sponger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives off other people's generosity, typically without offering anything in return.
Vietnamese Meaning
Người sống bám vào sự hào phóng của người khác, thường là không đóng góp gì ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a sponger; he never pays for anything when we go out."
"Anh ta đúng là một kẻ ăn bám; anh ta không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ gì khi chúng ta đi chơi."
-
"Don't be a sponger; offer to pay your share."
"Đừng là một kẻ ăn bám; hãy đề nghị trả phần của bạn."
-
"She was tired of being a sponger and decided to get a job."
"Cô ấy mệt mỏi vì là một kẻ ăn bám và quyết định đi kiếm việc làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sponge | miếng bọt biển; vật liệu xốp; (nghĩa bóng) người sống bám, người ăn bám |
| Verb | sponge | lau chùi bằng bọt biển; (nghĩa bóng) sống bám, lợi dụng, ăn bám vào |
| Adjective | spongy | xốp, mềm và thấm nước |
| Noun | sponginess | tính chất xốp |
| Phrasal Verb | sponge off (someone) | sống bám vào ai đó, lợi dụng ai đó về mặt tài chính hoặc vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "sponger" mang sắc thái tiêu cực, chỉ người lợi dụng, ăn bám người khác một cách thường xuyên và có chủ ý. Nó khác với "freeloader", có thể chỉ một hành động ăn bám đơn lẻ. "Parasite" là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, thường dùng để chỉ sự phụ thuộc một cách có hại.
Prepositions
"Sponger on someone" hoặc "Sponger off someone" đều mang nghĩa là sống bám vào ai đó. "On" có thể nhấn mạnh sự phụ thuộc liên tục và hoàn toàn, trong khi "off" có thể nhấn mạnh việc lấy từ nguồn cung cấp của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lazy a lazy sponger (một kẻ sống bám lười biếng)
-
professional a professional sponger (một kẻ sống bám chuyên nghiệp (người coi việc ăn bám là nghề))
-
shameless a shameless sponger (một kẻ sống bám vô liêm sỉ)
-
be to be a sponger (là một kẻ sống bám)
-
call to call someone a sponger (gọi ai đó là kẻ sống bám)
-
accuse to accuse someone of being a sponger (buộc tội ai đó là kẻ sống bám)
Idioms
-
a professional sponger
một người sống bám một cách có hệ thống, coi việc sống dựa dẫm là thói quen hoặc nghề nghiệp
"He's been a professional sponger ever since he left college, never holding down a job."
(Anh ta đã là một kẻ sống bám chuyên nghiệp kể từ khi tốt nghiệp đại học, chưa bao giờ giữ được một công việc ổn định.)
-
live like a sponger
sống bằng cách dựa dẫm hoàn toàn vào người khác về tài chính hoặc vật chất
"After losing his job, he started to live like a sponger, relying on his friends for everything."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu sống như một kẻ sống bám, phụ thuộc vào bạn bè mọi thứ.)
-
accuse someone of being a sponger
buộc tội ai đó về việc sống bám, lợi dụng người khác một cách không chính đáng
"His landlord threatened to evict him and openly accused him of being a sponger."
(Chủ nhà của anh ta đe dọa đuổi anh ta ra khỏi nhà và công khai buộc tội anh ta là một kẻ sống bám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sponger
nounNgười sống bám vào sự hào phóng của người khác, thường là không đóng góp gì ngược lại.
"He's such a sponger; he never pays for anything when we go out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sponger".
