(Top Banner Ad)
post-cataclysmic
C1
adjective C1 Khoa học viễn tưởng, Lịch sử, Môi trường

post-cataclysmic

UK: /ˌpəʊst kætəˈklɪzmɪk/ • US: /ˌpoʊst kætəˈklɪzmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hậu thảm họa sau thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or occurring after a cataclysm; following a devastating event or disaster.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc xảy ra sau một thảm họa; xảy ra sau một sự kiện hoặc thảm họa tàn khốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survivors struggled to rebuild their lives in the post-cataclysmic landscape."

    "Những người sống sót chật vật xây dựng lại cuộc sống của họ trong cảnh quan sau thảm họa."

  • "The novel explores the social and political dynamics of a post-cataclysmic society."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các động lực xã hội và chính trị của một xã hội hậu thảm họa."

  • "Scientists are studying the long-term environmental effects of the cataclysmic event."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động môi trường lâu dài của sự kiện thảm khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cataclysm Đại hồng thủy, biến cố lớn, thảm họa toàn cầu.
Adjective cataclysmic Thuộc về hoặc gây ra thảm họa, biến cố lớn.
Adverb cataclysmically Một cách thảm khốc, với quy mô hủy diệt.
Noun (compound) post-cataclysm Thời kỳ sau thảm họa lớn (ít phổ biến hơn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Lịch sử, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Ancient Greek
κατακλυσμός (kataklysmos)
English
cataclysm
English
cataclysmic
English
post-cataclysmic

Nguồn gốc 'Hậu Thảm Họa'

Từ 'cataclysmic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kataklysmos', nghĩa là 'đại hồng thủy' hoặc 'trận lụt lớn', gợi nhớ về những thảm họa thiên nhiên kinh hoàng thay đổi cả thế giới. Khi thêm tiền tố 'post-' (nghĩa là 'sau' trong tiếng Latin), chúng ta có 'post-cataclysmic' để miêu tả thời kỳ, thế giới, hoặc tình trạng sau một sự kiện hủy diệt quy mô lớn, như sau một trận đại hồng thủy, chiến tranh hạt nhân, hoặc thiên thạch va chạm.

Usage Note

Từ 'post-cataclysmic' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi, điều kiện hoặc xã hội hình thành sau một sự kiện tàn phá quy mô lớn. Nó mang ý nghĩa về sự tái thiết, thích nghi, hoặc hậu quả lâu dài của thảm họa đó. Khác với 'post-apocalyptic' mang tính giả tưởng hơn, 'post-cataclysmic' có thể áp dụng cho cả các sự kiện có thật trong lịch sử hoặc tương lai.

Prepositions

in era

'in' được sử dụng để chỉ thời gian hoặc bối cảnh: 'life in the post-cataclysmic world'. 'era' thường đi sau để chỉ một giai đoạn thời gian sau thảm họa: 'the post-cataclysmic era'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post-cataclysmic (Modifier)
  • gloomy a gloomy post-cataclysmic landscape
    (một cảnh quan hậu thảm họa ảm đạm)
  • harsh harsh post-cataclysmic conditions
    (những điều kiện khắc nghiệt sau thảm họa)
  • new a new post-cataclysmic era
    (một kỷ nguyên hậu thảm họa mới)
post-cataclysmic + Noun
  • world the post-cataclysmic world
    (thế giới hậu thảm họa)
  • society a post-cataclysmic society
    (một xã hội hậu thảm họa)
  • era the post-cataclysmic era
    (kỷ nguyên hậu thảm họa)
  • landscape the post-cataclysmic landscape
    (cảnh quan sau thảm họa)
  • struggles post-cataclysmic struggles
    (những cuộc đấu tranh hậu thảm họa)
  • rebuilding efforts post-cataclysmic rebuilding efforts
    (những nỗ lực tái thiết sau thảm họa)

Idioms

  • emerge from the post-cataclysmic ashes

    vươn lên từ đống tro tàn hậu thảm họa

    "Humanity always finds a way to emerge from the post-cataclysmic ashes, rebuilding what was lost."

    (Loài người luôn tìm cách vươn lên từ đống tro tàn hậu thảm họa, xây dựng lại những gì đã mất.)

  • a post-cataclysmic future

    một tương lai hậu thảm họa

    "Many science fiction stories explore the challenges of a post-cataclysmic future."

    (Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá những thách thức của một tương lai hậu thảm họa.)

  • survive in a post-cataclysmic setting

    sinh tồn trong bối cảnh hậu thảm họa

    "The game challenges players to survive in a harsh post-cataclysmic setting."

    (Trò chơi thách thức người chơi sinh tồn trong một bối cảnh hậu thảm họa khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-cataclysmic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc xảy ra sau một thảm họa; xảy ra sau một sự kiện hoặc thảm họa tàn khốc.

"The survivors struggled to rebuild their lives in the post-cataclysmic landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-cataclysmic".

Văn hóa hậu khải huyền (Post-Apocalyptic Culture)

'Post-cataclysmic' gắn liền mật thiết với thể loại văn hóa hậu khải huyền (post-apocalyptic). Đây là một thể loại phổ biến trong văn học, điện ảnh, và trò chơi điện tử, nơi câu chuyện diễn ra sau một sự kiện thảm khốc làm thay đổi hoàn toàn thế giới (ví dụ: chiến tranh hạt nhân, đại dịch, thiên tai). Các tác phẩm thường khám phá chủ đề về sự sống còn, xây dựng lại xã hội, đạo đức con người, và hy vọng trong một thế giới đổ nát. Ví dụ nổi bật bao gồm các bộ phim như 'Mad Max', trò chơi như 'Fallout' hay tiểu thuyết 'The Road'.

Ý nghĩa biểu tượng của sự tái sinh

Mặc dù 'post-cataclysmic' gợi lên hình ảnh về sự hủy diệt, nó cũng mang ý nghĩa biểu tượng về sự tái sinh và khởi đầu mới. Sau mỗi thảm họa, luôn có cơ hội để con người hoặc xã hội học hỏi từ sai lầm, điều chỉnh và phát triển theo một hướng mới, mạnh mẽ hơn. Nó đại diện cho khả năng phục hồi đáng kinh ngạc của sự sống.