(Top Banner Ad)
post-apocalyptic
C1
Tính từ C1 Văn học, Điện ảnh, Trò chơi điện tử

post-apocalyptic

UK: /ˌpəʊst əˌpɒkəˈlɪptɪk/ • US: /ˌpoʊst əˌpɑːkəˈlɪptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hậu tận thế thời kỳ hậu tận thế thế giới hậu tận thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of the time or situation after a global catastrophe.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho thời gian hoặc tình huống sau một thảm họa toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film depicts a brutal post-apocalyptic world where resources are scarce."

    "Bộ phim miêu tả một thế giới hậu tận thế tàn bạo, nơi tài nguyên khan hiếm."

  • "Many video games are set in post-apocalyptic environments."

    "Nhiều trò chơi điện tử lấy bối cảnh trong môi trường hậu tận thế."

  • "The novel explores the psychological effects of living in a post-apocalyptic society."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những tác động tâm lý của việc sống trong một xã hội hậu tận thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apocalypse sự tận thế, ngày tận thế
Adjective apocalyptic thuộc về ngày tận thế, mang tính khải huyền
Noun post-apocalypse thời kỳ sau tận thế
Adjective pre-apocalyptic trước tận thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἀποκαλύπτειν (apokalyptein)
La Tinh muộn
apocalypticus
Tiếng Anh (giữa thế kỷ 17)
apocalyptic
Tiếng La Tinh
post-
Tiếng Anh (thế kỷ 20)
post-apocalyptic

Nguồn gốc 'post-apocalyptic'

Từ 'post-apocalyptic' là sự kết hợp của tiền tố La Tinh 'post-' (nghĩa là 'sau') và tính từ 'apocalyptic' (nghĩa là 'thuộc về ngày tận thế' hoặc 'khải huyền'). Bản thân 'apocalyptic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'apokalyptein' có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'tiết lộ'. Do đó, 'post-apocalyptic' mô tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại sau một thảm họa lớn, thường là một sự kiện mang tính hủy diệt toàn cầu.

Usage Note

Thái nghĩa của 'post-apocalyptic' thường mang tính chất tăm tối, khắc nghiệt và đầy rẫy những thách thức sinh tồn. Nó thường được dùng để mô tả thế giới trong các tác phẩm hư cấu như phim ảnh, văn học, trò chơi điện tử, nơi mà nền văn minh đã sụp đổ và con người phải vật lộn để sống sót. Sự khác biệt với các từ như 'dystopian' (phản địa đàng) là 'post-apocalyptic' nhấn mạnh vào *thời điểm sau* thảm họa, trong khi 'dystopian' tập trung vào một xã hội áp bức, thường không nhất thiết phải sau một thảm họa lớn.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ một bối cảnh hoặc thể loại (ví dụ: 'a story in a post-apocalyptic world'). 'of' thường được dùng để chỉ đặc điểm hoặc bản chất (ví dụ: 'the challenges of a post-apocalyptic society').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + post-apocalyptic
  • classic classic post-apocalyptic story
    (câu chuyện hậu tận thế kinh điển)
  • bleak bleak post-apocalyptic landscape
    (cảnh quan hậu tận thế hoang tàn, ảm đạm)
post-apocalyptic + Danh từ
  • world post-apocalyptic world
    (thế giới hậu tận thế)
  • genre post-apocalyptic genre
    (thể loại hậu tận thế)
  • wasteland post-apocalyptic wasteland
    (vùng đất hoang tàn hậu tận thế)
  • survivor post-apocalyptic survivor
    (người sống sót sau tận thế)
  • setting post-apocalyptic setting
    (bối cảnh hậu tận thế)

Idioms

  • post-apocalyptic wasteland

    vùng đất hoang tàn sau một thảm họa lớn

    "The game features a vast post-apocalyptic wasteland where players must scavenge for resources."

    (Trò chơi này có một vùng đất hoang tàn hậu tận thế rộng lớn, nơi người chơi phải tìm kiếm tài nguyên.)

  • post-apocalyptic future

    tương lai sau một thảm họa toàn cầu

    "Many sci-fi films depict a grim post-apocalyptic future for humanity."

    (Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng miêu tả một tương lai hậu tận thế ảm đạm cho nhân loại.)

  • post-apocalyptic genre

    thể loại nghệ thuật kể về cuộc sống sau tận thế

    "The post-apocalyptic genre often explores themes of survival and humanity."

    (Thể loại hậu tận thế thường khám phá các chủ đề về sự sống còn và nhân tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-apocalyptic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho thời gian hoặc tình huống sau một thảm họa toàn cầu.

"The film depicts a brutal post-apocalyptic world where resources are scarce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun is too hot in a post-apocalyptic world, people seek shelter.
Nếu mặt trời quá nóng trong một thế giới hậu tận thế, mọi người tìm nơi trú ẩn.
Phủ định
When resources are scarce in a post-apocalyptic setting, people don't often share them.
Khi tài nguyên khan hiếm trong bối cảnh hậu tận thế, mọi người thường không chia sẻ chúng.
Nghi vấn
If you find clean water in a post-apocalyptic wasteland, do you drink it immediately?
Nếu bạn tìm thấy nước sạch trong một vùng đất hoang hậu tận thế, bạn có uống nó ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-apocalyptic".

Sức hút từ thế giới đổ nát

Thể loại 'post-apocalyptic' rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử. Nó hấp dẫn người xem bởi khả năng khám phá những kịch bản cực đoan về sự sống còn, bản chất con người khi đối mặt với tận cùng của sự hủy diệt, và những câu hỏi về việc xây dựng lại xã hội từ đống tro tàn.

Phản ánh nỗi lo âu hiện đại

Các tác phẩm hậu tận thế thường phản ánh những nỗi lo âu có thật của xã hội về các mối đe dọa toàn cầu như biến đổi khí hậu, chiến tranh hạt nhân, đại dịch, hoặc sự sụp đổ của các thể chế chính trị. Chúng thường đặt ra những câu hỏi sâu sắc về đạo đức, sự hy sinh, và ý nghĩa của việc làm người trong một thế giới không còn quy tắc.