(Top Banner Ad)
recovery room
B1
Danh từ B1 Y học

recovery room

UK: /rɪˈkʌvəri ruːm/ • US: /rɪˈkʌvəri ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng hồi sức phòng tỉnh mê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a hospital or clinic where patients are monitored immediately after surgery or other procedures requiring anesthesia.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám, nơi bệnh nhân được theo dõi ngay sau phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác đòi hỏi gây mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was transferred to the recovery room after the surgery."

    "Bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi sức sau ca phẫu thuật."

  • "The nurse checked the patient's vital signs every 15 minutes in the recovery room."

    "Y tá kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân mỗi 15 phút trong phòng hồi sức."

  • "Patients usually spend a few hours in the recovery room before being moved to a regular hospital room."

    "Bệnh nhân thường dành vài giờ trong phòng hồi sức trước khi được chuyển đến phòng bệnh thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recovery sự hồi phục, sự bình phục
Verb recover hồi phục, bình phục, lấy lại
Adjective recoverable có thể hồi phục được, có thể lấy lại được
Adjective unrecoverable không thể hồi phục được, không thể lấy lại được

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recoverir
English
recover
English
recovery
Old English
rum
English
room
English
recovery room

Nguồn gốc của 'Recovery Room'

Thuật ngữ 'recovery room' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Recovery' (sự hồi phục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare' (lấy lại, phục hồi) qua tiếng Pháp cổ 'recoverir'. Còn 'room' (căn phòng) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rum' với nghĩa không gian hay nơi chốn. Khi ghép lại, 'recovery room' mô tả chính xác chức năng của một căn phòng chuyên dụng để bệnh nhân hồi phục và được theo dõi sau phẫu thuật.

Usage Note

Phòng hồi sức là một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện, nơi bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt sau khi trải qua phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế có gây mê. Mục đích chính là theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân (nhịp tim, huyết áp, hô hấp, v.v.) và đảm bảo họ hồi phục an toàn sau tác dụng của thuốc gây mê. Phòng hồi sức khác với phòng bệnh thông thường ở chỗ nó được trang bị các thiết bị theo dõi và hỗ trợ sự sống tiên tiến hơn, cũng như có đội ngũ y tá và bác sĩ chuyên môn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recovery room
  • post-operative post-operative recovery room
    (phòng hồi sức sau phẫu thuật)
  • surgical surgical recovery room
    (phòng hồi sức phẫu thuật)
  • general general recovery room
    (phòng hồi sức chung)
Verb + recovery room
  • move to move to the recovery room
    (chuyển đến phòng hồi sức)
  • transfer to transfer to the recovery room
    (chuyển đến phòng hồi sức)
  • be discharged from be discharged from the recovery room
    (được xuất/ra khỏi phòng hồi sức)
Noun + recovery room
  • patient in patient in the recovery room
    (bệnh nhân trong phòng hồi sức)
  • staff of staff of the recovery room
    (nhân viên phòng hồi sức)

Idioms

  • in the recovery room

    trong phòng hồi sức

    "The patient is still in the recovery room after surgery."

    (Bệnh nhân vẫn còn ở trong phòng hồi sức sau ca phẫu thuật.)

  • taken to the recovery room

    được đưa đến phòng hồi sức

    "She was taken to the recovery room immediately after the operation."

    (Cô ấy được đưa ngay đến phòng hồi sức sau ca mổ.)

  • wake up in the recovery room

    tỉnh lại trong phòng hồi sức

    "He slowly started to wake up in the recovery room."

    (Anh ấy từ từ tỉnh lại trong phòng hồi sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recovery room

Danh từ
Lật mặt

Một phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám, nơi bệnh nhân được theo dõi ngay sau phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác đòi hỏi gây mê.

"The patient was transferred to the recovery room after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was moved to the recovery room, wasn't she?
Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng hồi sức, đúng không?
Phủ định
The recovery room isn't always quiet, is it?
Phòng hồi sức không phải lúc nào cũng yên tĩnh, phải không?
Nghi vấn
They will monitor the patient in the recovery room carefully, won't they?
Họ sẽ theo dõi bệnh nhân cẩn thận trong phòng hồi sức, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurses will be cleaning the recovery room after visiting hours tonight.
Các y tá sẽ dọn dẹp phòng hồi sức sau giờ thăm bệnh tối nay.
Phủ định
The doctor won't be monitoring the patient in the recovery room all night; he'll check periodically.
Bác sĩ sẽ không theo dõi bệnh nhân trong phòng hồi sức cả đêm; ông ấy sẽ kiểm tra định kỳ.
Nghi vấn
Will the family be waiting in the recovery room when she wakes up?
Gia đình sẽ đợi trong phòng hồi sức khi cô ấy tỉnh dậy chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recovery room's atmosphere was calm and reassuring.
Bầu không khí của phòng hồi sức rất yên bình và trấn an.
Phủ định
That hospital's recovery rooms aren't known for their privacy.
Các phòng hồi sức của bệnh viện đó không nổi tiếng về sự riêng tư.
Nghi vấn
Is this hospital's recovery room's policy to allow visitors only during certain hours?
Liệu chính sách của phòng hồi sức của bệnh viện này là chỉ cho phép khách đến thăm trong những giờ nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovery room".

Tầm quan trọng của chăm sóc hậu phẫu

Phòng hồi sức (recovery room), thường được gọi là PACU (Post-Anesthesia Care Unit), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quy trình y tế. Đây là nơi bệnh nhân được theo dõi sát sao ngay sau khi phẫu thuật hoặc sau khi gây mê. Giai đoạn này rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân hồi phục an toàn từ thuốc gây mê và phát hiện sớm bất kỳ biến chứng nào, như chảy máu hoặc khó thở, nhờ vào sự giám sát liên tục của các y tá và thiết bị chuyên dụng.

Môi trường được giám sát chuyên biệt

Phòng hồi sức được thiết kế để cung cấp một môi trường an toàn và được giám sát chặt chẽ. Bệnh nhân sẽ được đo các chỉ số sinh tồn như huyết áp, nhịp tim, nhịp thở và nồng độ oxy liên tục. Đội ngũ y tế tại đây được đào tạo chuyên sâu để xử lý các tình huống khẩn cấp, giảm đau và tạo sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân trong những giờ đầu sau ca mổ. Mục tiêu là ổn định tình trạng bệnh nhân trước khi chuyển họ đến phòng bệnh thông thường.