(Top Banner Ad)
populate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Sinh thái học, Thống kê

populate

UK: /ˈpɒp.jʊ.leɪt/ • US: /ˈpɑː.pjə.leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cư trú sinh sống làm cho có người ở tăng dân số lấp đầy (bằng người hoặc động vật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in an area or place

Vietnamese Meaning

Sinh sống ở một khu vực hoặc địa điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is populated by a large colony of seals."

    "Hòn đảo có một số lượng lớn hải cẩu sinh sống."

  • "California is heavily populated."

    "California có dân số đông đúc."

  • "The coastal regions are densely populated."

    "Các vùng ven biển có mật độ dân số cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate làm cho có người ở; định cư; cung cấp (dữ liệu)
Noun population dân số; sự cư trú; tổng số (cá thể)
Adjective populous đông dân
Verb depopulate làm giảm dân số; làm cho vắng người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh thái học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populāre
English
populate

Nguồn gốc thú vị của từ 'populate'

Từ 'populate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ danh từ 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'đám đông'. Sau đó, động từ 'populāre' được hình thành, mang ý nghĩa 'làm cho có người ở' hoặc 'điền đầy người'. Khi tiếng Anh tiếp nhận từ này, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là lấp đầy một không gian bằng người hoặc vật, và sau này được mở rộng nghĩa trong lĩnh vực công nghệ để chỉ việc điền dữ liệu.

Usage Note

Động từ 'populate' thường được dùng để mô tả việc cư trú của một số lượng lớn người hoặc sinh vật trong một khu vực cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình khu vực đó trở nên đông đúc hơn. Khác với 'inhabit' (cư trú), 'populate' thường ngụ ý một sự thay đổi, một sự gia tăng dân số hoặc số lượng cá thể sinh sống.

Prepositions

with

'populate with': Diễn tả việc một khu vực được làm cho có nhiều người hoặc sinh vật sinh sống hơn. Ví dụ: 'The town was populated with new residents.' (Thị trấn đã có nhiều cư dân mới sinh sống hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • database populate a database
    (điền dữ liệu vào cơ sở dữ liệu)
  • spreadsheet populate a spreadsheet
    (điền dữ liệu vào bảng tính)
  • area populate an area
    (định cư, lấp đầy một khu vực)
  • region populate a region
    (làm cho một vùng có người sinh sống)
Adverb + Populated (Past Participle as Adjective)
  • densely densely populated
    (dân cư đông đúc)
  • sparsely sparsely populated
    (dân cư thưa thớt)
  • heavily heavily populated
    (có mật độ dân số cao)

Idioms

  • populate a database/spreadsheet

    điền dữ liệu vào cơ sở dữ liệu/bảng tính

    "You need to populate this database with all the customer information."

    (Bạn cần điền tất cả thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu này.)

  • populate an area/region

    định cư, làm cho một khu vực có người ở

    "Early settlers began to populate the coastal areas."

    (Những người định cư ban đầu bắt đầu cư trú tại các khu vực ven biển.)

  • populate a list/field

    điền thông tin vào danh sách/trường (dữ liệu)

    "The software will automatically populate the fields with default values."

    (Phần mềm sẽ tự động điền các trường với giá trị mặc định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

populate

Động từ
Lật mặt

Sinh sống ở một khu vực hoặc địa điểm nào đó.

"The island is populated by a large colony of seals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populate".

Điều tra dân số quốc gia (Census)

Điều tra dân số (Census) là một quá trình thu thập, phân tích và công bố dữ liệu về dân số của một quốc gia hoặc khu vực. Khái niệm 'populate' ở đây liên quan trực tiếp đến việc đếm và hiểu 'dân số' của một nơi. Việc này rất quan trọng để chính phủ hiểu rõ về cấu trúc dân số, phân bổ tài nguyên, và lập kế hoạch cho tương lai như xây dựng trường học, bệnh viện và các dịch vụ công khác một cách hiệu quả.

Tạo ra thế giới ảo và dữ liệu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và trò chơi điện tử, từ 'populate' thường được dùng để chỉ việc điền dữ liệu, tạo nhân vật hoặc vật thể vào một không gian ảo. Ví dụ, các nhà phát triển game 'populate' một thế giới game với NPC (nhân vật không phải người chơi), quái vật và vật phẩm để tạo ra trải nghiệm sống động cho người chơi. Tương tự, trong phát triển phần mềm, 'populate' một trường dữ liệu hay một bảng có nghĩa là điền thông tin vào đó.