post-colonial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the period following the end of colonial rule, or to the cultural and political legacies of colonialism.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến giai đoạn sau khi chế độ thực dân kết thúc, hoặc liên quan đến di sản văn hóa và chính trị của chủ nghĩa thực dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Post-colonial literature often explores themes of identity and displacement."
"Văn học hậu thuộc địa thường khám phá các chủ đề về bản sắc và sự ly hương."
-
"The post-colonial era has seen significant changes in the political landscape of many African nations."
"Thời kỳ hậu thuộc địa đã chứng kiến những thay đổi đáng kể trong bối cảnh chính trị của nhiều quốc gia châu Phi."
-
"Scholars are studying the post-colonial impact on education systems in former colonies."
"Các học giả đang nghiên cứu tác động hậu thuộc địa lên hệ thống giáo dục ở các thuộc địa cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | postcolonialism | |
| Noun/Adjective | postcolonialist | |
| Adjective | colonial |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "post-colonial" thường được sử dụng để mô tả các xã hội, văn hóa, văn học, hoặc các nghiên cứu liên quan đến thời kỳ sau khi các quốc gia thoát khỏi ách thống trị của thực dân. Nó tập trung vào ảnh hưởng kéo dài của chủ nghĩa thực dân lên các quốc gia và con người bị đô hộ, bao gồm cả những vấn đề về bản sắc, quyền lực, và sự bất bình đẳng. Không nên nhầm lẫn với 'decolonized' (phi thực dân hóa) vốn chỉ quá trình thoát khỏi ách thống trị.
Prepositions
Ví dụ:
- post-colonial studies *in* literature (nghiên cứu hậu thuộc địa trong văn học)
- the effects *of* post-colonial governance (ảnh hưởng của sự quản trị hậu thuộc địa)
- a post-colonial approach *to* history (một cách tiếp cận hậu thuộc địa đối với lịch sử)
Collocations (Từ đi kèm)
-
theory post-colonial theory (lý thuyết hậu thuộc địa)
-
literature post-colonial literature (văn học hậu thuộc địa)
-
studies post-colonial studies (các nghiên cứu hậu thuộc địa)
-
state post-colonial state (quốc gia hậu thuộc địa)
-
identity post-colonial identity (bản sắc hậu thuộc địa)
-
era post-colonial era (thời kỳ hậu thuộc địa)
Idioms
-
post-colonial discourse
diễn ngôn hậu thuộc địa (các cuộc thảo luận, văn bản liên quan đến chủ đề hậu thuộc địa)
"The conference focused on post-colonial discourse in Southeast Asian cinema."
(Hội nghị tập trung vào diễn ngôn hậu thuộc địa trong điện ảnh Đông Nam Á.)
-
the post-colonial condition
tình trạng hậu thuộc địa (tình hình, thực trạng của các xã hội sau khi giành độc lập)
"Many scholars analyze the lasting impact of colonialism on the post-colonial condition."
(Nhiều học giả phân tích tác động lâu dài của chủ nghĩa thực dân lên tình trạng hậu thuộc địa.)
-
decolonizing the post-colonial mind
phi thực dân hóa tư duy hậu thuộc địa (quá trình loại bỏ những ảnh hưởng thực dân còn sót lại trong suy nghĩ và nhận thức)
"Education plays a crucial role in decolonizing the post-colonial mind."
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phi thực dân hóa tư duy hậu thuộc địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
post-colonial
Tính từLiên quan đến giai đoạn sau khi chế độ thực dân kết thúc, hoặc liên quan đến di sản văn hóa và chính trị của chủ nghĩa thực dân.
"Post-colonial literature often explores themes of identity and displacement."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the post-colonial era hadn't left such deep scars on society. |
Tôi ước thời kỳ hậu thuộc địa đã không để lại những vết sẹo sâu sắc như vậy trên xã hội. |
| Phủ định | If only the museum wouldn't focus so much on the post-colonial aspects of the artifacts. |
Giá mà viện bảo tàng không tập trung quá nhiều vào các khía cạnh hậu thuộc địa của các hiện vật. |
| Nghi vấn | I wish we could understand the complexities of postcolonialism better; do you have any recommendations? |
Tôi ước chúng ta có thể hiểu rõ hơn về sự phức tạp của chủ nghĩa hậu thuộc địa; bạn có gợi ý nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-colonial".
