(Top Banner Ad)
ponce
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

ponce

UK: /pɒns/ • US: /pɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn bám ma cô ẻo lả đồ ngớ ngẩn kẻ khoe mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man, especially one who is effeminate or who lives off immoral earnings; a pimp.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông, đặc biệt là người ẻo lả hoặc sống dựa vào thu nhập bất chính; một kẻ môi giới mại dâm (ma cô).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a ponce, always borrowing money and never paying it back."

    "Anh ta đúng là một kẻ ăn bám, luôn mồm vay tiền và không bao giờ trả."

  • "He's a real ponce, driving around in a flashy car he can't afford."

    "Hắn ta đúng là một kẻ khoe mẽ, lái một chiếc xe hào nhoáng mà hắn không đủ khả năng chi trả."

  • "Stop acting like a ponce and stand up for yourself."

    "Đừng có mà hành động như một kẻ yếu đuối và hãy tự bảo vệ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ponce Kẻ chăn dắt, kẻ bóc lột; người đàn ông ẻo lả, điệu đà (từ lóng, mang tính xúc phạm)
Verb ponce Lợi dụng, xin xỏ, bòn rút (từ lóng, mang tính xúc phạm)
Adjective poncey Ẻo lả, điệu đà, chải chuốt quá mức; lòe loẹt (từ lóng, mang tính xúc phạm)
Noun ponciness Sự ẻo lả, tính điệu đà, sự lòe loẹt (từ lóng, mang tính xúc phạm)

Synonyms

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poncer (to punch, to seize)
Middle English
pounce (to strike, to seize; later, to take advantage of)
English Slang (late 19th C.)
ponce

Nguồn gốc từ 'pounce'

Từ 'ponce' trong tiếng Anh, đặc biệt với nghĩa tiêu cực, có khả năng bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'pounce' (nghĩa là 'vồ lấy', 'tóm lấy', hoặc 'đánh'). Ý nghĩa này phát triển, gợi lên hình ảnh một người chuyên bòn rút, lợi dụng người khác. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ một kẻ chăn dắt hoặc một người đàn ông có vẻ ngoài ẻo lả, dặt dẹo.

Liên hệ với 'pimp'

Một giả thuyết khác cho rằng 'ponce' có thể là một biến thể hoặc có mối liên hệ mật thiết với từ 'pimp' (kẻ chăn dắt gái mại dâm). Cả hai từ đều mang ý nghĩa rất tiêu cực và thường được dùng để chỉ những người kiếm sống bằng cách bóc lột người khác, hoặc một cách tổng quát hơn, là những người đàn ông có hành vi bị coi là không nam tính, dặt dẹo.

Usage Note

Từ 'ponce' thường mang nghĩa miệt thị và được sử dụng để chỉ trích những người đàn ông có hành vi được coi là không nam tính hoặc sống nhờ vào tiền của người khác, đặc biệt là phụ nữ. Nó có thể ám chỉ sự ẻo lả, yếu đuối, hoặc sự bóc lột. Sự khác biệt với từ 'pimp' là 'ponce' có thể không nhất thiết phải liên quan đến mại dâm mà chỉ đơn giản là sống bám vào người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ponce
  • bloody a bloody ponce
    (một thằng cha dặt dẹo/kẻ bòn rút khốn khiếp (mang tính xúc phạm nặng))
  • right a right ponce
    (một kẻ cực kỳ dặt dẹo/bòn rút (mang tính xúc phạm nặng))
  • total a total ponce
    (một kẻ hoàn toàn dặt dẹo/bòn rút (mang tính xúc phạm nặng))
  • effing an effing ponce
    (một thằng cha dặt dẹo/kẻ bòn rút chết tiệt (từ lóng thô tục))
Verb + ponce (phrasal verbs)
  • ponce to ponce off someone
    (bòn rút tiền/của của ai đó, ăn bám ai đó (từ lóng, tiêu cực))
  • ponce to ponce about/around
    (đi lại, hành xử một cách ẻo lả, điệu đà; lãng phí thời gian (từ lóng, tiêu cực))

Idioms

  • To ponce about/around

    Đi lại, hành xử một cách ẻo lả, điệu đà; lãng phí thời gian một cách vô ích, không làm gì nghiêm túc.

    "Stop poncing about and get some work done!"

    (Đừng có dặt dẹo nữa mà hãy làm việc đi!)

  • To ponce off someone/something

    Lợi dụng ai đó hoặc cái gì để có được tiền bạc, vật chất mà không phải bỏ công sức; ăn bám, xin xỏ.

    "He's always trying to ponce off his wealthy friends."

    (Anh ta lúc nào cũng cố gắng bòn rút tiền từ những người bạn giàu có của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ponce

noun
Lật mặt

Một người đàn ông, đặc biệt là người ẻo lả hoặc sống dựa vào thu nhập bất chính; một kẻ môi giới mại dâm (ma cô).

"He's such a ponce, always borrowing money and never paying it back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's such a ponce, always concerned about his appearance.
Anh ta đúng là đồ điệu đà, lúc nào cũng lo lắng về vẻ ngoài của mình.
Phủ định
She isn't a ponce; she focuses on substance over style.
Cô ấy không phải là người điệu đà; cô ấy tập trung vào nội dung hơn là hình thức.
Nghi vấn
Is he a ponce because he cares about fashion?
Có phải anh ta là người điệu đà vì anh ta quan tâm đến thời trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponce".

Từ lóng đặc trưng của Anh

Từ 'ponce' là một từ lóng chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ và ít phổ biến hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh khác, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ. Người học nên cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể bị coi là thô tục và xúc phạm.

Ý nghĩa xúc phạm mạnh mẽ

'Ponce' là một từ cực kỳ xúc phạm, thường dùng để chỉ một người đàn ông được coi là ẻo lả, điệu đà, hoặc một kẻ bóc lột, sống ký sinh. Việc sử dụng nó có thể gây ra sự khó chịu hoặc tức giận lớn cho người nghe. Nó thường gắn liền với sự thiếu nam tính hoặc sự lười biếng, dựa dẫm và do đó, có thể rất gây mất lòng.