(Top Banner Ad)
herald
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Truyền thông

herald

UK: /ˈher.əld/ • US: /ˈher.əld/

Nghĩa tiếng Việt

sứ giả người báo tin báo hiệu điềm báo tiên báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official messenger bringing news; a person or thing viewed as a sign that something is about to happen.

Vietnamese Meaning

Sứ giả chính thức mang tin tức; người hoặc vật được xem là dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first crocuses are a herald of spring."

    "Những bông hoa nghệ tây đầu tiên là dấu hiệu báo mùa xuân đến."

  • "The peace agreement was heralded as a major breakthrough."

    "Hiệp định hòa bình được ca ngợi như một bước đột phá lớn."

  • "The company's new product is being heralded as revolutionary."

    "Sản phẩm mới của công ty đang được ca ngợi là mang tính cách mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heraldry Huy hiệu học, ngành nghiên cứu về huy hiệu
Verb herald Báo hiệu, báo trước
Noun harbinger Điềm báo, dấu hiệu báo trước (tương tự 'herald')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harjaldaz
Old French
heraut
Middle English
herald

Người đưa tin của quá khứ

Từ 'herald' bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi các hiệp sĩ có những người đưa tin riêng. Họ mặc áo khoác có huy hiệu gia đình và có nhiệm vụ thông báo các sự kiện quan trọng, truyền tin chiến thắng hoặc thậm chí thách đấu trong các giải đấu. Vì vậy, 'herald' mang ý nghĩa ban đầu là người công bố hoặc người báo tin chính thức.

Usage Note

Khi là danh từ, 'herald' thường chỉ người hoặc vật báo hiệu, báo trước một sự kiện quan trọng hoặc một sự thay đổi lớn. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'messenger' thông thường và thường liên quan đến các sự kiện có ý nghĩa lịch sử hoặc xã hội.

Prepositions

of

'Herald of' được dùng để chỉ người hoặc vật báo hiệu cho điều gì đó sắp đến. Ví dụ: 'The robin is a herald of spring' (Chim cổ đỏ là dấu hiệu báo mùa xuân đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herald
  • royal royal herald
    (người đưa tin hoàng gia)
  • official official herald
    (người báo tin chính thức)
Verb + herald
  • greet greet the herald
    (chào đón người đưa tin)
  • appoint appoint a herald
    (bổ nhiệm một người đưa tin)
  • signs signs herald the change
    (những dấu hiệu báo trước sự thay đổi)

Idioms

  • herald of things to come

    điềm báo của những điều sắp tới

    "These economic indicators are a herald of things to come."

    (Những chỉ số kinh tế này là điềm báo của những điều sắp tới.)

  • winter's herald

    dấu hiệu báo đông (thường là cơn bão đầu mùa đông)

    "The early snowfall was winter's herald."

    (Tuyết rơi sớm là dấu hiệu báo đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herald

Danh từ
Lật mặt

Sứ giả chính thức mang tin tức; người hoặc vật được xem là dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.

"The first crocuses are a herald of spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herald".

Heraldry trong văn hóa phương Tây

Trong lịch sử châu Âu, các 'herald' không chỉ là người đưa tin mà còn là chuyên gia về huy hiệu (heraldry). Họ có kiến thức sâu rộng về các gia tộc quý tộc và huy hiệu của họ. Huy hiệu được sử dụng để nhận diện các gia đình và truyền thống của họ, đặc biệt là trong chiến tranh và các sự kiện quan trọng.

Ý nghĩa biểu tượng của 'herald'

Ngày nay, từ 'herald' thường mang ý nghĩa biểu tượng, không chỉ đơn thuần là người đưa tin. Nó có thể chỉ bất cứ điều gì báo hiệu hoặc báo trước một sự kiện quan trọng, một sự thay đổi lớn. Ví dụ, một loài chim di cư có thể được coi là 'herald' của mùa xuân.