(Top Banner Ad)
pooches
B1
Danh từ B1 Động vật học (phi chính thức)

pooches

UK: /puːtʃɪz/ • US: /puːtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cún cưng chó con (thân mật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog, especially a small or pampered one.

Vietnamese Meaning

Một con chó, đặc biệt là chó nhỏ hoặc được cưng chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves dressing up her pooches in little outfits."

    "Cô ấy thích mặc quần áo cho mấy chú cún cưng của mình."

  • "The park was full of people walking their pooches."

    "Công viên đầy người dắt chó đi dạo."

  • "Our neighbour's pooches always bark at strangers."

    "Mấy con chó của nhà hàng xóm luôn sủa người lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pooch chó (từ lóng, thân mật); (còn dùng để chỉ) cái bụng phệ, bụng bia (tiếng lóng)
Verb pooch out làm phình ra, làm tròn ra; nhô ra (ví dụ: bụng phệ ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học (phi chính thức)

Etymology (Nguồn gốc)

American English
pooch (1891)

Nguồn gốc của 'Pooch'

Từ 'pooch' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh Mỹ vào khoảng năm 1891. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những con chó hoang, sau đó mở rộng nghĩa thành bất kỳ con chó nào. Nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ ràng, nhưng một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'pouch' (cái túi, cái bọc), có thể liên quan đến hình ảnh bụng chó phệ ra hoặc dáng vẻ 'mõm trề' của một số giống chó. Đây là một từ mang tính thân mật và không trang trọng.

Usage Note

Từ 'pooch' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'dog'. Thường dùng để chỉ những chú chó nhỏ, đáng yêu, hoặc được coi như thú cưng trong gia đình. Nó có thể mang ý nghĩa hơi suồng sã hoặc hài hước. So với các từ như 'hound' (chó săn) hay 'cur' (chó hoang), 'pooch' hoàn toàn không mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pooches
  • cute cute pooches
    (những chú chó dễ thương)
  • happy happy pooches
    (những chú chó vui vẻ)
  • pampered pampered pooches
    (những chú chó được nuông chiều, chăm sóc kỹ lưỡng)
Verb + pooches
  • walk walk the pooches
    (dắt chó đi dạo)
  • feed feed the pooches
    (cho chó ăn)
  • groom groom pooches
    (chải lông, cắt tỉa, chăm sóc chó)

Idioms

  • go to the pooches

    trở nên tồi tệ, sa sút; xuống dốc (biến thể thân mật của 'go to the dogs')

    "Since he started gambling, his business has gone to the pooches."

    (Kể từ khi anh ta bắt đầu cờ bạc, việc kinh doanh của anh ta đã xuống dốc không phanh.)

  • pooch screw

    làm hỏng việc, gây rối loạn nghiêm trọng; làm bét nhè (tiếng lóng, thân mật)

    "I really pooched screw on that presentation, I was so nervous."

    (Tôi đã thực sự làm hỏng bét bài thuyết trình đó, tôi quá lo lắng.)

  • have a pooch

    có cái bụng phệ, bụng bia (tiếng lóng)

    "After years of desk work, he started to develop a noticeable pooch."

    (Sau nhiều năm làm việc văn phòng, anh ấy bắt đầu có một cái bụng bia khá rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pooches

Danh từ
Lật mặt

Một con chó, đặc biệt là chó nhỏ hoặc được cưng chiều.

"She loves dressing up her pooches in little outfits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the pooches will get wet.
Nếu trời mưa, những chú chó sẽ bị ướt.
Phủ định
If you don't walk the pooches regularly, they will become overweight.
Nếu bạn không dắt chó đi dạo thường xuyên, chúng sẽ trở nên thừa cân.
Nghi vấn
Will the pooches bark if they see a stranger?
Những chú chó có sủa không nếu chúng thấy người lạ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pooches".

Chó là thành viên gia đình ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chó (pooches) không chỉ là vật nuôi mà còn được coi là thành viên thân thiết trong gia đình. Chúng thường được đối xử như con cái, có tên riêng, đồ chơi, giường ngủ riêng, được đưa đi khám bác sĩ thú y thường xuyên và thậm chí còn có quần áo riêng. Quan niệm 'chó là người bạn tốt nhất của con người' thể hiện rõ qua sự gắn bó và tình cảm sâu sắc mà con người dành cho chúng.

Ngành công nghiệp thú cưng và không gian công cộng cho chó

Văn hóa nuôi chó ở phương Tây đã tạo ra một ngành công nghiệp thú cưng khổng lồ, bao gồm thức ăn, đồ chơi, dịch vụ chăm sóc, bảo hiểm và thậm chí cả spa cho chó. Nhiều thành phố có 'pooch parks' (công viên dành cho chó) là nơi phổ biến để chó có thể chạy nhảy, chơi đùa và giao lưu với những con chó khác. Đây cũng là không gian xã hội để những người chủ chó kết nối với nhau.