spatial awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to be aware of objects in space and of your position in relation to them.
Vietnamese Meaning
Khả năng nhận thức về các vật thể trong không gian và vị trí của bạn so với chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good spatial awareness is essential for driving a car."
"Khả năng nhận thức không gian tốt là rất cần thiết để lái xe ô tô."
-
"Architects need excellent spatial awareness to design buildings."
"Các kiến trúc sư cần có khả năng nhận thức không gian tuyệt vời để thiết kế các tòa nhà."
-
"Children develop spatial awareness through play and exploration."
"Trẻ em phát triển khả năng nhận thức không gian thông qua vui chơi và khám phá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space | Không gian, khoảng trống, vũ trụ |
| Adjective | spatial | Thuộc về không gian, có liên quan đến không gian |
| Adverb | spatially | Theo không gian, về mặt không gian |
| Adjective | aware | Nhận thức, ý thức được, biết |
| Adverb | awarely | Một cách có ý thức, một cách nhận biết |
| Noun | awareness | Sự nhận thức, ý thức, sự hiểu biết |
| Adjective | unaware | Không nhận thức được, không hay biết |
| Noun | unawareness | Sự không nhận thức được, sự thiếu hiểu biết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spatial awareness liên quan đến việc hiểu vị trí tương đối của các vật thể, khoảng cách giữa chúng và khả năng hình dung chúng di chuyển hoặc được di chuyển trong không gian ba chiều. Nó rất quan trọng trong nhiều hoạt động, từ lái xe và chơi thể thao đến giải quyết các vấn đề toán học và thiết kế.
Prepositions
* **of:** Chỉ sự nhận thức về không gian nói chung, hoặc một khía cạnh cụ thể của không gian. Ví dụ: "He has a good sense of spatial awareness." * **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự nhận thức về không gian trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Her spatial awareness in the kitchen is impressive."
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good spatial awareness (nhận thức không gian tốt)
-
poor poor spatial awareness (nhận thức không gian kém)
-
excellent excellent spatial awareness (nhận thức không gian xuất sắc)
-
limited limited spatial awareness (nhận thức không gian hạn chế)
-
impaired impaired spatial awareness (nhận thức không gian bị suy giảm)
-
keen keen spatial awareness (nhận thức không gian nhạy bén)
-
develop develop spatial awareness (phát triển nhận thức không gian)
-
improve improve spatial awareness (cải thiện nhận thức không gian)
-
enhance enhance spatial awareness (nâng cao nhận thức không gian)
-
lack lack spatial awareness (thiếu nhận thức không gian)
-
have have spatial awareness (có nhận thức không gian)
-
sense a sense of spatial awareness (khả năng/cảm giác nhận thức không gian)
-
level level of spatial awareness (mức độ nhận thức không gian)
Idioms
-
have a good sense of spatial awareness
có khả năng nhận thức không gian tốt
"Pilots need to have a good sense of spatial awareness to navigate safely."
(Phi công cần có khả năng nhận thức không gian tốt để điều hướng an toàn.)
-
lack spatial awareness
thiếu nhận thức không gian
"Some people struggle with parking because they lack spatial awareness."
(Một số người gặp khó khăn khi đỗ xe vì họ thiếu nhận thức không gian.)
-
improve one's spatial awareness
cải thiện nhận thức không gian của ai đó
"Playing certain video games can help to improve one's spatial awareness."
(Chơi một số trò chơi điện tử có thể giúp cải thiện nhận thức không gian của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spatial awareness
Danh từKhả năng nhận thức về các vật thể trong không gian và vị trí của bạn so với chúng.
"Good spatial awareness is essential for driving a car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial awareness".
