recovery room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a hospital or clinic where patients are monitored immediately after surgery or other procedures requiring anesthesia.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám, nơi bệnh nhân được theo dõi ngay sau phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác đòi hỏi gây mê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was transferred to the recovery room after the surgery."
"Bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi sức sau ca phẫu thuật."
-
"The nurse checked the patient's vital signs every 15 minutes in the recovery room."
"Y tá kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân mỗi 15 phút trong phòng hồi sức."
-
"Patients usually spend a few hours in the recovery room before being moved to a regular hospital room."
"Bệnh nhân thường dành vài giờ trong phòng hồi sức trước khi được chuyển đến phòng bệnh thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recovery | sự hồi phục, sự bình phục |
| Verb | recover | hồi phục, bình phục, lấy lại |
| Adjective | recoverable | có thể hồi phục được, có thể lấy lại được |
| Adjective | unrecoverable | không thể hồi phục được, không thể lấy lại được |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phòng hồi sức là một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện, nơi bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt sau khi trải qua phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế có gây mê. Mục đích chính là theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân (nhịp tim, huyết áp, hô hấp, v.v.) và đảm bảo họ hồi phục an toàn sau tác dụng của thuốc gây mê. Phòng hồi sức khác với phòng bệnh thông thường ở chỗ nó được trang bị các thiết bị theo dõi và hỗ trợ sự sống tiên tiến hơn, cũng như có đội ngũ y tá và bác sĩ chuyên môn cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
post-operative post-operative recovery room (phòng hồi sức sau phẫu thuật)
-
surgical surgical recovery room (phòng hồi sức phẫu thuật)
-
general general recovery room (phòng hồi sức chung)
-
move to move to the recovery room (chuyển đến phòng hồi sức)
-
transfer to transfer to the recovery room (chuyển đến phòng hồi sức)
-
be discharged from be discharged from the recovery room (được xuất/ra khỏi phòng hồi sức)
-
patient in patient in the recovery room (bệnh nhân trong phòng hồi sức)
-
staff of staff of the recovery room (nhân viên phòng hồi sức)
Idioms
-
in the recovery room
trong phòng hồi sức
"The patient is still in the recovery room after surgery."
(Bệnh nhân vẫn còn ở trong phòng hồi sức sau ca phẫu thuật.)
-
taken to the recovery room
được đưa đến phòng hồi sức
"She was taken to the recovery room immediately after the operation."
(Cô ấy được đưa ngay đến phòng hồi sức sau ca mổ.)
-
wake up in the recovery room
tỉnh lại trong phòng hồi sức
"He slowly started to wake up in the recovery room."
(Anh ấy từ từ tỉnh lại trong phòng hồi sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recovery room
Danh từMột phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám, nơi bệnh nhân được theo dõi ngay sau phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác đòi hỏi gây mê.
"The patient was transferred to the recovery room after the surgery."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient was moved to the recovery room, wasn't she? |
Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng hồi sức, đúng không? |
| Phủ định | The recovery room isn't always quiet, is it? |
Phòng hồi sức không phải lúc nào cũng yên tĩnh, phải không? |
| Nghi vấn | They will monitor the patient in the recovery room carefully, won't they? |
Họ sẽ theo dõi bệnh nhân cẩn thận trong phòng hồi sức, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurses will be cleaning the recovery room after visiting hours tonight. |
Các y tá sẽ dọn dẹp phòng hồi sức sau giờ thăm bệnh tối nay. |
| Phủ định | The doctor won't be monitoring the patient in the recovery room all night; he'll check periodically. |
Bác sĩ sẽ không theo dõi bệnh nhân trong phòng hồi sức cả đêm; ông ấy sẽ kiểm tra định kỳ. |
| Nghi vấn | Will the family be waiting in the recovery room when she wakes up? |
Gia đình sẽ đợi trong phòng hồi sức khi cô ấy tỉnh dậy chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recovery room's atmosphere was calm and reassuring. |
Bầu không khí của phòng hồi sức rất yên bình và trấn an. |
| Phủ định | That hospital's recovery rooms aren't known for their privacy. |
Các phòng hồi sức của bệnh viện đó không nổi tiếng về sự riêng tư. |
| Nghi vấn | Is this hospital's recovery room's policy to allow visitors only during certain hours? |
Liệu chính sách của phòng hồi sức của bệnh viện này là chỉ cho phép khách đến thăm trong những giờ nhất định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovery room".
