(Top Banner Ad)
pommel
B2
noun B2 Vũ khí học, Lịch sử, Cưỡi ngựa

pommel

UK: /ˈpɒməl/ • US: /ˈpʌməl/

Nghĩa tiếng Việt

quả đấm chuôi kiếm mấu yên ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The knob on the end of the handle of a sword or dagger.

Vietnamese Meaning

Quả đấm (ở chuôi kiếm hoặc dao găm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight gripped the pommel of his sword tightly."

    "Hiệp sĩ nắm chặt quả đấm chuôi kiếm của mình."

  • "The craftsman meticulously carved the design on the pommel."

    "Người thợ thủ công tỉ mỉ khắc họa thiết kế trên quả đấm."

  • "The rider leaned forward, his hands gripping the pommel for support."

    "Người cưỡi ngựa nghiêng người về phía trước, tay nắm chặt mấu yên để giữ thăng bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pommel Phần núm tròn (trên yên ngựa, chuôi kiếm); quả đấm.
Verb pommel Đấm tới tấp, đánh liên tục bằng nắm đấm hoặc vật cứng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Lịch sử, Cưỡi ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pomum
Old French
pomel
Middle English
pomel
English
pommel

Nguồn gốc thú vị của 'pommel'

Từ 'pommel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pomum', có nghĩa là 'quả táo' hoặc 'quả cây'. Qua tiếng Pháp cổ 'pomel' (nghĩa là 'quả táo nhỏ' hoặc 'núm tròn'), nó được dùng để chỉ phần tay cầm tròn của thanh kiếm hoặc yên ngựa. Sự liên tưởng đến hình dáng tròn trịa của quả táo đã tạo nên tên gọi này, phản ánh hình dáng bo tròn đặc trưng của nó.

Usage Note

Pommel là phần cuối cùng của chuôi kiếm hoặc dao găm, thường có hình dạng tròn hoặc bầu dục, có chức năng cân bằng vũ khí và giúp người sử dụng cầm chắc chắn hơn. Nó không chỉ là bộ phận chức năng mà còn có thể được trang trí tinh xảo, phản ánh địa vị và gu thẩm mỹ của chủ nhân. So sánh với 'hilt' (chuôi kiếm) bao gồm cả phần bảo vệ tay và tay cầm, 'pommel' chỉ là phần cuối cùng.

Prepositions

of on

Pommel 'of' a sword: quả đấm của một thanh kiếm. Decoration 'on' the pommel: trang trí trên quả đấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Với danh từ 'pommel' (núm, chuôi)
  • saddle saddle pommel
    (núm yên ngựa)
  • sword sword pommel
    (chuôi kiếm)
  • grasp grasp the pommel
    (nắm chặt chuôi/núm)
  • hold hold the pommel
    (giữ chuôi/núm)
Với động từ 'pommel' (đấm, đánh)
  • repeatedly pommel repeatedly
    (đấm liên tục)
  • mercilessly pommel mercilessly
    (đấm không thương tiếc)
  • rain blows to pommel someone with blows
    (giáng những đòn đấm tới tấp vào ai đó)

Idioms

  • pommel horse

    ngựa tay quay (dụng cụ thể dục dụng cụ)

    "She performs an impressive routine on the pommel horse."

    (Cô ấy thực hiện một bài biểu diễn ấn tượng trên ngựa tay quay.)

  • to pommel someone to a pulp

    đấm ai đó tơi bời, đánh ai đó đến nhừ tử

    "The boxer continued to pommel his opponent to a pulp."

    (Võ sĩ tiếp tục đấm đối thủ tơi bời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pommel

noun
Lật mặt

Quả đấm (ở chuôi kiếm hoặc dao găm).

"The knight gripped the pommel of his sword tightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight gripped the pommel tightly as he charged into battle, because he needed a firm hold on his sword.
Hiệp sĩ nắm chặt chuôi kiếm khi xông vào trận chiến, bởi vì anh ta cần giữ chắc thanh kiếm của mình.
Phủ định
Although the sword looked impressive, the pommel wasn't as ornate as I expected, so I wasn't completely satisfied with it.
Mặc dù thanh kiếm trông rất ấn tượng, nhưng chuôi kiếm không được trang trí công phu như tôi mong đợi, vì vậy tôi không hoàn toàn hài lòng với nó.
Nghi vấn
If the pommel is made of pure gold, will it make the sword too heavy to wield effectively?
Nếu chuôi kiếm được làm bằng vàng nguyên chất, liệu nó có làm cho thanh kiếm quá nặng để sử dụng hiệu quả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight held the pommel of his sword tightly.
Hiệp sĩ nắm chặt chuôi kiếm.
Phủ định
The antique sword lacked a pommel.
Thanh kiếm cổ thiếu chuôi.
Nghi vấn
Is that a jeweled pommel on the ceremonial dagger?
Đó có phải là một chuôi nạm ngọc trên con dao găm nghi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pommel".

Ngựa tay quay (Pommel Horse) trong thể dục dụng cụ

Ngựa tay quay là một thiết bị quan trọng trong môn thể dục dụng cụ nam. Vận động viên thực hiện các động tác phức tạp, đòi hỏi sức mạnh, sự cân bằng và sự linh hoạt cao trên chiếc ngựa có hai tay cầm (pommel) này. Nó là một trong những dụng cụ khó nhất, thường xuất hiện trong các giải đấu Olympic và yêu cầu sự kiểm soát cơ thể tuyệt đối.

Chuôi kiếm (Sword Pommel) trong lịch sử

Phần núm tròn ở cuối chuôi kiếm (sword pommel) không chỉ có tác dụng trang trí mà còn rất quan trọng về mặt chức năng. Nó giúp cân bằng trọng lượng của thanh kiếm, tạo điểm tựa cho tay cầm để người dùng không bị tuột tay, và trong một số trường hợp, còn có thể dùng để đánh đối thủ trong cận chiến như một vũ khí phụ.