pomade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scented ointment or cream used to groom the hair.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc mỡ hoặc kem có mùi thơm được sử dụng để chải chuốt tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slicked back his hair with pomade."
"Anh ấy vuốt ngược tóc ra sau bằng pomade."
-
"Vintage barbershops often use pomade to style their clients' hair."
"Các tiệm cắt tóc cổ điển thường sử dụng pomade để tạo kiểu tóc cho khách hàng."
-
"Water-based pomades are easier to wash out than oil-based ones."
"Pomade gốc nước dễ gội sạch hơn so với pomade gốc dầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pomade | Sáp vuốt tóc, thuốc mỡ bôi tóc |
| Verb | to pomade | Vuốt sáp, bôi sáp (lên tóc) |
| Adjective | pomaded | Đã được vuốt sáp, bôi sáp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pomade thường được sử dụng để tạo kiểu tóc bóng bẩy, giữ nếp và tạo độ phồng. Nó có nhiều loại, từ gốc dầu (oil-based) đến gốc nước (water-based), với độ giữ nếp và độ bóng khác nhau. So với gel vuốt tóc, pomade thường cho độ giữ nếp tự nhiên hơn và ít gây khô tóc hơn.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ thành phần hoặc cách thức: 'He styled his hair with pomade.' (Anh ấy tạo kiểu tóc bằng pomade.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
water-based water-based pomade (sáp vuốt tóc gốc nước)
-
oil-based oil-based pomade (sáp vuốt tóc gốc dầu)
-
strong-hold strong-hold pomade (sáp vuốt tóc giữ nếp mạnh)
-
light-hold light-hold pomade (sáp vuốt tóc giữ nếp nhẹ)
-
matte matte pomade (sáp vuốt tóc lì (không bóng))
-
shiny shiny pomade (sáp vuốt tóc tạo độ bóng)
-
apply apply pomade (thoa sáp vuốt tóc)
-
use use pomade (sử dụng sáp vuốt tóc)
-
style with style with pomade (tạo kiểu tóc bằng sáp)
-
slick back with slick back hair with pomade (vuốt tóc ngược bằng sáp)
Idioms
-
a dab of pomade
một chút sáp vuốt tóc
"He used just a dab of pomade to tame his flyaways."
(Anh ấy chỉ dùng một chút sáp để làm mượt những sợi tóc con.)
-
slicked-back hair with pomade
tóc vuốt ngược bằng sáp
"The actor was known for his slicked-back hair with pomade."
(Nam diễn viên nổi tiếng với mái tóc vuốt ngược bằng sáp.)
-
achieve a polished look with pomade
đạt được vẻ ngoài chỉn chu, gọn gàng bằng sáp
"She likes to achieve a polished look with pomade for formal events."
(Cô ấy thích tạo kiểu tóc gọn gàng, chỉn chu bằng sáp cho các sự kiện trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pomade
nounMột loại thuốc mỡ hoặc kem có mùi thơm được sử dụng để chải chuốt tóc.
"He slicked back his hair with pomade."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Apply pomade to your hair for a sleek look. |
Thoa pomade lên tóc để có vẻ ngoài bóng mượt. |
| Phủ định | Don't use too much pomade; it will make your hair greasy. |
Đừng dùng quá nhiều pomade; nó sẽ làm tóc bạn bị bết. |
| Nghi vấn | Please, use pomade sparingly on fine hair, please. |
Làm ơn, hãy sử dụng pomade một cách tiết kiệm trên tóc mỏng. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always uses pomade to style his hair. |
Anh ấy luôn dùng pomade để tạo kiểu tóc. |
| Phủ định | Does he not use pomade anymore? |
Có phải anh ấy không dùng pomade nữa không? |
| Nghi vấn | Do you use pomade to keep your hair in place? |
Bạn có dùng pomade để giữ nếp tóc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pomade".
