positional play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of play in association football characterized by maintaining strategic positioning on the field, often involving short passes and a patient build-up to create scoring opportunities. It emphasizes control, spatial awareness, and coordinated movement to dominate possession and dictate the tempo of the game.
Vietnamese Meaning
Một lối chơi trong bóng đá, đặc trưng bởi việc duy trì vị trí chiến lược trên sân, thường bao gồm các đường chuyền ngắn và xây dựng lối chơi một cách kiên nhẫn để tạo ra cơ hội ghi bàn. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát, nhận thức về không gian và chuyển động phối hợp để thống trị quyền kiểm soát bóng và điều khiển nhịp độ trận đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Barcelona under Pep Guardiola were famous for their effective positional play."
"Barcelona dưới thời Pep Guardiola nổi tiếng với lối chơi định vị hiệu quả của họ."
-
"The team's positional play was excellent, allowing them to dominate possession."
"Lối chơi định vị của đội rất xuất sắc, cho phép họ thống trị quyền kiểm soát bóng."
-
"Positional play requires players to constantly be aware of their surroundings and make intelligent decisions."
"Lối chơi định vị đòi hỏi các cầu thủ phải luôn ý thức về môi trường xung quanh và đưa ra những quyết định thông minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Positional play khác biệt với lối chơi trực diện (direct play) thường tìm cách tấn công nhanh chóng. Nó đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao, khả năng đọc trận đấu tốt và sự hiểu ý giữa các cầu thủ. Nó cũng khác với lối chơi phòng ngự phản công (counter-attacking), vốn chủ yếu tập trung vào phòng thủ chặt chẽ và chờ đợi cơ hội phản công.
Prepositions
- 'In positional play': chỉ ra vai trò của vị trí trong lối chơi. Ví dụ: 'Barcelona excelled in positional play under Pep Guardiola.'
- 'With positional play': chỉ ra những yếu tố đi kèm với lối chơi này. Ví dụ: 'With positional play, the team aims to control the game.'
- 'For positional play': chỉ ra mục đích của việc sử dụng positional play. Ví dụ: 'The coach implemented positional play for better ball retention.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master positional play (nắm vững lối chơi vị trí)
-
employ employ positional play (áp dụng lối chơi vị trí)
-
understand understand positional play (hiểu rõ lối chơi vị trí)
-
solid solid positional play (lối chơi vị trí vững chắc)
-
subtle subtle positional play (lối chơi vị trí tinh tế)
-
effective effective positional play (lối chơi vị trí hiệu quả)
-
principles principles of positional play (các nguyên tắc của lối chơi vị trí)
-
masterclass a masterclass in positional play (một màn trình diễn đỉnh cao về lối chơi vị trí)
Idioms
-
to gain a positional advantage
Giành lợi thế về vị trí (trong cờ vua, thể thao)
"In chess, a strong player always tries to gain a positional advantage over their opponent."
(Trong cờ vua, một kỳ thủ mạnh luôn cố gắng giành lợi thế về vị trí so với đối thủ của họ.)
-
the art of positional play
Nghệ thuật chơi cờ vị trí/lối chơi vị trí
"Many grandmasters consider the art of positional play to be the hallmark of true chess mastery."
(Nhiều đại kiện tướng xem nghệ thuật chơi cờ vị trí là dấu hiệu của sự tinh thông cờ vua thực sự.)
-
to prioritize positional play
Ưu tiên lối chơi vị trí
"The coach decided to prioritize positional play to control the midfield."
(Huấn luyện viên quyết định ưu tiên lối chơi vị trí để kiểm soát khu vực giữa sân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positional play
NounMột lối chơi trong bóng đá, đặc trưng bởi việc duy trì vị trí chiến lược trên sân, thường bao gồm các đường chuyền ngắn và xây dựng lối chơi một cách kiên nhẫn để tạo ra cơ hội ghi bàn. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát, nhận thức về không gian và chuyển động phối hợp để thống trị quyền kiểm soát bóng và điều khiển nhịp độ trận đấu.
"Barcelona under Pep Guardiola were famous for their effective positional play."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positional play".
