(Top Banner Ad)
pop culture
B2
danh từ B2 Văn hóa, Xã hội học

pop culture

UK: /ˌpɒp ˈkʌltʃər/ • US: /ˌpɑːp ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa đại chúng văn hóa phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Culture that is popular within a society, encompassing aspects like music, fashion, movies, television, and other forms of entertainment and leisure.

Vietnamese Meaning

Văn hóa đại chúng, bao gồm các yếu tố phổ biến trong xã hội như âm nhạc, thời trang, phim ảnh, truyền hình và các hình thức giải trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reality TV is a prominent element of pop culture."

    "Truyền hình thực tế là một yếu tố nổi bật của văn hóa đại chúng."

  • "The internet has significantly shaped modern pop culture."

    "Internet đã định hình đáng kể văn hóa đại chúng hiện đại."

  • "She's really into pop culture and knows all the latest trends."

    "Cô ấy thực sự thích văn hóa đại chúng và biết tất cả các xu hướng mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pop cultural thuộc về văn hóa đại chúng
N pop culturalist người nghiên cứu/chuyên về văn hóa đại chúng
Adv pop culturally về mặt văn hóa đại chúng

Synonyms

mass culture (văn hóa đại chúng)

Antonyms

high culture (văn hóa bác học)folk culture (văn hóa dân gian)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
popular
English
pop
Latin
cultura
English
culture
English
pop culture

Nguồn gốc 'Văn hóa Đại chúng'

Thuật ngữ 'pop culture' (văn hóa đại chúng) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, là sự kết hợp của 'pop' (viết tắt của 'popular' - phổ biến) và 'culture' (văn hóa). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những sản phẩm văn hóa, giải trí được đông đảo công chúng ưa chuộng và tiếp cận rộng rãi, khác với 'high culture' (văn hóa bác học) thường dành cho giới tinh hoa. Văn hóa đại chúng phản ánh thị hiếu của số đông và thường gắn liền với xu hướng thương mại.

Usage Note

“Pop culture” ám chỉ những xu hướng, trào lưu và sản phẩm văn hóa được phần đông công chúng ưa chuộng và biết đến. Nó thường mang tính đại chúng, thương mại và có tính chất thay đổi nhanh chóng. Khác với “high culture” (văn hóa bác học) dành cho giới tinh hoa hoặc “folk culture” (văn hóa dân gian) mang tính truyền thống, “pop culture” phản ánh thị hiếu và lối sống của đại đa số dân chúng trong một thời điểm nhất định.

Prepositions

of in around

‘of’ dùng để chỉ một phần của pop culture (e.g., aspects of pop culture). ‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí trong phạm vi pop culture (e.g., a trend in pop culture). ‘Around’ dùng để chỉ cái gì đó liên quan đến hoặc xoay quanh pop culture (e.g., discussions around pop culture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pop culture
  • global global pop culture
    (văn hóa đại chúng toàn cầu)
  • mainstream mainstream pop culture
    (văn hóa đại chúng chủ đạo)
  • youth youth pop culture
    (văn hóa đại chúng của giới trẻ)
  • contemporary contemporary pop culture
    (văn hóa đại chúng đương đại)
Verb + pop culture
  • influence influence pop culture
    (ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng)
  • shape shape pop culture
    (định hình văn hóa đại chúng)
  • reflect reflect pop culture
    (phản ánh văn hóa đại chúng)
  • consume consume pop culture
    (tiêu thụ văn hóa đại chúng)
Noun + pop culture
  • trends pop culture trends
    (các xu hướng văn hóa đại chúng)
  • references pop culture references
    (những tham chiếu văn hóa đại chúng)
  • icons pop culture icons
    (những biểu tượng văn hóa đại chúng)
  • phenomena pop culture phenomena
    (các hiện tượng văn hóa đại chúng)

Idioms

  • pop culture reference

    một chi tiết, ám chỉ đến tác phẩm/sự kiện trong văn hóa đại chúng

    "The movie is full of clever pop culture references that only 90s kids would understand."

    (Bộ phim đầy rẫy những chi tiết tham chiếu văn hóa đại chúng khéo léo mà chỉ những đứa trẻ thập niên 90 mới hiểu.)

  • pop culture phenomenon

    một hiện tượng văn hóa đại chúng (thường mang tính lan tỏa mạnh)

    "K-pop has become a global pop culture phenomenon, attracting millions of fans worldwide."

    (K-pop đã trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng toàn cầu, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.)

  • immerse oneself in pop culture

    đắm chìm vào văn hóa đại chúng

    "Teenagers often immerse themselves in pop culture to feel connected to their peers."

    (Thanh thiếu niên thường đắm chìm vào văn hóa đại chúng để cảm thấy gắn kết với bạn bè đồng trang lứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop culture

danh từ
Lật mặt

Văn hóa đại chúng, bao gồm các yếu tố phổ biến trong xã hội như âm nhạc, thời trang, phim ảnh, truyền hình và các hình thức giải trí khác.

"Reality TV is a prominent element of pop culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop culture".

Đối lập với 'High Culture'

Thuật ngữ 'pop culture' thường được đặt trong mối tương quan với 'high culture' (văn hóa bác học hay văn hóa tinh hoa). Trong khi high culture bao gồm các loại hình nghệ thuật được đánh giá cao về giá trị thẩm mỹ và trí tuệ (như opera, ballet cổ điển, văn học kinh điển), thì pop culture lại tập trung vào các sản phẩm được sản xuất hàng loạt và dễ tiếp cận, phản ánh thị hiếu và xu hướng của số đông. Sự phân biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng và có thể thay đổi theo thời gian.

Sức mạnh Toàn cầu hóa và Thương mại

Văn hóa đại chúng ngày nay có sức lan tỏa toàn cầu nhờ vào các phương tiện truyền thông và kỹ thuật số. Phim ảnh Hollywood, âm nhạc K-pop, anime Nhật Bản, hay các trò chơi điện tử lớn đều là những ví dụ điển hình về cách pop culture vượt qua ranh giới địa lý, tạo ra các cộng đồng người hâm mộ quốc tế. Nó cũng là một ngành công nghiệp khổng lồ, được thúc đẩy bởi yếu tố thương mại và lợi nhuận, đồng thời góp phần định hình bản sắc và xu hướng xã hội.