ponce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man, especially one who is effeminate or who lives off immoral earnings; a pimp.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông, đặc biệt là người ẻo lả hoặc sống dựa vào thu nhập bất chính; một kẻ môi giới mại dâm (ma cô).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a ponce, always borrowing money and never paying it back."
"Anh ta đúng là một kẻ ăn bám, luôn mồm vay tiền và không bao giờ trả."
-
"He's a real ponce, driving around in a flashy car he can't afford."
"Hắn ta đúng là một kẻ khoe mẽ, lái một chiếc xe hào nhoáng mà hắn không đủ khả năng chi trả."
-
"Stop acting like a ponce and stand up for yourself."
"Đừng có mà hành động như một kẻ yếu đuối và hãy tự bảo vệ mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ponce | Kẻ chăn dắt, kẻ bóc lột; người đàn ông ẻo lả, điệu đà (từ lóng, mang tính xúc phạm) |
| Verb | ponce | Lợi dụng, xin xỏ, bòn rút (từ lóng, mang tính xúc phạm) |
| Adjective | poncey | Ẻo lả, điệu đà, chải chuốt quá mức; lòe loẹt (từ lóng, mang tính xúc phạm) |
| Noun | ponciness | Sự ẻo lả, tính điệu đà, sự lòe loẹt (từ lóng, mang tính xúc phạm) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ponce' thường mang nghĩa miệt thị và được sử dụng để chỉ trích những người đàn ông có hành vi được coi là không nam tính hoặc sống nhờ vào tiền của người khác, đặc biệt là phụ nữ. Nó có thể ám chỉ sự ẻo lả, yếu đuối, hoặc sự bóc lột. Sự khác biệt với từ 'pimp' là 'ponce' có thể không nhất thiết phải liên quan đến mại dâm mà chỉ đơn giản là sống bám vào người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bloody a bloody ponce (một thằng cha dặt dẹo/kẻ bòn rút khốn khiếp (mang tính xúc phạm nặng))
-
right a right ponce (một kẻ cực kỳ dặt dẹo/bòn rút (mang tính xúc phạm nặng))
-
total a total ponce (một kẻ hoàn toàn dặt dẹo/bòn rút (mang tính xúc phạm nặng))
-
effing an effing ponce (một thằng cha dặt dẹo/kẻ bòn rút chết tiệt (từ lóng thô tục))
-
ponce to ponce off someone (bòn rút tiền/của của ai đó, ăn bám ai đó (từ lóng, tiêu cực))
-
ponce to ponce about/around (đi lại, hành xử một cách ẻo lả, điệu đà; lãng phí thời gian (từ lóng, tiêu cực))
Idioms
-
To ponce about/around
Đi lại, hành xử một cách ẻo lả, điệu đà; lãng phí thời gian một cách vô ích, không làm gì nghiêm túc.
"Stop poncing about and get some work done!"
(Đừng có dặt dẹo nữa mà hãy làm việc đi!)
-
To ponce off someone/something
Lợi dụng ai đó hoặc cái gì để có được tiền bạc, vật chất mà không phải bỏ công sức; ăn bám, xin xỏ.
"He's always trying to ponce off his wealthy friends."
(Anh ta lúc nào cũng cố gắng bòn rút tiền từ những người bạn giàu có của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ponce
nounMột người đàn ông, đặc biệt là người ẻo lả hoặc sống dựa vào thu nhập bất chính; một kẻ môi giới mại dâm (ma cô).
"He's such a ponce, always borrowing money and never paying it back."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's such a ponce, always concerned about his appearance. |
Anh ta đúng là đồ điệu đà, lúc nào cũng lo lắng về vẻ ngoài của mình. |
| Phủ định | She isn't a ponce; she focuses on substance over style. |
Cô ấy không phải là người điệu đà; cô ấy tập trung vào nội dung hơn là hình thức. |
| Nghi vấn | Is he a ponce because he cares about fashion? |
Có phải anh ta là người điệu đà vì anh ta quan tâm đến thời trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponce".
