(Top Banner Ad)
hair cream
A2
noun A2 Cosmetics/Personal Care

hair cream

UK: /ˈheə(r) kriːm/ • US: /ˈher krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng tóc kem tạo kiểu tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic preparation used to style and condition hair, often providing hold and shine.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để tạo kiểu và dưỡng tóc, thường cung cấp độ giữ nếp và độ bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses hair cream to keep his hair looking neat."

    "Anh ấy dùng kem dưỡng tóc để giữ cho mái tóc trông gọn gàng."

  • "She applied hair cream to tame her frizzy hair."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng tóc để làm dịu mái tóc xoăn rối của mình."

  • "This hair cream gives my hair a healthy shine."

    "Loại kem dưỡng tóc này giúp tóc tôi bóng khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun cream kem
Adjective creamy có dạng kem, mịn như kem

Synonyms

hair styling cream (kem tạo kiểu tóc)hair lotion (sữa dưỡng tóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Personal Care

Nguồn Gốc Đơn Giản

Thật ra, 'hair cream' là một từ ghép khá đơn giản! 'Hair' có nghĩa là tóc, và 'cream' là kem. Ghép lại, ta có 'kem dành cho tóc'. Khái niệm này xuất hiện khi mọi người bắt đầu tìm kiếm các sản phẩm giúp giữ nếp và làm đẹp tóc.

Usage Note

Hair cream là một sản phẩm chăm sóc tóc có tác dụng giữ ẩm, làm mềm và tạo kiểu nhẹ nhàng cho tóc. Nó khác với hair gel ở chỗ có độ giữ nếp thấp hơn và tạo cảm giác tự nhiên hơn. So với hair wax, hair cream thường ít bóng hơn và dễ gội sạch hơn. Có nhiều loại hair cream khác nhau, phù hợp với nhiều loại tóc và kiểu tóc khác nhau.

Prepositions

for on

‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'hair cream for dry hair'. ‘on’ được dùng để chỉ vị trí sử dụng: 'apply hair cream on your hair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair cream
  • thick hair cream
    (kem dưỡng tóc đặc)
  • lightweight hair cream
    (kem dưỡng tóc mỏng nhẹ)
  • styling hair cream
    (kem tạo kiểu tóc)
Verb + hair cream
  • apply hair cream
    (thoa kem dưỡng tóc)
  • use hair cream
    (sử dụng kem dưỡng tóc)
  • massage hair cream
    (mát-xa kem dưỡng tóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair cream

noun
Lật mặt

Một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để tạo kiểu và dưỡng tóc, thường cung cấp độ giữ nếp và độ bóng.

"He uses hair cream to keep his hair looking neat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair cream".

Lịch sử chăm sóc tóc

Sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc như 'hair cream' đã có từ lâu đời, không chỉ trong văn hóa phương Tây mà còn ở nhiều nền văn hóa khác trên thế giới. Các loại dầu và kem tự nhiên đã được sử dụng để giữ ẩm và tạo kiểu tóc từ hàng ngàn năm trước.