(Top Banner Ad)
hair grease
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

hair grease

UK: /ˈheə ˌɡriːs/ • US: /ˈher ˌɡris/

Nghĩa tiếng Việt

pomade sáp vuốt tóc (gốc dầu) kem bôi tóc (loại xưa)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, oily substance used to style and hold hair in place, often associated with specific hairstyles from the past (e.g., pompadours, slickbacks).

Vietnamese Meaning

Một chất nhờn, đặc, được sử dụng để tạo kiểu và giữ nếp tóc, thường liên quan đến các kiểu tóc đặc trưng trong quá khứ (ví dụ: pompadour, slickback).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used hair grease to slick back his hair into a perfect pompadour."

    "Anh ấy dùng pomade để vuốt ngược tóc thành kiểu pompadour hoàn hảo."

  • "That old-fashioned barber still uses hair grease on his customers."

    "Người thợ cắt tóc cổ điển đó vẫn sử dụng pomade cho khách hàng của mình."

  • "Many people prefer modern hair styling products over hair grease because it’s easier to wash out."

    "Nhiều người thích các sản phẩm tạo kiểu tóc hiện đại hơn pomade vì nó dễ gội sạch hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grease Chất béo, dầu mỡ (thành phần chính của hair grease)
Adjective greasy Có nhiều dầu mỡ, nhờn (ví dụ: greasy hair - tóc nhờn)
Verb grease Bôi trơn, làm cho bóng mượt (bằng dầu mỡ)
Noun hair Tóc (thành phần cấu tạo nên cụm từ)
Adjective hairy Có nhiều lông/tóc

Synonyms

pomade (pomade (một loại sản phẩm tạo kiểu tóc))hair dressing (sản phẩm tạo kiểu tóc)

Antonyms

Related Words

slickback (kiểu tóc vuốt ngược)pompadour (kiểu tóc pompadour)

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Proto-Germanic
*hēran
Proto-Indo-European
*k̑ēr-
Old French
graisse
Vulgar Latin
*crassia
Latin
crassus

Nguồn gốc của "Hair Grease"

"Hair grease" là một từ ghép đơn giản, mô tả đúng chức năng của nó. Từ "hair" (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hær". Từ "grease" (mỡ, dầu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "graisse", chỉ chất béo hoặc dầu mỡ. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ một loại sản phẩm làm từ dầu hoặc mỡ dùng để tạo kiểu hoặc dưỡng tóc.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính hoài cổ và thường liên quan đến văn hóa đại chúng, đặc biệt là các kiểu tóc nam phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Nó thường chỉ loại sản phẩm làm tóc gốc dầu, khác với các sản phẩm gốc nước hiện đại (gel, wax, pomade) có độ giữ nếp và độ bóng khác nhau. So với 'hair gel' hay 'hair spray', 'hair grease' tạo độ bóng cao hơn và khả năng giữ nếp mạnh hơn, nhưng cũng khó làm sạch hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair grease
  • thick thick hair grease
    (dầu dưỡng tóc đặc)
  • light light hair grease
    (dầu dưỡng tóc nhẹ)
  • pomade pomade hair grease
    (dầu dưỡng tóc pomade (một dạng hair grease))
Verb + hair grease
  • apply apply hair grease
    (bôi dầu dưỡng tóc)
  • use use hair grease
    (dùng dầu dưỡng tóc)
  • wash out wash out hair grease
    (gội sạch dầu dưỡng tóc)
hair grease + Noun
  • stain hair grease stain
    (vết dầu dưỡng tóc)
  • smell hair grease smell
    (mùi dầu dưỡng tóc)

Idioms

  • slick back one's hair with hair grease

    Vuốt tóc ngược ra sau bằng dầu dưỡng tóc (để tạo kiểu bóng mượt, thường là cổ điển)

    "He used to slick back his hair with hair grease to achieve that classic 1950s look."

    (Anh ấy từng vuốt tóc ngược ra sau bằng dầu dưỡng tóc để có được kiểu tóc cổ điển của thập niên 1950.)

  • hair grease for a shiny finish

    Dầu dưỡng tóc để tạo độ bóng mượt (trên tóc)

    "Many people prefer hair grease for a shiny finish and better hold."

    (Nhiều người thích dùng dầu dưỡng tóc để có mái tóc bóng mượt và giữ nếp tốt hơn.)

  • caked with hair grease

    Bị bám đầy dầu dưỡng tóc (ám chỉ việc dùng quá nhiều hoặc tóc bị bẩn)

    "After a long day, his hair felt caked with hair grease and dust."

    (Sau một ngày dài, tóc anh ấy cảm thấy bám đầy dầu dưỡng tóc và bụi bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair grease

noun
Lật mặt

Một chất nhờn, đặc, được sử dụng để tạo kiểu và giữ nếp tóc, thường liên quan đến các kiểu tóc đặc trưng trong quá khứ (ví dụ: pompadour, slickback).

"He used hair grease to slick back his hair into a perfect pompadour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair grease".

Phong cách "Greaser" thập niên 1950

Trong những năm 1950 ở Mỹ, "hair grease" (thường là pomade) là sản phẩm tạo kiểu tóc không thể thiếu của các thanh niên thuộc tiểu văn hóa "Greaser". Họ nổi tiếng với những kiểu tóc vuốt ngược bóng mượt, rebelliousness (tinh thần nổi loạn) và âm nhạc rock and roll. Kiểu tóc này là một biểu tượng của sự nam tính và cá tính thời bấy giờ.

Sản phẩm chăm sóc tóc đa dạng

"Hair grease" từ lâu đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau, đặc biệt phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi để dưỡng ẩm, bảo vệ và tạo kiểu tóc xoăn hoặc gợn sóng, giúp tóc chắc khỏe và dễ quản lý hơn. Ngày nay, có rất nhiều biến thể và thành phần khác nhau, từ sáp đến gel, phục vụ các nhu cầu chăm sóc tóc đa dạng.