herald
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official messenger bringing news; a person or thing viewed as a sign that something is about to happen.
Vietnamese Meaning
Sứ giả chính thức mang tin tức; người hoặc vật được xem là dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first crocuses are a herald of spring."
"Những bông hoa nghệ tây đầu tiên là dấu hiệu báo mùa xuân đến."
-
"The peace agreement was heralded as a major breakthrough."
"Hiệp định hòa bình được ca ngợi như một bước đột phá lớn."
-
"The company's new product is being heralded as revolutionary."
"Sản phẩm mới của công ty đang được ca ngợi là mang tính cách mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'herald' thường chỉ người hoặc vật báo hiệu, báo trước một sự kiện quan trọng hoặc một sự thay đổi lớn. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'messenger' thông thường và thường liên quan đến các sự kiện có ý nghĩa lịch sử hoặc xã hội.
Prepositions
'Herald of' được dùng để chỉ người hoặc vật báo hiệu cho điều gì đó sắp đến. Ví dụ: 'The robin is a herald of spring' (Chim cổ đỏ là dấu hiệu báo mùa xuân đến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
royal royal herald (người đưa tin hoàng gia)
-
official official herald (người báo tin chính thức)
-
greet greet the herald (chào đón người đưa tin)
-
appoint appoint a herald (bổ nhiệm một người đưa tin)
-
signs signs herald the change (những dấu hiệu báo trước sự thay đổi)
Idioms
-
herald of things to come
điềm báo của những điều sắp tới
"These economic indicators are a herald of things to come."
(Những chỉ số kinh tế này là điềm báo của những điều sắp tới.)
-
winter's herald
dấu hiệu báo đông (thường là cơn bão đầu mùa đông)
"The early snowfall was winter's herald."
(Tuyết rơi sớm là dấu hiệu báo đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herald
Danh từSứ giả chính thức mang tin tức; người hoặc vật được xem là dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.
"The first crocuses are a herald of spring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herald".
