trident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A three-pronged spear, especially as an attribute of Poseidon/Neptune.
Vietnamese Meaning
Một cây đinh ba, đặc biệt là vật tượng trưng của Poseidon/Neptune (vị thần biển trong thần thoại Hy Lạp/La Mã).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poseidon is often depicted holding a trident."
"Poseidon thường được miêu tả cầm một cây đinh ba."
-
"The king of the sea brandished his trident."
"Vua biển vung cây đinh ba của mình."
-
"The logo featured a stylized trident."
"Logo có hình một cây đinh ba cách điệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trident | Cây đinh ba; vật có ba mũi nhọn |
| Adjective | tridentate | Có ba răng hoặc ba mũi nhọn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trident thường gắn liền với quyền lực trên biển và sức mạnh. Nó không chỉ là một vũ khí mà còn là biểu tượng của thần thoại. So với 'spear' (cây giáo) thì 'trident' cụ thể hơn về số lượng ngạnh (ba ngạnh) và thường mang ý nghĩa biểu tượng.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ ai đó cầm hoặc sử dụng trident, ví dụ: 'The god was depicted with a trident'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden a golden trident (một cây đinh ba bằng vàng)
-
mighty a mighty trident (một cây đinh ba hùng mạnh)
-
ancient an ancient trident (một cây đinh ba cổ xưa)
-
wield wield a trident (cầm/sử dụng một cây đinh ba)
-
grasp grasp a trident (nắm chặt một cây đinh ba)
-
brandish brandish a trident (vung vẩy một cây đinh ba)
-
Poseidon's Poseidon's trident (cây đinh ba của Poseidon)
-
Neptune's Neptune's trident (cây đinh ba của Neptune)
Idioms
-
Rule the waves with a trident
Thống trị biển cả (một biểu tượng cho quyền lực hải quân, đặc biệt thường dùng cho Hải quân Hoàng gia Anh)
"Throughout history, Britain's navy was said to 'rule the waves with a trident'."
(Trong suốt lịch sử, hải quân Anh được cho là 'thống trị biển cả với cây đinh ba'.)
-
Wield the trident of power
Nắm giữ quyền lực tối cao (thường ngụ ý quyền lực kiểm soát rộng lớn, đặc biệt trong lĩnh vực hàng hải hoặc chính trị)
"The emperor sought to wield the trident of power over all the coastal cities."
(Hoàng đế tìm cách nắm giữ quyền lực tối cao trên tất cả các thành phố ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trident
nounMột cây đinh ba, đặc biệt là vật tượng trưng của Poseidon/Neptune (vị thần biển trong thần thoại Hy Lạp/La Mã).
"Poseidon is often depicted holding a trident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trident".
