(Top Banner Ad)
pomade
B2
noun B2 Mỹ phẩm, Thời trang

pomade

UK: /pɒˈmeɪd/ • US: /pɑːˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

pomade sáp vuốt tóc kem tạo kiểu tóc thuốc pomade
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scented ointment or cream used to groom the hair.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc mỡ hoặc kem có mùi thơm được sử dụng để chải chuốt tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slicked back his hair with pomade."

    "Anh ấy vuốt ngược tóc ra sau bằng pomade."

  • "Vintage barbershops often use pomade to style their clients' hair."

    "Các tiệm cắt tóc cổ điển thường sử dụng pomade để tạo kiểu tóc cho khách hàng."

  • "Water-based pomades are easier to wash out than oil-based ones."

    "Pomade gốc nước dễ gội sạch hơn so với pomade gốc dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pomade Sáp vuốt tóc, thuốc mỡ bôi tóc
Verb to pomade Vuốt sáp, bôi sáp (lên tóc)
Adjective pomaded Đã được vuốt sáp, bôi sáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pomum
Italian
pomata
French
pommade
English
pomade

Sự Ra Đời Từ Quả Táo

Ban đầu, từ 'pomade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pomum', nghĩa là 'quả táo'. Vào thời Trung Cổ, người ta dùng mỡ động vật trộn với táo nghiền hoặc hương liệu từ táo để tạo ra một loại thuốc mỡ dưỡng da hoặc tạo kiểu tóc. Mùi hương dễ chịu của táo giúp che đi mùi mỡ khó chịu. Qua tiếng Ý 'pomata' và tiếng Pháp 'pommade', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một loại sáp bôi trơn hoặc tạo kiểu tóc.

Usage Note

Pomade thường được sử dụng để tạo kiểu tóc bóng bẩy, giữ nếp và tạo độ phồng. Nó có nhiều loại, từ gốc dầu (oil-based) đến gốc nước (water-based), với độ giữ nếp và độ bóng khác nhau. So với gel vuốt tóc, pomade thường cho độ giữ nếp tự nhiên hơn và ít gây khô tóc hơn.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần hoặc cách thức: 'He styled his hair with pomade.' (Anh ấy tạo kiểu tóc bằng pomade.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pomade
  • water-based water-based pomade
    (sáp vuốt tóc gốc nước)
  • oil-based oil-based pomade
    (sáp vuốt tóc gốc dầu)
  • strong-hold strong-hold pomade
    (sáp vuốt tóc giữ nếp mạnh)
  • light-hold light-hold pomade
    (sáp vuốt tóc giữ nếp nhẹ)
  • matte matte pomade
    (sáp vuốt tóc lì (không bóng))
  • shiny shiny pomade
    (sáp vuốt tóc tạo độ bóng)
Verb + pomade
  • apply apply pomade
    (thoa sáp vuốt tóc)
  • use use pomade
    (sử dụng sáp vuốt tóc)
  • style with style with pomade
    (tạo kiểu tóc bằng sáp)
  • slick back with slick back hair with pomade
    (vuốt tóc ngược bằng sáp)

Idioms

  • a dab of pomade

    một chút sáp vuốt tóc

    "He used just a dab of pomade to tame his flyaways."

    (Anh ấy chỉ dùng một chút sáp để làm mượt những sợi tóc con.)

  • slicked-back hair with pomade

    tóc vuốt ngược bằng sáp

    "The actor was known for his slicked-back hair with pomade."

    (Nam diễn viên nổi tiếng với mái tóc vuốt ngược bằng sáp.)

  • achieve a polished look with pomade

    đạt được vẻ ngoài chỉn chu, gọn gàng bằng sáp

    "She likes to achieve a polished look with pomade for formal events."

    (Cô ấy thích tạo kiểu tóc gọn gàng, chỉn chu bằng sáp cho các sự kiện trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pomade

noun
Lật mặt

Một loại thuốc mỡ hoặc kem có mùi thơm được sử dụng để chải chuốt tóc.

"He slicked back his hair with pomade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply pomade to your hair for a sleek look.
Thoa pomade lên tóc để có vẻ ngoài bóng mượt.
Phủ định
Don't use too much pomade; it will make your hair greasy.
Đừng dùng quá nhiều pomade; nó sẽ làm tóc bạn bị bết.
Nghi vấn
Please, use pomade sparingly on fine hair, please.
Làm ơn, hãy sử dụng pomade một cách tiết kiệm trên tóc mỏng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always uses pomade to style his hair.
Anh ấy luôn dùng pomade để tạo kiểu tóc.
Phủ định
Does he not use pomade anymore?
Có phải anh ấy không dùng pomade nữa không?
Nghi vấn
Do you use pomade to keep your hair in place?
Bạn có dùng pomade để giữ nếp tóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pomade".

Lịch Sử Và Phong Cách Tóc

Pomade đã có lịch sử lâu đời, được sử dụng từ thời La Mã cổ đại để giữ nếp và tạo độ bóng cho tóc. Đến thế kỷ 20, pomade trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa barbershop và gắn liền với các phong cách tóc cổ điển như 'slick back' hay 'pompadour', đặc biệt là trong giới rockabilly. Ngày nay, pomade vẫn là sản phẩm tạo kiểu tóc không thể thiếu, với nhiều biến thể từ gốc dầu truyền thống đến gốc nước dễ gội rửa, phục vụ đa dạng nhu cầu và phong cách cá nhân.

Biểu Tượng Của Sự Chỉn Chu Nam Giới

Trong nhiều thập kỷ, pomade không chỉ là một sản phẩm tạo kiểu tóc mà còn là biểu tượng của sự chỉn chu, phong độ và đôi khi là sự nam tính lịch lãm. Việc sử dụng pomade thường gắn liền với hình ảnh những quý ông ăn mặc chỉnh tề, tóc tai gọn gàng, toát lên vẻ tự tin và chuyên nghiệp. Nó phản ánh một phần quan trọng của văn hóa chăm sóc bản thân và thể hiện phong cách cá nhân trong xã hội phương Tây.