(Top Banner Ad)
popularly
B2
Adverb B2 Tổng quát

popularly

UK: /ˈpɒpjələrli/ • US: /ˈpɑːpjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phổ biến rộng rãi thông dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is widely liked or accepted; generally.

Vietnamese Meaning

Một cách rộng rãi được yêu thích hoặc chấp nhận; nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is popularly known for their energetic performances."

    "Ban nhạc được biết đến rộng rãi nhờ những màn trình diễn tràn đầy năng lượng của họ."

  • "The idea was popularly supported by the students."

    "Ý tưởng này được sinh viên ủng hộ rộng rãi."

  • "The myth is popularly known throughout the country."

    "Câu chuyện thần thoại này được biết đến rộng rãi trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được nhiều người biết đến
Noun population dân số
Verb populate cư trú, điền đầy
Adjective unpopular không phổ biến, không được ưa chuộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
English
popular
English
popularly

Nguồn gốc của 'popularly'

Từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Từ đó phát triển thành 'popularis' (thuộc về dân chúng, chung). Sau đó, tiếng Anh đã mượn và tạo ra 'popular' (phổ biến, được nhiều người yêu thích). Thêm hậu tố trạng từ '-ly', ta có 'popularly', mang ý nghĩa 'một cách phổ biến, rộng rãi bởi công chúng'.

Usage Note

Từ 'popularly' thường được dùng để diễn tả một hành động, ý kiến, hoặc phong cách được nhiều người biết đến và ưa chuộng. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và thịnh hành. Khác với 'commonly' (thường xuyên, phổ biến), 'popularly' mang sắc thái về sự yêu thích và sự chấp nhận của cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

popularly + Động từ (Verb)
  • known popularly known
    (được biết đến rộng rãi/phổ biến)
  • believed popularly believed
    (được tin một cách rộng rãi/phổ biến)
  • called popularly called
    (thường được gọi là)
  • elected popularly elected
    (được bầu cử phổ biến/dân chủ)
  • accepted popularly accepted
    (được chấp nhận rộng rãi)
  • referred to as popularly referred to as
    (thường được gọi/nhắc đến là)

Idioms

  • popularly known as

    được biết đến rộng rãi với tên gọi là

    "The city, popularly known as "The Big Apple", attracts millions of tourists."

    (Thành phố, được biết đến rộng rãi với tên gọi "Quả Táo Lớn", thu hút hàng triệu du khách.)

  • popularly elected

    được bầu cử phổ biến/do dân bầu

    "The president is popularly elected by the people through a direct vote."

    (Tổng thống được bầu cử phổ biến bởi người dân thông qua một cuộc bỏ phiếu trực tiếp.)

  • popularly held belief

    niềm tin được nhiều người chấp nhận/phổ biến

    "It's a popularly held belief that eating carrots improves eyesight."

    (Đó là một niềm tin phổ biến rằng ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popularly

Adverb
Lật mặt

Một cách rộng rãi được yêu thích hoặc chấp nhận; nói chung.

"The band is popularly known for their energetic performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new product was popularly received proved the effectiveness of their marketing strategy.
Việc sản phẩm mới được đón nhận rộng rãi đã chứng minh hiệu quả của chiến lược marketing của họ.
Phủ định
Whether the band would become popular was not known before their first album release.
Việc ban nhạc có trở nên nổi tiếng hay không đã không được biết trước khi phát hành album đầu tiên của họ.
Nghi vấn
How popular the singer is remains a mystery, despite her numerous hit songs.
Mức độ nổi tiếng của ca sĩ này là bao nhiêu vẫn còn là một bí ẩn, mặc dù cô ấy có rất nhiều bài hát ăn khách.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They popularly believed the story, despite the lack of evidence.
Họ tin câu chuyện một cách phổ biến, mặc dù thiếu bằng chứng.
Phủ định
She wasn't popularly chosen for the role, but she proved to be excellent.
Cô ấy không được chọn cho vai diễn một cách phổ biến, nhưng cô ấy đã chứng tỏ là xuất sắc.
Nghi vấn
Was it popularly thought that he would win the election?
Có phải ai cũng nghĩ rằng anh ấy sẽ thắng cuộc bầu cử?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the new restaurant is popularly reviewed, it will attract many customers.
Nếu nhà hàng mới được đánh giá phổ biến, nó sẽ thu hút nhiều khách hàng.
Phủ định
If the singer isn't popular, she won't sell many records.
Nếu ca sĩ không nổi tiếng, cô ấy sẽ không bán được nhiều đĩa nhạc.
Nghi vấn
Will the product be popularly adopted if it is marketed well?
Sản phẩm có được chấp nhận rộng rãi nếu nó được tiếp thị tốt không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is popularly believed to improve the economy.
Chính sách mới được tin tưởng rộng rãi là sẽ cải thiện nền kinh tế.
Phủ định
The artist's earlier works are not popularly known compared to his later masterpieces.
Các tác phẩm trước đó của nghệ sĩ không được biết đến rộng rãi so với những kiệt tác sau này của ông.
Nghi vấn
Is the author's latest book popularly considered his best work?
Cuốn sách mới nhất của tác giả có được coi là tác phẩm hay nhất của ông một cách phổ biến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer was popularly known for his soulful voice.
Ca sĩ đó được biết đến rộng rãi nhờ giọng hát truyền cảm của mình.
Phủ định
The decision was not popularly supported by the community.
Quyết định đó không được cộng đồng ủng hộ rộng rãi.
Nghi vấn
Was the product popularly received when it was first released?
Sản phẩm có được đón nhận rộng rãi khi mới ra mắt không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This song has popularly been known as a summer hit.
Bài hát này đã được biết đến rộng rãi như một bản hit mùa hè.
Phủ định
This solution hasn't popularly been adopted by many companies.
Giải pháp này chưa được nhiều công ty áp dụng rộng rãi.
Nghi vấn
Has this brand popularly been perceived as eco-friendly?
Thương hiệu này có được nhìn nhận rộng rãi là thân thiện với môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popularly".

Bầu cử phổ thông đầu phiếu

Trong nhiều nền dân chủ, thuật ngữ 'popularly elected' hoặc 'popular vote' đề cập đến việc ứng cử viên được bầu trực tiếp bởi đa số phiếu của người dân, khác với hệ thống cử tri đoàn hay các hình thức bầu cử gián tiếp khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí số đông công chúng.

Sức mạnh của công chúng

Cách một ý tưởng, sản phẩm, hoặc nhân vật được 'popularly accepted' (chấp nhận rộng rãi) hoặc 'popularly believed' (được tin tưởng phổ biến) thường phản ánh xu hướng xã hội, ảnh hưởng của truyền thông, và các giá trị cộng đồng trong một thời điểm nhất định. Nó cho thấy sức mạnh của dư luận và sự đồng thuận chung.