(Top Banner Ad)
portfolio concentration
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

portfolio concentration

UK: /ˌpɔːtˈfəʊlioʊ ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˌpoʊrtˈfoʊlioʊ ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung danh mục đầu tư mức độ tập trung danh mục đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a portfolio's investments are concentrated in a small number of assets or sectors.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các khoản đầu tư của một danh mục đầu tư tập trung vào một số lượng nhỏ tài sản hoặc lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High portfolio concentration in a single industry can be risky."

    "Sự tập trung danh mục đầu tư cao vào một ngành duy nhất có thể rủi ro."

  • "The analyst warned about the fund's portfolio concentration."

    "Nhà phân tích đã cảnh báo về sự tập trung danh mục đầu tư của quỹ."

  • "Reducing portfolio concentration is a key goal for many investors."

    "Giảm sự tập trung danh mục đầu tư là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portfolio danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực
Verb concentrate tập trung, cô đặc
Adjective concentrated tập trung cao độ, cô đặc
Noun concentration sự tập trung, nồng độ, sự cô đặc
Noun (compound) portfolio manager nhà quản lý danh mục đầu tư

Synonyms

asset concentration (sự tập trung tài sản)sector concentration (sự tập trung ngành)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare (carry) + folium (leaf/sheet)
Italian
portafoglio (case for carrying papers)
French
portefeuille (same meaning)
English
portfolio (17th century, a case for papers; later, a collection of works or assets)
Latin
con- (together) + centrum (center)
Latin
concentrare (to bring to a center)
French
concentrer
English
concentration (17th century, act of bringing to a common center; later, a large proportion)

Nguồn gốc 'Portfolio'

Từ 'portfolio' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'portare' (mang theo) và 'folium' (tờ giấy), tạo thành 'portafoglio' trong tiếng Ý và 'portefeuille' trong tiếng Pháp, có nghĩa là một chiếc cặp để đựng tài liệu, giấy tờ. Về sau, từ này được dùng để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm của nghệ sĩ, và đến thế kỷ 20 thì được áp dụng vào lĩnh vực tài chính, chỉ một tập hợp các tài sản đầu tư.

Nguồn gốc 'Concentration'

Từ 'concentration' có gốc từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm), có nghĩa là 'mang về một trung tâm' hoặc 'tụ lại'. Trong lĩnh vực tài chính, 'concentration' dùng để mô tả tình trạng một phần lớn tài sản của danh mục đầu tư bị tập trung vào một loại tài sản, một ngành hoặc một khu vực địa lý cụ thể.

Kết hợp 'Portfolio Concentration'

Khi kết hợp, 'portfolio concentration' mô tả tình trạng danh mục đầu tư mà một tỷ lệ lớn các khoản đầu tư được tập trung vào một số ít tài sản, ngành hoặc khu vực. Điều này thường được coi là một chiến lược có rủi ro cao vì nó làm tăng mức độ rủi ro chung của danh mục nếu các khoản đầu tư đó gặp vấn đề.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư để mô tả rủi ro liên quan đến việc đầu tư quá nhiều vào một khu vực cụ thể. Mức độ tập trung cao có thể làm tăng lợi nhuận tiềm năng, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ thua lỗ nếu các tài sản hoặc lĩnh vực này hoạt động kém.

Prepositions

in

"Portfolio concentration in" + [một lĩnh vực/loại tài sản cụ thể] - chỉ ra lĩnh vực hoặc loại tài sản mà danh mục đầu tư tập trung vào. Ví dụ: "Portfolio concentration in technology stocks is high."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + portfolio concentration
  • reduce reduce portfolio concentration
    (giảm sự tập trung danh mục đầu tư)
  • mitigate mitigate portfolio concentration
    (giảm thiểu sự tập trung danh mục đầu tư)
  • manage manage portfolio concentration
    (quản lý sự tập trung danh mục đầu tư)
Adjective + portfolio concentration
  • high high portfolio concentration
    (sự tập trung danh mục đầu tư cao)
  • excessive excessive portfolio concentration
    (sự tập trung danh mục đầu tư quá mức)
  • significant significant portfolio concentration
    (sự tập trung danh mục đầu tư đáng kể)
Noun (modifier) + portfolio concentration
  • sector sector portfolio concentration
    (sự tập trung danh mục đầu tư theo ngành)
  • geographic geographic portfolio concentration
    (sự tập trung danh mục đầu tư theo khu vực địa lý)

Idioms

  • The risks of portfolio concentration

    Những rủi ro của sự tập trung danh mục đầu tư

    "Investors must understand the risks of portfolio concentration before making decisions."

    (Các nhà đầu tư phải hiểu những rủi ro của sự tập trung danh mục đầu tư trước khi đưa ra quyết định.)

  • Address portfolio concentration

    Giải quyết sự tập trung danh mục đầu tư

    "The fund manager decided to address portfolio concentration by diversifying holdings."

    (Người quản lý quỹ đã quyết định giải quyết sự tập trung danh mục đầu tư bằng cách đa dạng hóa các khoản nắm giữ.)

  • Mitigate portfolio concentration risk

    Giảm thiểu rủi ro tập trung danh mục đầu tư

    "Sophisticated investors employ various strategies to mitigate portfolio concentration risk."

    (Các nhà đầu tư chuyên nghiệp áp dụng nhiều chiến lược khác nhau để giảm thiểu rủi ro tập trung danh mục đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portfolio concentration

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà các khoản đầu tư của một danh mục đầu tư tập trung vào một số lượng nhỏ tài sản hoặc lĩnh vực.

"High portfolio concentration in a single industry can be risky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The financial advisor will recommend reducing portfolio concentration next quarter.
Cố vấn tài chính sẽ khuyên giảm sự tập trung danh mục đầu tư vào quý tới.
Phủ định
The investor won't allow high portfolio concentration in risky assets.
Nhà đầu tư sẽ không cho phép sự tập trung danh mục đầu tư cao vào các tài sản rủi ro.
Nghi vấn
Will the fund manager increase portfolio concentration in tech stocks?
Người quản lý quỹ có tăng sự tập trung danh mục đầu tư vào cổ phiếu công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portfolio concentration".

Nguyên tắc đa dạng hóa trong đầu tư

Trong văn hóa tài chính phương Tây và toàn cầu, nguyên tắc đa dạng hóa (diversification) là một trong những lời khuyên cơ bản và quan trọng nhất. Nó là đối trọng trực tiếp với 'portfolio concentration'. Ý tưởng là không nên 'đặt tất cả trứng vào một giỏ' ('Don't put all your eggs in one basket'), nhằm giảm thiểu rủi ro nếu một hoặc một vài khoản đầu tư gặp vấn đề.

Tâm lý nhà đầu tư và rủi ro

Sự tập trung danh mục đầu tư thường đi kèm với mức độ rủi ro cao hơn, có thể dẫn đến lợi nhuận lớn nếu các khoản đầu tư thành công, nhưng cũng có thể gây thua lỗ nặng nề. Do đó, việc hiểu và quản lý 'portfolio concentration' là một phần quan trọng của giáo dục tài chính cá nhân và chiến lược đầu tư của các quỹ lớn, phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư của từng cá nhân hoặc tổ chức.