hair grease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, oily substance used to style and hold hair in place, often associated with specific hairstyles from the past (e.g., pompadours, slickbacks).
Vietnamese Meaning
Một chất nhờn, đặc, được sử dụng để tạo kiểu và giữ nếp tóc, thường liên quan đến các kiểu tóc đặc trưng trong quá khứ (ví dụ: pompadour, slickback).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used hair grease to slick back his hair into a perfect pompadour."
"Anh ấy dùng pomade để vuốt ngược tóc thành kiểu pompadour hoàn hảo."
-
"That old-fashioned barber still uses hair grease on his customers."
"Người thợ cắt tóc cổ điển đó vẫn sử dụng pomade cho khách hàng của mình."
-
"Many people prefer modern hair styling products over hair grease because it’s easier to wash out."
"Nhiều người thích các sản phẩm tạo kiểu tóc hiện đại hơn pomade vì nó dễ gội sạch hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính hoài cổ và thường liên quan đến văn hóa đại chúng, đặc biệt là các kiểu tóc nam phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Nó thường chỉ loại sản phẩm làm tóc gốc dầu, khác với các sản phẩm gốc nước hiện đại (gel, wax, pomade) có độ giữ nếp và độ bóng khác nhau. So với 'hair gel' hay 'hair spray', 'hair grease' tạo độ bóng cao hơn và khả năng giữ nếp mạnh hơn, nhưng cũng khó làm sạch hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick hair grease (dầu dưỡng tóc đặc)
-
light light hair grease (dầu dưỡng tóc nhẹ)
-
pomade pomade hair grease (dầu dưỡng tóc pomade (một dạng hair grease))
-
apply apply hair grease (bôi dầu dưỡng tóc)
-
use use hair grease (dùng dầu dưỡng tóc)
-
wash out wash out hair grease (gội sạch dầu dưỡng tóc)
-
stain hair grease stain (vết dầu dưỡng tóc)
-
smell hair grease smell (mùi dầu dưỡng tóc)
Idioms
-
slick back one's hair with hair grease
Vuốt tóc ngược ra sau bằng dầu dưỡng tóc (để tạo kiểu bóng mượt, thường là cổ điển)
"He used to slick back his hair with hair grease to achieve that classic 1950s look."
(Anh ấy từng vuốt tóc ngược ra sau bằng dầu dưỡng tóc để có được kiểu tóc cổ điển của thập niên 1950.)
-
hair grease for a shiny finish
Dầu dưỡng tóc để tạo độ bóng mượt (trên tóc)
"Many people prefer hair grease for a shiny finish and better hold."
(Nhiều người thích dùng dầu dưỡng tóc để có mái tóc bóng mượt và giữ nếp tốt hơn.)
-
caked with hair grease
Bị bám đầy dầu dưỡng tóc (ám chỉ việc dùng quá nhiều hoặc tóc bị bẩn)
"After a long day, his hair felt caked with hair grease and dust."
(Sau một ngày dài, tóc anh ấy cảm thấy bám đầy dầu dưỡng tóc và bụi bẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair grease
nounMột chất nhờn, đặc, được sử dụng để tạo kiểu và giữ nếp tóc, thường liên quan đến các kiểu tóc đặc trưng trong quá khứ (ví dụ: pompadour, slickback).
"He used hair grease to slick back his hair into a perfect pompadour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair grease".
