(Top Banner Ad)
unpretentious person
B2
Tính từ (adjective) B2 Tính cách, Xã hội

unpretentious person

UK: /ˌʌnprɪˈtenʃəs/ • US: /ˌʌnprɪˈtenʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

người giản dị người không phô trương người khiêm tốn người chân thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not attempting to impress others with an appearance of greater importance, talent, or culture than is actually possessed.

Vietnamese Meaning

Không cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng vẻ ngoài quan trọng, tài năng hoặc văn hóa hơn những gì thực sự có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's an unpretentious person who is happy with her simple life."

    "Cô ấy là một người giản dị, hài lòng với cuộc sống đơn giản của mình."

  • "She was impressed by his unpretentious manner."

    "Cô ấy ấn tượng bởi cách cư xử giản dị của anh ấy."

  • "The restaurant had an unpretentious atmosphere and served delicious food."

    "Nhà hàng có một bầu không khí giản dị và phục vụ đồ ăn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unpretentious không phô trương, khiêm tốn, giản dị
Adjective pretentious phô trương, khoe khoang, tự phụ
Noun pretension sự phô trương, sự tự phụ
Noun pretentiousness tính phô trương, sự tự phụ
Adverb unpretentiously một cách không phô trương, một cách khiêm tốn
Verb pretend giả vờ, làm ra vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
praetendere
Old French
prétentieux
English
pretentious
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'đối lập'. Nó là một trong những tiền tố phủ định phổ biến nhất trong tiếng Anh, giúp tạo ra ý nghĩa trái ngược cho một từ. Trong 'unpretentious', 'un-' làm cho từ 'pretentious' (khoe khoang) trở thành 'không khoe khoang', tức là khiêm tốn.

Từ 'Pretentious' và ý nghĩa

Từ 'pretentious' bắt nguồn từ 'praetendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kéo ra phía trước', 'cố gắng đạt được' hoặc 'giả vờ'. Qua tiếng Pháp cổ 'prétentieux', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'tự phụ, khoe khoang, thể hiện sự quan trọng hoặc tài năng hơn thực tế'. Khi thêm 'un-' vào, 'unpretentious' trở thành người không làm điều đó, một người chân thật và khiêm tốn.

Usage Note

Tính từ 'unpretentious' mô tả người có thái độ khiêm tốn, giản dị và chân thật. Nó khác với 'humble' ở chỗ 'unpretentious' nhấn mạnh sự thiếu phô trương, trong khi 'humble' nhấn mạnh sự nhận thức về giới hạn của bản thân. Nó cũng khác với 'modest' ở chỗ 'modest' thường ám chỉ sự e dè hoặc ngại ngùng, trong khi 'unpretentious' đơn giản chỉ là không khoe khoang.
Khi kết hợp với 'person', cụm từ 'unpretentious person' nhấn mạnh phẩm chất của sự chân thật, không màu mè và không cố gắng để tạo ấn tượng sai lệch về bản thân. Nó bao hàm một sự thoải mái và tự tin trong con người thật của mình, không cần đến sự phô trương để được công nhận hay ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpretentious person
  • truly a truly unpretentious person
    (một người thực sự khiêm tốn)
  • genuinely a genuinely unpretentious person
    (một người khiêm tốn đích thực)
  • refreshingly a refreshingly unpretentious person
    (một người khiêm tốn đáng yêu/mang lại cảm giác tươi mới)
  • wonderfully a wonderfully unpretentious person
    (một người khiêm tốn tuyệt vời)
Verb + unpretentious person
  • meet to meet an unpretentious person
    (gặp một người khiêm tốn)
  • appreciate to appreciate an unpretentious person
    (trân trọng một người khiêm tốn)
  • be to be an unpretentious person
    (là một người khiêm tốn)

Idioms

  • An unpretentious person through and through

    Một người khiêm tốn từ trong ra ngoài, hoàn toàn khiêm tốn

    "She's an unpretentious person through and through; wealth hasn't changed her at all."

    (Cô ấy là một người khiêm tốn từ trong ra ngoài; sự giàu có không hề thay đổi cô ấy.)

  • An unpretentious person, plain and simple

    Một người khiêm tốn, giản dị và chân thật

    "He doesn't seek attention; he's an unpretentious person, plain and simple."

    (Anh ấy không tìm kiếm sự chú ý; anh ấy là một người khiêm tốn, giản dị và chân thật.)

  • An unpretentious person, no airs and graces

    Một người khiêm tốn, không kiểu cách hay làm bộ làm tịch

    "Despite her fame, she's an unpretentious person, no airs and graces."

    (Mặc dù nổi tiếng, cô ấy vẫn là một người khiêm tốn, không kiểu cách hay làm bộ làm tịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpretentious person

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng vẻ ngoài quan trọng, tài năng hoặc văn hóa hơn những gì thực sự có.

"She's an unpretentious person who is happy with her simple life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpretentious person".

Giá trị của sự chân thật và khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, sự khiêm tốn và chân thật là những đức tính được đánh giá cao. Một 'unpretentious person' (người không phô trương) thường được coi là đáng tin cậy, dễ gần và có đạo đức hơn những người luôn cố gắng thể hiện bản thân hoặc khoe khoang của cải, địa vị.

Phản đối sự giả tạo và khoe khoang

Khái niệm 'unpretentious person' cũng phản ánh một xu hướng văn hóa coi trọng sự tự nhiên và ghét bỏ sự giả tạo, khoe khoang. Trong một xã hội đôi khi bị chi phối bởi tiêu dùng và sự thể hiện bề ngoài, một người khiêm tốn được xem như một 'luồng gió mới', mang lại cảm giác chân thực và đáng kính trọng.