(Top Banner Ad)
poor health
Y học

poor health

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói, tình trạng kém cỏi
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém cỏi (cũng có nghĩa là ốm yếu)
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb heal chữa lành, phục hồi

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
Modern English
health

Nguồn gốc của 'health'

Từ 'health' có nguồn gốc từ từ 'hǣlþ' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, sự lành lặn, không bị tổn thương'. Nó liên quan đến từ 'whole' (toàn bộ, nguyên vẹn) và 'heal' (chữa lành). Điều này cho thấy sức khỏe ban đầu được hiểu là trạng thái hoàn chỉnh và không thiếu sót của cơ thể và tinh thần.

Sự kết hợp 'poor health'

Cụm từ 'poor health' là sự kết hợp của tính từ 'poor' (nghèo nàn, kém cỏi) và danh từ 'health' (sức khỏe). Tính từ 'poor' xuất phát từ 'pauper' trong tiếng Latin qua 'povre' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'nghèo đói về tài sản'. Khi kết hợp với 'health', nó chuyển nghĩa thành 'kém về chất lượng' hoặc 'không đủ tốt', mô tả một trạng thái sức khỏe không tốt, yếu kém hoặc suy giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor health
  • persistent persistent poor health
    (sức khỏe yếu kém dai dẳng/liên tục)
  • fragile fragile poor health
    (sức khỏe yếu ớt/mong manh)
  • declining declining poor health
    (sức khỏe yếu kém đang suy giảm)
Verb + poor health
  • suffer from suffer from poor health
    (bị mắc/chịu đựng tình trạng sức khỏe kém)
  • be in be in poor health
    (có sức khỏe kém/ốm yếu)
  • experience experience poor health
    (trải qua/gặp phải tình trạng sức khỏe kém)
Noun + of + poor health
  • a period of a period of poor health
    (một giai đoạn sức khỏe kém)
  • signs of signs of poor health
    (những dấu hiệu của sức khỏe kém)

Idioms

  • in poor health

    trong tình trạng sức khỏe kém, ốm yếu

    "My grandmother has been in poor health for years."

    (Bà tôi đã ốm yếu nhiều năm nay.)

  • suffer from poor health

    chịu đựng/mắc phải tình trạng sức khỏe kém

    "Many elderly people suffer from poor health."

    (Nhiều người lớn tuổi phải chịu đựng tình trạng sức khỏe kém.)

  • due to poor health

    do sức khỏe kém

    "He retired early due to poor health."

    (Ông ấy nghỉ hưu sớm do sức khỏe kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor health

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor health".

Sức khỏe là vàng ('Health is Wealth')

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một câu ngạn ngữ phổ biến là 'Health is Wealth' (Sức khỏe là vàng). Câu nói này nhấn mạnh giá trị to lớn của sức khỏe, cho rằng sức khỏe tốt quý giá hơn mọi tài sản vật chất và là nền tảng cho một cuộc sống trọn vẹn và hạnh phúc. Ngược lại, 'poor health' được coi là một trở ngại lớn.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe công cộng

Trong nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, các hệ thống chăm sóc sức khỏe công cộng (public healthcare systems) đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị 'poor health'. Các hệ thống này nỗ lực đảm bảo mọi công dân đều có thể tiếp cận dịch vụ y tế, nhằm giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.