(Top Banner Ad)
positional play
C1
Noun C1 Thể thao, đặc biệt là bóng đá

positional play

UK: /pəˈzɪʃənəl pleɪ/ • US: /pəˈzɪʃənəl pleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lối chơi định vị lối chơi dựa trên vị trí lối chơi kiểm soát vị trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of play in association football characterized by maintaining strategic positioning on the field, often involving short passes and a patient build-up to create scoring opportunities. It emphasizes control, spatial awareness, and coordinated movement to dominate possession and dictate the tempo of the game.

Vietnamese Meaning

Một lối chơi trong bóng đá, đặc trưng bởi việc duy trì vị trí chiến lược trên sân, thường bao gồm các đường chuyền ngắn và xây dựng lối chơi một cách kiên nhẫn để tạo ra cơ hội ghi bàn. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát, nhận thức về không gian và chuyển động phối hợp để thống trị quyền kiểm soát bóng và điều khiển nhịp độ trận đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Barcelona under Pep Guardiola were famous for their effective positional play."

    "Barcelona dưới thời Pep Guardiola nổi tiếng với lối chơi định vị hiệu quả của họ."

  • "The team's positional play was excellent, allowing them to dominate possession."

    "Lối chơi định vị của đội rất xuất sắc, cho phép họ thống trị quyền kiểm soát bóng."

  • "Positional play requires players to constantly be aware of their surroundings and make intelligent decisions."

    "Lối chơi định vị đòi hỏi các cầu thủ phải luôn ý thức về môi trường xung quanh và đưa ra những quyết định thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position vị trí, chức vụ
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional thuộc về vị trí, mang tính định vị
Noun play trò chơi, vở kịch, pha bóng
Verb play chơi, đóng vai, thi đấu
Noun player người chơi, cầu thủ
Adjective playable có thể chơi được

Synonyms

tiki-taka (lối chơi tiki-taka (chuyền bóng ngắn liên tục))Total Football (Bóng đá tổng lực)

Antonyms

direct play (lối chơi trực diện)long-ball tactics (chiến thuật bóng dài)

Related Words

pressing (gây áp lực)gegenpressing (phản công nhanh (sau khi mất bóng))spatial awareness (nhận thức về không gian)

Subject Area

Thể thao, đặc biệt là bóng đá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positio
Old French
position
English
position
Old English
plegian
Middle English
pleien
English
play

Nguồn gốc của 'Position'

Từ 'position' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positio', nghĩa là 'một sự đặt, một vị trí'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một nơi hoặc một cách sắp xếp cụ thể. Khi thêm hậu tố '-al', 'positional' trở thành tính từ mô tả thứ gì đó liên quan đến vị trí.

Sự kết hợp 'Positional Play'

Từ 'play' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegian', ban đầu có nghĩa là 'chơi, giải trí'. Khi kết hợp với 'positional', cụm từ 'positional play' ra đời, đặc biệt phổ biến trong cờ vua và các môn thể thao chiến thuật khác. Nó mô tả một lối chơi tập trung vào việc tạo ra và duy trì lợi thế về vị trí trên bàn cờ hoặc sân đấu, thay vì tìm kiếm các đòn tấn công trực tiếp ngay lập tức.

Usage Note

Positional play khác biệt với lối chơi trực diện (direct play) thường tìm cách tấn công nhanh chóng. Nó đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao, khả năng đọc trận đấu tốt và sự hiểu ý giữa các cầu thủ. Nó cũng khác với lối chơi phòng ngự phản công (counter-attacking), vốn chủ yếu tập trung vào phòng thủ chặt chẽ và chờ đợi cơ hội phản công.

Prepositions

in with for

- 'In positional play': chỉ ra vai trò của vị trí trong lối chơi. Ví dụ: 'Barcelona excelled in positional play under Pep Guardiola.'
- 'With positional play': chỉ ra những yếu tố đi kèm với lối chơi này. Ví dụ: 'With positional play, the team aims to control the game.'
- 'For positional play': chỉ ra mục đích của việc sử dụng positional play. Ví dụ: 'The coach implemented positional play for better ball retention.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + positional play
  • master master positional play
    (nắm vững lối chơi vị trí)
  • employ employ positional play
    (áp dụng lối chơi vị trí)
  • understand understand positional play
    (hiểu rõ lối chơi vị trí)
Adjectives + positional play
  • solid solid positional play
    (lối chơi vị trí vững chắc)
  • subtle subtle positional play
    (lối chơi vị trí tinh tế)
  • effective effective positional play
    (lối chơi vị trí hiệu quả)
Nouns + of positional play
  • principles principles of positional play
    (các nguyên tắc của lối chơi vị trí)
  • masterclass a masterclass in positional play
    (một màn trình diễn đỉnh cao về lối chơi vị trí)

Idioms

  • to gain a positional advantage

    Giành lợi thế về vị trí (trong cờ vua, thể thao)

    "In chess, a strong player always tries to gain a positional advantage over their opponent."

    (Trong cờ vua, một kỳ thủ mạnh luôn cố gắng giành lợi thế về vị trí so với đối thủ của họ.)

  • the art of positional play

    Nghệ thuật chơi cờ vị trí/lối chơi vị trí

    "Many grandmasters consider the art of positional play to be the hallmark of true chess mastery."

    (Nhiều đại kiện tướng xem nghệ thuật chơi cờ vị trí là dấu hiệu của sự tinh thông cờ vua thực sự.)

  • to prioritize positional play

    Ưu tiên lối chơi vị trí

    "The coach decided to prioritize positional play to control the midfield."

    (Huấn luyện viên quyết định ưu tiên lối chơi vị trí để kiểm soát khu vực giữa sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positional play

Noun
Lật mặt

Một lối chơi trong bóng đá, đặc trưng bởi việc duy trì vị trí chiến lược trên sân, thường bao gồm các đường chuyền ngắn và xây dựng lối chơi một cách kiên nhẫn để tạo ra cơ hội ghi bàn. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát, nhận thức về không gian và chuyển động phối hợp để thống trị quyền kiểm soát bóng và điều khiển nhịp độ trận đấu.

"Barcelona under Pep Guardiola were famous for their effective positional play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positional play".

Chiến lược cốt lõi trong cờ vua

Trong cờ vua, 'positional play' (chơi cờ vị trí) là một chiến lược cơ bản, nơi người chơi tập trung vào việc cải thiện vị trí của các quân cờ, kiểm soát các ô quan trọng, và hạn chế đối thủ, thay vì tìm kiếm các đòn chiếu hoặc tấn công trực tiếp. Đây là nền tảng để xây dựng lợi thế lâu dài và thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa.

Ứng dụng trong thể thao đồng đội

Khái niệm 'positional play' cũng rất quan trọng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ. Nó đề cập đến việc các cầu thủ di chuyển không bóng và giữ vị trí chiến thuật để kiểm soát không gian, tạo ra các đường chuyền và cơ hội tấn công. Một đội chơi vị trí tốt thường khó bị phá vỡ và có khả năng kiểm soát nhịp độ trận đấu.