(Top Banner Ad)
post-anesthesia care unit (pacu)
C1
Danh từ C1 Y học

post-anesthesia care unit (pacu)

UK: /ˌpəʊstˌænəsˈθiːziə keər ˈjuːnɪt/ • US: /ˌpoʊstˌænəsˈθiːziə ker ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khoa hồi sức sau gây mê đơn vị chăm sóc hậu phẫu sau gây mê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized department in a hospital that provides care for patients recovering from anesthesia.

Vietnamese Meaning

Một khoa chuyên biệt trong bệnh viện, nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân đang hồi phục sau gây mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was transferred to the post-anesthesia care unit after surgery."

    "Bệnh nhân được chuyển đến khoa hồi sức sau gây mê sau phẫu thuật."

  • "The nurse monitored the patient's vital signs in the PACU."

    "Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân tại khoa hồi sức sau gây mê."

  • "Patients typically spend a few hours in the post-anesthesia care unit before being discharged."

    "Bệnh nhân thường trải qua vài giờ tại khoa hồi sức sau gây mê trước khi được xuất viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anesthesia thuốc mê, sự gây mê
Noun anesthetist bác sĩ gây mê, chuyên gia gây mê
Verb anesthetize gây mê (cho bệnh nhân)
Noun caregiver người chăm sóc (thường là người thân hoặc nhân viên y tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post (after)
Ancient Greek
an- (without)
Ancient Greek
aisthesis (sensation)
New Latin
anaesthesia
Old English
caru (sorrow, anxiety; evolved to 'care' in modern English)
Latin
unus (one)
Old French
unite
English (modern compound)
post-anesthesia care unit

Nguồn gốc của PACU

Phòng hồi sức hậu phẫu (PACU) là một khái niệm tương đối hiện đại trong y học, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một đơn vị (unit) chăm sóc (care) bệnh nhân sau (post-) khi gây mê (anesthesia). Sự ra đời của PACU phản ánh sự chú trọng ngày càng tăng vào an toàn và hồi phục của bệnh nhân sau phẫu thuật, với PACU (đọc là 'PAY-kyoo') là viết tắt phổ biến.

Usage Note

PACU là một thuật ngữ y tế phổ biến, được sử dụng để chỉ khu vực chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân sau phẫu thuật và gây mê. Thời gian lưu trú tại PACU phụ thuộc vào loại phẫu thuật, loại thuốc gây mê được sử dụng và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu chính của PACU là theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng có thể xảy ra sau gây mê, chẳng hạn như khó thở, tụt huyết áp, buồn nôn và đau đớn.

Prepositions

in at

Dùng 'in' khi nói về việc ở trong khu vực PACU nói chung. Dùng 'at' khi nói về vị trí cụ thể bên trong PACU hoặc một hoạt động diễn ra tại PACU.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post-anesthesia care unit (pacu)
  • busy busy post-anesthesia care unit
    (phòng hồi sức hậu phẫu bận rộn)
  • specialized specialized post-anesthesia care unit
    (phòng hồi sức hậu phẫu chuyên biệt)
  • critical critical PACU
    (phòng hồi sức hậu phẫu dành cho bệnh nhân nguy kịch)
Verb + post-anesthesia care unit (pacu)
  • admit to admit to PACU
    (nhập/chuyển vào phòng hồi sức hậu phẫu)
  • transfer to transfer to the post-anesthesia care unit
    (chuyển đến phòng hồi sức hậu phẫu)
  • recover in recover in PACU
    (hồi phục tại phòng hồi sức hậu phẫu)
  • discharge from discharge from the post-anesthesia care unit
    (xuất viện/rời khỏi phòng hồi sức hậu phẫu)
Noun + post-anesthesia care unit (pacu) (phrases related to PACU)
  • PACU nurse PACU nurse
    (y tá phòng hồi sức hậu phẫu)
  • PACU staff PACU staff
    (nhân viên phòng hồi sức hậu phẫu)
  • PACU guidelines PACU guidelines
    (hướng dẫn/quy trình của phòng hồi sức hậu phẫu)

Idioms

  • admitted to PACU

    được chuyển vào phòng hồi sức hậu phẫu (PACU)

    "The patient was admitted to PACU shortly after surgery."

    (Bệnh nhân được chuyển vào phòng hồi sức hậu phẫu ngay sau ca phẫu thuật.)

  • recover in PACU

    hồi phục tại phòng hồi sức hậu phẫu (PACU)

    "Patients typically recover in PACU for a few hours before being moved to a regular room."

    (Bệnh nhân thường hồi phục tại phòng hồi sức hậu phẫu trong vài giờ trước khi được chuyển đến phòng bệnh thông thường.)

  • discharge from PACU

    được xuất khỏi phòng hồi sức hậu phẫu (PACU)

    "The nurse evaluated the patient for discharge from PACU criteria."

    (Y tá đánh giá bệnh nhân theo các tiêu chí xuất viện khỏi phòng hồi sức hậu phẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-anesthesia care unit (pacu)

Danh từ
Lật mặt

Một khoa chuyên biệt trong bệnh viện, nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân đang hồi phục sau gây mê.

"The patient was transferred to the post-anesthesia care unit after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse appreciated having the post-anesthesia care unit available for immediate patient recovery.
Y tá đánh giá cao việc có sẵn đơn vị chăm sóc hậu phẫu để phục hồi bệnh nhân ngay lập tức.
Phủ định
The hospital did not consider expanding the post-anesthesia care unit due to budget constraints.
Bệnh viện không xem xét việc mở rộng đơn vị chăm sóc hậu phẫu do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Do you mind working in the post-anesthesia care unit on the night shift?
Bạn có phiền khi làm việc tại đơn vị chăm sóc hậu phẫu vào ca đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-anesthesia care unit (pacu)".

An toàn bệnh nhân sau phẫu thuật

PACU đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhân ngay sau phẫu thuật. Đây là nơi các dấu hiệu sinh tồn được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng có thể xảy ra do thuốc mê hoặc phẫu thuật, giúp bệnh nhân hồi phục ổn định trước khi về phòng bệnh thông thường. Việc chăm sóc chuyên biệt tại đây giúp giảm thiểu rủi ro và cải thiện kết quả hồi phục tổng thể.

Biểu tượng của chăm sóc y tế hiện đại

Sự ra đời và phát triển của PACU phản ánh xu hướng chuyên môn hóa và tập trung sâu sắc vào sự an toàn của bệnh nhân trong y học hiện đại. Trước khi có PACU, bệnh nhân thường được đưa thẳng về phòng bệnh sau phẫu thuật mà không có sự theo dõi chuyên sâu như hiện nay. PACU đã trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình phẫu thuật tiêu chuẩn, thể hiện cam kết của hệ thống y tế đối với sức khỏe và sự an toàn của người bệnh.