(Top Banner Ad)
hair wax
A2
danh từ A2 Làm đẹp và Chăm sóc cá nhân

hair wax

UK: /ˈheə wæks/ • US: /ˈher wæks/

Nghĩa tiếng Việt

wax vuốt tóc sáp vuốt tóc keo vuốt tóc (dạng wax)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A styling product used to hold hair in place and give it a textured or sculpted look.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm tạo kiểu tóc được sử dụng để giữ nếp tóc và tạo cho tóc vẻ ngoài có kết cấu hoặc được tạo hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used hair wax to style his hair into a spiky look."

    "Anh ấy đã dùng wax vuốt tóc để tạo kiểu tóc dựng đứng."

  • "This hair wax gives my hair a matte finish and a strong hold."

    "Loại wax vuốt tóc này giúp tóc tôi có độ lì và giữ nếp tốt."

  • "Apply a small amount of hair wax to your fingertips and work it through your hair."

    "Lấy một lượng nhỏ wax vuốt tóc ra đầu ngón tay và thoa đều lên tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun wax sáp (chất liệu)
Verb wax thoa sáp, phủ sáp, đánh sáp
Adjective waxy có sáp, giống sáp
Noun hairdresser thợ làm tóc
Noun hairstylist nhà tạo mẫu tóc
Noun hair gel gel vuốt tóc
Noun hairspray keo xịt tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp và Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Modern English
hair
Proto-Germanic
*wahsą
Old English
weax
Modern English
wax
Modern English (Compound)
hair wax

Nguồn gốc của 'hair wax'

'Hair wax' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'hair' (tóc) và 'wax' (sáp). Trong khi 'hair' và 'wax' đã tồn tại hàng ngàn năm với ý nghĩa riêng biệt, việc kết hợp chúng để chỉ một sản phẩm tạo kiểu tóc chuyên dụng chỉ phổ biến trong vài thập kỷ gần đây. Sản phẩm này ra đời để đáp ứng nhu cầu giữ nếp tóc một cách tự nhiên và linh hoạt hơn so với các loại gel hay pomade truyền thống.

Usage Note

Hair wax được sử dụng để tạo kiểu tóc có độ giữ nếp cao, thường được sử dụng để tạo các kiểu tóc dựng đứng, vuốt nhọn hoặc có kết cấu. Nó khác với gel vuốt tóc ở chỗ wax thường tạo độ bóng ít hơn và giữ nếp linh hoạt hơn. So với pomade, wax thường nhẹ hơn và dễ gội sạch hơn.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' khi chỉ vật liệu tạo kiểu: 'Style your hair with hair wax'. Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích sử dụng: 'Hair wax is great for spiky hairstyles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair wax
  • apply apply hair wax
    (thoa/vuốt sáp vuốt tóc)
  • use use hair wax
    (sử dụng sáp vuốt tóc)
  • style style hair with hair wax
    (tạo kiểu tóc bằng sáp vuốt tóc)
Adjective + hair wax
  • strong-hold strong-hold hair wax
    (sáp vuốt tóc giữ nếp chắc)
  • matte matte hair wax
    (sáp vuốt tóc không bóng (hiệu ứng mờ))
  • a small amount of a small amount of hair wax
    (một lượng nhỏ sáp vuốt tóc)

Idioms

  • A pea-sized amount of hair wax

    Một lượng sáp vuốt tóc cỡ hạt đậu (chỉ lượng dùng nhỏ)

    "You only need a pea-sized amount of hair wax for short hair."

    (Bạn chỉ cần một lượng sáp vuốt tóc cỡ hạt đậu cho tóc ngắn.)

  • Rub hair wax between your palms

    Xoa sáp vuốt tóc giữa hai lòng bàn tay (hướng dẫn cách sử dụng)

    "Remember to rub hair wax between your palms to warm it up before applying."

    (Hãy nhớ xoa sáp vuốt tóc giữa hai lòng bàn tay để làm ấm nó trước khi thoa.)

  • Keep your hair in place with hair wax

    Giữ tóc vào nếp bằng sáp vuốt tóc (mô tả công dụng)

    "I use hair wax every day to keep my hair in place."

    (Tôi dùng sáp vuốt tóc mỗi ngày để giữ tóc vào nếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair wax

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm tạo kiểu tóc được sử dụng để giữ nếp tóc và tạo cho tóc vẻ ngoài có kết cấu hoặc được tạo hình.

"He used hair wax to style his hair into a spiky look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair wax".

Sản phẩm tạo kiểu tóc hiện đại

Hair wax là một sản phẩm tạo kiểu tóc rất phổ biến trong nền văn hóa hiện đại, đặc biệt là với nam giới và giới trẻ. Nó giúp tạo ra nhiều kiểu tóc đa dạng từ gọn gàng, cổ điển đến các kiểu tóc tự nhiên, bồng bềnh mà vẫn giữ được độ linh hoạt và không gây cảm giác cứng đơ hay bết dính như các sản phẩm gel truyền thống.

Ưu điểm so với các sản phẩm khác

Điểm đặc trưng của hair wax là khả năng giữ nếp tốt nhưng vẫn giữ được độ mềm mại và tự nhiên cho tóc. Không giống như gel thường tạo độ bóng cao và làm tóc cứng đờ, hair wax thường mang lại hiệu ứng mờ (matte finish) hoặc bóng nhẹ rất tinh tế, cho phép người dùng dễ dàng chỉnh sửa lại kiểu tóc trong ngày.