(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ barber
A2

barber

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thợ cắt tóc nam người cắt tóc nam
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Barber'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người có nghề cắt tóc cho nam giới và cạo hoặc tỉa râu.

Definition (English Meaning)

A person whose occupation is cutting men's hair and shaving or trimming beards.

Ví dụ Thực tế với 'Barber'

  • "He went to the barber for a haircut."

    "Anh ấy đã đến tiệm cắt tóc để cắt tóc."

  • "The barber gave him a neat trim."

    "Người thợ cắt tóc đã cắt tỉa gọn gàng cho anh ấy."

  • "Barbershops are a great place for men to socialize."

    "Tiệm cắt tóc là một nơi tuyệt vời để đàn ông giao lưu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Barber'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Barber'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'barber' chỉ người chuyên cắt tóc và chăm sóc râu cho nam giới. Khác với 'hairdresser' (thợ làm tóc), thường dùng cho cả nam và nữ và có thể bao gồm các dịch vụ tạo kiểu tóc phức tạp hơn. 'Stylist' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm tạo kiểu tóc, trang điểm và tư vấn phong cách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at to

‘at the barber’s’: chỉ địa điểm, đang ở tiệm cắt tóc. ‘to the barber’s’: chỉ sự di chuyển đến tiệm cắt tóc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Barber'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)