(Top Banner Ad)
pore
B2
Noun B2 Sinh học, Da liễu, Vật lý

pore

UK: /pɔː(r)/ • US: /pɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ chân lông nghiền ngẫm nghiên cứu kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny opening in a surface, especially the skin, which allows liquids or gases to pass through.

Vietnamese Meaning

Lỗ chân lông; một lỗ nhỏ trên bề mặt, đặc biệt là da, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sweat comes out of your pores."

    "Mồ hôi thoát ra từ lỗ chân lông của bạn."

  • "The skin has millions of pores."

    "Da có hàng triệu lỗ chân lông."

  • "He was poring over a map."

    "Anh ấy đang nghiền ngẫm một tấm bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ pore Lỗ chân lông, lỗ thoát (trên da, lá cây, đá); lỗ nhỏ
Động từ pore Nghiên cứu kỹ lưỡng, đọc ngấu nghiến, xem xét tỉ mỉ (thường dùng với 'over')
Tính từ porous Rỗng xốp, có nhiều lỗ; thấm qua được
Danh từ porosity Tính rỗng xốp, độ xốp; khả năng thấm qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Da liễu, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
poros
Latin
porus
Pháp cổ
pore
Tiếng Anh trung cổ
pore

Nguồn gốc của 'lỗ chân lông' và 'nghiên cứu'

Từ 'pore' với nghĩa 'lỗ chân lông' (danh từ) bắt nguồn từ từ 'poros' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'lối đi' hoặc 'con đường'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'porus', rồi tiếng Pháp cổ 'pore' và cuối cùng là tiếng Anh trung cổ. Thật thú vị, từ 'pore' (đọc là /pɔːr/) cũng có một nghĩa khác là 'nghiên cứu kỹ lưỡng' (động từ), nhưng nguồn gốc của nó lại khác biệt, thường liên quan đến việc nhìn chằm chằm hoặc đổ dồn sự chú ý, không liên quan đến 'lỗ nhỏ'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các lỗ nhỏ trên da, lá cây hoặc các vật liệu xốp.

Collocations (Từ đi kèm)

Pore (Danh từ: lỗ chân lông)
  • clogged clogged pores
    (lỗ chân lông bị tắc nghẽn)
  • open open pores
    (lỗ chân lông mở to)
  • minimize minimize pores
    (làm se khít lỗ chân lông)
  • cleanse cleanse pores
    (làm sạch lỗ chân lông)
Pore (Động từ: nghiên cứu kỹ lưỡng)
  • pore over pore over books
    (nghiên cứu sách vở kỹ lưỡng)
  • pore over pore over data
    (phân tích dữ liệu tỉ mỉ)

Idioms

  • pore over something

    Dành nhiều thời gian để đọc, nghiên cứu hoặc xem xét một cách tỉ mỉ, tập trung cao độ.

    "She spent hours poring over her notes before the exam."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ đồng hồ đọc đi đọc lại ghi chú trước kỳ thi.)

  • sweat from every pore

    Đổ mồ hôi toàn thân vì làm việc rất vất vả, mệt mỏi hoặc căng thẳng cực độ.

    "He was sweating from every pore trying to finish the project on time."

    (Anh ấy đã đổ mồ hôi từ mọi lỗ chân lông để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pore

Noun
Lật mặt

Lỗ chân lông; một lỗ nhỏ trên bề mặt, đặc biệt là da, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

"Sweat comes out of your pores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she would pore over the ancient texts for hours was evident in her detailed notes.
Việc cô ấy nghiền ngẫm các văn bản cổ trong nhiều giờ đã được thể hiện rõ trong các ghi chú chi tiết của cô.
Phủ định
Whether he would pore through the documents wasn't clear to the investigation team.
Việc liệu anh ta có nghiên cứu kỹ các tài liệu hay không vẫn chưa rõ ràng đối với đội điều tra.
Nghi vấn
Whether he would pore over the details wasn't clear.
Liệu anh ta có nghiền ngẫm các chi tiết hay không thì không rõ.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dermatologist said that I need to pore over my skincare routine to minimize acne.
Chà, bác sĩ da liễu nói rằng tôi cần xem xét kỹ lưỡng quy trình chăm sóc da của mình để giảm thiểu mụn trứng cá.
Phủ định
Oh, I don't want to pore through these financial reports right now.
Ôi, tôi không muốn nghiền ngẫm những báo cáo tài chính này ngay bây giờ.
Nghi vấn
Hey, do you really need to pore over every single detail?
Này, bạn có thực sự cần phải xem xét kỹ từng chi tiết không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had pored over the documents more carefully, she would have noticed the discrepancy.
Nếu cô ấy đã nghiền ngẫm các tài liệu cẩn thận hơn, cô ấy đã nhận thấy sự khác biệt.
Phủ định
If the detective hadn't pored over the evidence, he might not have solved the case.
Nếu thám tử không nghiền ngẫm chứng cứ, anh ta có lẽ đã không phá được vụ án.
Nghi vấn
Would you have found the solution if you had pored over the data one more time?
Bạn có tìm ra giải pháp nếu bạn đã nghiền ngẫm dữ liệu thêm một lần nữa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pores over the documents every night.
Cô ấy nghiền ngẫm các tài liệu mỗi đêm.
Phủ định
He doesn't pore over his textbooks; he just skims them.
Anh ấy không nghiền ngẫm sách giáo khoa; anh ấy chỉ đọc lướt qua chúng.
Nghi vấn
Does she pore over the details, or does she focus on the big picture?
Cô ấy có nghiền ngẫm chi tiết không, hay cô ấy tập trung vào bức tranh toàn cảnh?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will pore over the documents tomorrow to find the error.
Cô ấy sẽ nghiền ngẫm các tài liệu vào ngày mai để tìm ra lỗi.
Phủ định
I am not going to pore over these old textbooks; they're outdated.
Tôi sẽ không nghiền ngẫm những cuốn sách giáo khoa cũ này; chúng đã lỗi thời.
Nghi vấn
Will he pore through the evidence before making a decision?
Liệu anh ấy có xem xét kỹ lưỡng bằng chứng trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was poring over the documents all night, trying to find the error.
Cô ấy đã nghiền ngẫm các tài liệu cả đêm, cố gắng tìm ra lỗi.
Phủ định
He wasn't poring over the details; he was just skimming the surface.
Anh ấy không nghiên cứu kỹ chi tiết; anh ấy chỉ lướt qua bề mặt.
Nghi vấn
Were they poring over the map when you saw them?
Có phải họ đang nghiên cứu bản đồ khi bạn nhìn thấy họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pore".

Nỗi ám ảnh về lỗ chân lông trong làm đẹp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ngành công nghiệp làm đẹp, việc có 'lỗ chân lông to' thường bị xem là một khuyết điểm về thẩm mỹ. Nhiều sản phẩm chăm sóc da được quảng cáo là có khả năng 'se khít lỗ chân lông' (minimize pores) để đạt được làn da mịn màng, không tì vết. Đây là một áp lực thẩm mỹ phổ biến đối với cả nam và nữ.

Hình ảnh người học tập cần mẫn

Cụm từ 'pore over books' (nghiên cứu sách vở kỹ lưỡng) gợi lên hình ảnh một học giả, sinh viên hay nhà nghiên cứu đang tập trung cao độ vào việc học tập, đọc và phân tích tài liệu. Đây là biểu tượng của sự cần cù, chuyên tâm trong học vấn và công việc trí óc, thể hiện sự nỗ lực không ngừng nghỉ để tiếp thu kiến thức.