(Top Banner Ad)
poor prospects
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

poor prospects

UK: /pɔː ˈprɒs.pekts/ • US: /pʊr ˈprɑː.spekts/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng nghèo nàn không có tương lai ít cơ hội khó có khả năng thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where success or improvement is unlikely.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà thành công hoặc cải thiện là khó có khả năng xảy ra; triển vọng nghèo nàn, không có tương lai, ít cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has poor prospects due to the economic downturn."

    "Công ty có triển vọng nghèo nàn do suy thoái kinh tế."

  • "Graduates with poor prospects often struggle to find employment."

    "Sinh viên tốt nghiệp với triển vọng nghèo nàn thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."

  • "The peace talks have poor prospects of success."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình có ít cơ hội thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo khó
Adverb poorly một cách nghèo nàn, tồi tệ; không tốt
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective prospective có triển vọng, tiềm năng; trong tương lai
Noun prospectus tập quảng cáo, bản cáo bạch (về một công ty, dự án)

Synonyms

bleak outlook (viễn cảnh ảm đạm)dim future (tương lai mờ mịt)unfavorable prospects (triển vọng không thuận lợi)

Antonyms

bright prospects (triển vọng tươi sáng)promising future (tương lai hứa hẹn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂w-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
Modern English
poor
Latin
prospicere
Latin
prospectus
Middle English
prospect
Modern English
prospect

Nguồn gốc của "Poor Prospects"

Cụm từ 'poor prospects' (triển vọng tồi tệ) được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'poor' (nghèo nàn, kém cỏi) xuất phát từ 'pauper' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'nghèo, người nghèo'. Còn từ 'prospect' (triển vọng) đến từ 'prospicere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'nhìn về phía trước'. Khi kết hợp lại, 'poor prospects' mang ý nghĩa 'nhìn về phía trước và thấy những điều ít ỏi, không khả quan' hoặc 'tương lai không mấy hứa hẹn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu cơ hội, khó khăn trong việc đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình. Nó nhấn mạnh sự tiêu cực và bi quan về tương lai. 'Poor' ở đây mang nghĩa 'kém', 'yếu kém', 'không tốt', bổ nghĩa cho 'prospects' (triển vọng, cơ hội). Cần phân biệt với 'slim chances' (cơ hội mong manh) - vẫn còn cơ hội dù rất nhỏ, còn 'poor prospects' ám chỉ gần như không có cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor prospects
  • face face poor prospects
    (đối mặt với triển vọng tồi tệ/không khả quan)
  • have have poor prospects
    (có triển vọng kém/ít khả năng)
  • offer offer poor prospects
    (mang lại/đưa ra những triển vọng tồi tệ)
  • improve improve poor prospects
    (cải thiện triển vọng kém cỏi)
  • suggest suggest poor prospects
    (cho thấy triển vọng tồi tệ)
Adverb + poor prospects (modifying 'poor')
  • increasingly increasingly poor prospects
    (triển vọng ngày càng tồi tệ)
  • very very poor prospects
    (triển vọng rất kém)

Idioms

  • face poor prospects

    Đối mặt với những triển vọng tồi tệ, không mấy khả quan.

    "Many young graduates face poor prospects in the current job market."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đối mặt với triển vọng tồi tệ trên thị trường việc làm hiện nay.)

  • have poor prospects for something

    Có triển vọng kém/ít khả năng thành công cho điều gì đó.

    "The company has poor prospects for growth in the next quarter."

    (Công ty có triển vọng tăng trưởng kém trong quý tới.)

  • improve one's poor prospects

    Cải thiện tình hình/triển vọng không mấy khả quan của ai đó.

    "Getting a new qualification might help improve her poor prospects in the industry."

    (Có được bằng cấp mới có thể giúp cải thiện triển vọng không mấy khả quan của cô ấy trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor prospects

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà thành công hoặc cải thiện là khó có khả năng xảy ra; triển vọng nghèo nàn, không có tương lai, ít cơ hội.

"The company has poor prospects due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor prospects".

Giấc mơ Mỹ và Thực tế

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' về sự thăng tiến xã hội và thành công thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, tình trạng 'triển vọng tồi tệ' (poor prospects) thường gây thất vọng và xung đột với lý tưởng này, cho thấy những rào cản về kinh tế, giáo dục hoặc xã hội có thể hạn chế cơ hội của một người bất kể nỗ lực của họ.

Ảnh hưởng của Dự báo Kinh tế

Trong văn hóa phương Tây, các dự báo kinh tế về 'triển vọng kém' (poor prospects) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý xã hội và quyết định chính sách. Những dự báo này thường được thảo luận rộng rãi trên truyền thông, tác động đến niềm tin của người tiêu dùng, quyết định đầu tư và thậm chí là kết quả bầu cử, phản ánh mối quan tâm sâu sắc về tương lai kinh tế cá nhân và quốc gia.