(Top Banner Ad)
prospects
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Kinh tế, Cuộc sống

prospects

UK: /ˈprɒspekts/ • US: /ˈprɑːspekts/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng cơ hội khả năng tiềm năng khách hàng tiềm năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chances or possibilities for success or achievement.

Vietnamese Meaning

Cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prospects for economic recovery are improving."

    "Triển vọng phục hồi kinh tế đang được cải thiện."

  • "The company has good prospects for future growth."

    "Công ty có triển vọng tốt cho sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "What are the long-term prospects for the industry?"

    "Triển vọng dài hạn cho ngành công nghiệp là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prospect
Verb prospect
Noun (person) prospector
Adjective prospective
Adverb prospectively

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
prospicere
Latin
prospectus
English
prospect

Nguồn gốc của từ 'prospects'

'Prospects' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus', nghĩa là 'cảnh nhìn ra xa', 'tầm nhìn', hoặc 'triển vọng'. Từ này được hình thành từ động từ Latin 'prospicere' (nhìn về phía trước), ghép bởi 'pro-' (phía trước) và 'specere' (nhìn). Nó gợi lên hình ảnh nhìn xa trông rộng, hướng về tương lai.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các cơ hội, triển vọng có thể xảy ra trong tương lai. Nhấn mạnh vào tiềm năng phát triển và thành công.

Prepositions

for of

* **prospects for:** Đề cập đến cơ hội hoặc triển vọng *hướng tới* một điều gì đó cụ thể (ví dụ: prospects for growth - triển vọng tăng trưởng). * **prospects of:** Đề cập đến khả năng hoặc khả năng xảy ra của một điều gì đó (ví dụ: prospects of finding a job - khả năng tìm được việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prospects
  • good good prospects
    (triển vọng tốt đẹp)
  • bright bright prospects
    (triển vọng tươi sáng)
  • excellent excellent prospects
    (triển vọng xuất sắc)
  • promising promising prospects
    (triển vọng đầy hứa hẹn)
  • poor poor prospects
    (triển vọng kém cỏi)
  • dim dim prospects
    (triển vọng mờ mịt)
  • bleak bleak prospects
    (triển vọng ảm đạm)
Verb + prospects
  • improve improve prospects
    (cải thiện triển vọng)
  • damage damage prospects
    (gây tổn hại đến triển vọng)
  • face face prospects
    (đối mặt với triển vọng)
  • consider consider prospects
    (xem xét triển vọng)
Noun + prospects
  • job job prospects
    (triển vọng việc làm)
  • career career prospects
    (triển vọng sự nghiệp)
  • economic economic prospects
    (triển vọng kinh tế)
  • future future prospects
    (triển vọng tương lai)

Idioms

  • in prospect

    được mong đợi; có khả năng xảy ra trong tương lai

    "There are several new projects in prospect for next year."

    (Có một vài dự án mới được mong đợi vào năm tới.)

  • have bright/good prospects

    có triển vọng tươi sáng/tốt đẹp

    "With her qualifications, she has bright prospects in the tech industry."

    (Với trình độ của mình, cô ấy có triển vọng tươi sáng trong ngành công nghệ.)

  • no prospects

    không có triển vọng; không có hy vọng cho tương lai

    "Many young people in rural areas feel they have no prospects."

    (Nhiều người trẻ ở nông thôn cảm thấy họ không có triển vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospects

danh từ
Lật mặt

Cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó.

"The prospects for economic recovery are improving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospects".

Tầm quan trọng của 'triển vọng' trong giáo dục và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'job prospects' (triển vọng việc làm) và 'career prospects' (triển vọng sự nghiệp) đóng vai trò rất quan trọng khi người trẻ lựa chọn ngành học hay nghề nghiệp. Việc đánh giá 'prospects' giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt để đảm bảo một tương lai ổn định và thành công.

Suy nghĩ về tương lai và 'prospects'

Từ 'prospects' thường gắn liền với tư duy hướng về tương lai, lập kế hoạch và hy vọng. Nó phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi con người thường được khuyến khích đặt mục tiêu, nỗ lực để đạt được 'triển vọng' tốt hơn trong cuộc sống, tài chính và xã hội.