pooches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dog, especially a small or pampered one.
Vietnamese Meaning
Một con chó, đặc biệt là chó nhỏ hoặc được cưng chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves dressing up her pooches in little outfits."
"Cô ấy thích mặc quần áo cho mấy chú cún cưng của mình."
-
"The park was full of people walking their pooches."
"Công viên đầy người dắt chó đi dạo."
-
"Our neighbour's pooches always bark at strangers."
"Mấy con chó của nhà hàng xóm luôn sủa người lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pooch | chó (từ lóng, thân mật); (còn dùng để chỉ) cái bụng phệ, bụng bia (tiếng lóng) |
| Verb | pooch out | làm phình ra, làm tròn ra; nhô ra (ví dụ: bụng phệ ra) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pooch' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'dog'. Thường dùng để chỉ những chú chó nhỏ, đáng yêu, hoặc được coi như thú cưng trong gia đình. Nó có thể mang ý nghĩa hơi suồng sã hoặc hài hước. So với các từ như 'hound' (chó săn) hay 'cur' (chó hoang), 'pooch' hoàn toàn không mang ý nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute cute pooches (những chú chó dễ thương)
-
happy happy pooches (những chú chó vui vẻ)
-
pampered pampered pooches (những chú chó được nuông chiều, chăm sóc kỹ lưỡng)
-
walk walk the pooches (dắt chó đi dạo)
-
feed feed the pooches (cho chó ăn)
-
groom groom pooches (chải lông, cắt tỉa, chăm sóc chó)
Idioms
-
go to the pooches
trở nên tồi tệ, sa sút; xuống dốc (biến thể thân mật của 'go to the dogs')
"Since he started gambling, his business has gone to the pooches."
(Kể từ khi anh ta bắt đầu cờ bạc, việc kinh doanh của anh ta đã xuống dốc không phanh.)
-
pooch screw
làm hỏng việc, gây rối loạn nghiêm trọng; làm bét nhè (tiếng lóng, thân mật)
"I really pooched screw on that presentation, I was so nervous."
(Tôi đã thực sự làm hỏng bét bài thuyết trình đó, tôi quá lo lắng.)
-
have a pooch
có cái bụng phệ, bụng bia (tiếng lóng)
"After years of desk work, he started to develop a noticeable pooch."
(Sau nhiều năm làm việc văn phòng, anh ấy bắt đầu có một cái bụng bia khá rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pooches
Danh từMột con chó, đặc biệt là chó nhỏ hoặc được cưng chiều.
"She loves dressing up her pooches in little outfits."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, the pooches will get wet. |
Nếu trời mưa, những chú chó sẽ bị ướt. |
| Phủ định | If you don't walk the pooches regularly, they will become overweight. |
Nếu bạn không dắt chó đi dạo thường xuyên, chúng sẽ trở nên thừa cân. |
| Nghi vấn | Will the pooches bark if they see a stranger? |
Những chú chó có sủa không nếu chúng thấy người lạ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pooches".
