb + multiple meaning
  • have have multiple meaning
    (có nhiều ý nghĩa)
  • convey convey multiple meaning
    (truyền tải nhiều ý nghĩa)
  • explore explore multiple meaning
    (khám phá nhiều ý nghĩa)
Prepositional Phrase + multiple meaning
  • word with a word with multiple meaning
    (một từ có nhiều nghĩa)
  • text open to a text open to multiple meaning
    (một văn bản mở ra nhiều ý nghĩa (có thể hiểu theo nhiều cách))

Idioms

  • a word with multiple meanings

    một từ có nhiều nghĩa khác nhau

    "The word 'bank' is a classic example of a word with multiple meanings."

    (Từ 'bank' là một ví dụ kinh điển về một từ có nhiều nghĩa khác nhau.)

  • open to multiple meanings/interpretations

    có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đa nghĩa

    "Poetry is often open to multiple meanings, allowing readers to find personal connections."

    (Thơ ca thường đa nghĩa, cho phép người đọc tìm thấy những kết nối cá nhân.)

  • layered with multiple meanings

    có nhiều lớp ý nghĩa, chứa đựng nhiều tầng nghĩa

    "Her artwork is layered with multiple meanings, reflecting various social issues."

    (Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa, phản ánh các vấn đề xã hội khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple meaning

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Đặc điểm của một từ hoặc cụm từ có nhiều hơn một cách giải thích hoặc nghĩa khác nhau.

"The poem's beauty lies in its multiple meaning, allowing for various interpretations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the multiple meaning of that word, I would understand the poem better.
Nếu tôi biết nhiều nghĩa của từ đó, tôi sẽ hiểu bài thơ hơn.
Phủ định
If the word didn't have multiple meanings, the sentence wouldn't be so ambiguous.
Nếu từ đó không có nhiều nghĩa, câu văn sẽ không mơ hồ đến vậy.
Nghi vấn
Would you be confused if the phrase had multiple meanings?
Bạn có bị bối rối nếu cụm từ có nhiều nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple meaning".

Sự phong phú của ngôn ngữ và nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật, 'multiple meaning' (đa nghĩa) là một yếu tố quan trọng tạo nên chiều sâu và sự phong phú. Một bài thơ, một tác phẩm hội họa hay một câu chuyện có thể chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa khác nhau, cho phép mỗi người đọc hoặc người xem khám phá và diễn giải theo cách riêng của mình, dựa trên kinh nghiệm và kiến thức cá nhân. Điều này khuyến khích tư duy phê phán và sự sáng tạo.

Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa

Trong giao tiếp hàng ngày, việc một từ hay cụm từ có 'multiple meaning' (nhiều nghĩa) nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh. Cùng một từ có thể có nghĩa hoàn toàn khác nhau khi được sử dụng trong các tình huống hoặc câu văn khác nhau. Hiểu rõ ngữ cảnh là chìa khóa để giải mã đúng ý nghĩa và tránh hiểu lầm, đặc biệt là đối với người học ngôn ngữ, giúp họ giao tiếp hiệu quả hơn.