pommel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The knob on the end of the handle of a sword or dagger.
Vietnamese Meaning
Quả đấm (ở chuôi kiếm hoặc dao găm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight gripped the pommel of his sword tightly."
"Hiệp sĩ nắm chặt quả đấm chuôi kiếm của mình."
-
"The craftsman meticulously carved the design on the pommel."
"Người thợ thủ công tỉ mỉ khắc họa thiết kế trên quả đấm."
-
"The rider leaned forward, his hands gripping the pommel for support."
"Người cưỡi ngựa nghiêng người về phía trước, tay nắm chặt mấu yên để giữ thăng bằng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pommel là phần cuối cùng của chuôi kiếm hoặc dao găm, thường có hình dạng tròn hoặc bầu dục, có chức năng cân bằng vũ khí và giúp người sử dụng cầm chắc chắn hơn. Nó không chỉ là bộ phận chức năng mà còn có thể được trang trí tinh xảo, phản ánh địa vị và gu thẩm mỹ của chủ nhân. So sánh với 'hilt' (chuôi kiếm) bao gồm cả phần bảo vệ tay và tay cầm, 'pommel' chỉ là phần cuối cùng.
Prepositions
Pommel 'of' a sword: quả đấm của một thanh kiếm. Decoration 'on' the pommel: trang trí trên quả đấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
saddle saddle pommel (núm yên ngựa)
-
sword sword pommel (chuôi kiếm)
-
grasp grasp the pommel (nắm chặt chuôi/núm)
-
hold hold the pommel (giữ chuôi/núm)
-
repeatedly pommel repeatedly (đấm liên tục)
-
mercilessly pommel mercilessly (đấm không thương tiếc)
-
rain blows to pommel someone with blows (giáng những đòn đấm tới tấp vào ai đó)
Idioms
-
pommel horse
ngựa tay quay (dụng cụ thể dục dụng cụ)
"She performs an impressive routine on the pommel horse."
(Cô ấy thực hiện một bài biểu diễn ấn tượng trên ngựa tay quay.)
-
to pommel someone to a pulp
đấm ai đó tơi bời, đánh ai đó đến nhừ tử
"The boxer continued to pommel his opponent to a pulp."
(Võ sĩ tiếp tục đấm đối thủ tơi bời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pommel
nounQuả đấm (ở chuôi kiếm hoặc dao găm).
"The knight gripped the pommel of his sword tightly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight gripped the pommel tightly as he charged into battle, because he needed a firm hold on his sword. |
Hiệp sĩ nắm chặt chuôi kiếm khi xông vào trận chiến, bởi vì anh ta cần giữ chắc thanh kiếm của mình. |
| Phủ định | Although the sword looked impressive, the pommel wasn't as ornate as I expected, so I wasn't completely satisfied with it. |
Mặc dù thanh kiếm trông rất ấn tượng, nhưng chuôi kiếm không được trang trí công phu như tôi mong đợi, vì vậy tôi không hoàn toàn hài lòng với nó. |
| Nghi vấn | If the pommel is made of pure gold, will it make the sword too heavy to wield effectively? |
Nếu chuôi kiếm được làm bằng vàng nguyên chất, liệu nó có làm cho thanh kiếm quá nặng để sử dụng hiệu quả không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight held the pommel of his sword tightly. |
Hiệp sĩ nắm chặt chuôi kiếm. |
| Phủ định | The antique sword lacked a pommel. |
Thanh kiếm cổ thiếu chuôi. |
| Nghi vấn | Is that a jeweled pommel on the ceremonial dagger? |
Đó có phải là một chuôi nạm ngọc trên con dao găm nghi lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pommel".
