(Top Banner Ad)
spatial awareness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục, Thiết kế, Khoa học thần kinh

spatial awareness

UK: /ˈspeɪʃəl əˈweənəs/ • US: /ˈspeɪʃəl əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức không gian khả năng định hướng không gian ý thức về không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to be aware of objects in space and of your position in relation to them.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận thức về các vật thể trong không gian và vị trí của bạn so với chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good spatial awareness is essential for driving a car."

    "Khả năng nhận thức không gian tốt là rất cần thiết để lái xe ô tô."

  • "Architects need excellent spatial awareness to design buildings."

    "Các kiến trúc sư cần có khả năng nhận thức không gian tuyệt vời để thiết kế các tòa nhà."

  • "Children develop spatial awareness through play and exploration."

    "Trẻ em phát triển khả năng nhận thức không gian thông qua vui chơi và khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space Không gian, khoảng trống, vũ trụ
Adjective spatial Thuộc về không gian, có liên quan đến không gian
Adverb spatially Theo không gian, về mặt không gian
Adjective aware Nhận thức, ý thức được, biết
Adverb awarely Một cách có ý thức, một cách nhận biết
Noun awareness Sự nhận thức, ý thức, sự hiểu biết
Adjective unaware Không nhận thức được, không hay biết
Noun unawareness Sự không nhận thức được, sự thiếu hiểu biết

Synonyms

spatial orientation (định hướng không gian)spatial perception (tri giác không gian)

Related Words

visual-spatial skills (kỹ năng thị giác - không gian)depth perception (nhận thức chiều sâu)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Thiết kế, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espacial
English
spatial
Old English
gewær
Middle English
aware
English
awareness
English
spatial awareness

Nguồn gốc của "Spatial Awareness"

Từ "spatial" bắt nguồn từ tiếng Latin "spatium" có nghĩa là "không gian" hoặc "khu vực". Trong khi đó, "awareness" xuất phát từ "aware" trong tiếng Anh cổ, với gốc là "gewær", có nghĩa là "nhận thức" hoặc "ý thức được". Cụm từ "spatial awareness" (nhận thức không gian) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về cách bộ não con người hiểu và tương tác với môi trường xung quanh. Nó mô tả khả năng nhận biết vị trí của bản thân và các vật thể khác trong không gian.

Usage Note

Spatial awareness liên quan đến việc hiểu vị trí tương đối của các vật thể, khoảng cách giữa chúng và khả năng hình dung chúng di chuyển hoặc được di chuyển trong không gian ba chiều. Nó rất quan trọng trong nhiều hoạt động, từ lái xe và chơi thể thao đến giải quyết các vấn đề toán học và thiết kế.

Prepositions

of in

* **of:** Chỉ sự nhận thức về không gian nói chung, hoặc một khía cạnh cụ thể của không gian. Ví dụ: "He has a good sense of spatial awareness." * **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự nhận thức về không gian trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Her spatial awareness in the kitchen is impressive."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spatial awareness
  • good good spatial awareness
    (nhận thức không gian tốt)
  • poor poor spatial awareness
    (nhận thức không gian kém)
  • excellent excellent spatial awareness
    (nhận thức không gian xuất sắc)
  • limited limited spatial awareness
    (nhận thức không gian hạn chế)
  • impaired impaired spatial awareness
    (nhận thức không gian bị suy giảm)
  • keen keen spatial awareness
    (nhận thức không gian nhạy bén)
Động từ + spatial awareness
  • develop develop spatial awareness
    (phát triển nhận thức không gian)
  • improve improve spatial awareness
    (cải thiện nhận thức không gian)
  • enhance enhance spatial awareness
    (nâng cao nhận thức không gian)
  • lack lack spatial awareness
    (thiếu nhận thức không gian)
  • have have spatial awareness
    (có nhận thức không gian)
Cụm danh từ liên quan
  • sense a sense of spatial awareness
    (khả năng/cảm giác nhận thức không gian)
  • level level of spatial awareness
    (mức độ nhận thức không gian)

Idioms

  • have a good sense of spatial awareness

    có khả năng nhận thức không gian tốt

    "Pilots need to have a good sense of spatial awareness to navigate safely."

    (Phi công cần có khả năng nhận thức không gian tốt để điều hướng an toàn.)

  • lack spatial awareness

    thiếu nhận thức không gian

    "Some people struggle with parking because they lack spatial awareness."

    (Một số người gặp khó khăn khi đỗ xe vì họ thiếu nhận thức không gian.)

  • improve one's spatial awareness

    cải thiện nhận thức không gian của ai đó

    "Playing certain video games can help to improve one's spatial awareness."

    (Chơi một số trò chơi điện tử có thể giúp cải thiện nhận thức không gian của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial awareness

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhận thức về các vật thể trong không gian và vị trí của bạn so với chúng.

"Good spatial awareness is essential for driving a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial awareness".

Tầm quan trọng trong nghề nghiệp và cuộc sống

Nhận thức không gian là một kỹ năng quan trọng trong nhiều ngành nghề khác nhau. Từ phi công cần định vị máy bay trong không gian ba chiều, kiến trúc sư và kỹ sư thiết kế cấu trúc, đến bác sĩ phẫu thuật thực hiện các thao tác chính xác, tất cả đều đòi hỏi nhận thức không gian cao. Trong thể thao, đặc biệt là các môn bóng (bóng đá, bóng rổ), việc hiểu rõ vị trí của bản thân, đồng đội và đối thủ trong không gian là chìa khóa để đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày, như đỗ xe, sắp xếp đồ đạc trong nhà, hay tránh va chạm khi đi bộ, nhận thức không gian cũng đóng vai trò thiết yếu.

Phát triển nhận thức không gian ở trẻ em

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc phát triển nhận thức không gian ở trẻ em được coi trọng thông qua nhiều trò chơi và hoạt động giáo dục. Các trò chơi xếp hình, lắp ráp khối (như LEGO), vẽ bản đồ, hoặc chơi các môn thể thao đòi hỏi sự phối hợp và định hướng không gian đều giúp trẻ em rèn luyện kỹ năng này một cách tự nhiên. Kỹ năng này được xem là nền tảng quan trọng cho việc học các môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) sau này, cũng như giúp trẻ tự tin hơn trong việc khám phá và tương tác với thế giới xung quanh.