postal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the post office or the public service that delivers letters and packages.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến bưu điện hoặc dịch vụ công cộng chuyên vận chuyển thư từ và bưu kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The postal service is very reliable in this country."
"Dịch vụ bưu chính ở quốc gia này rất đáng tin cậy."
-
"We sent the documents by postal mail."
"Chúng tôi đã gửi tài liệu bằng đường bưu điện."
-
"The postal code is required for all addresses."
"Mã bưu điện là bắt buộc đối với tất cả các địa chỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'postal' thường được dùng để mô tả các dịch vụ, hệ thống, hoặc quy trình liên quan đến việc gửi và nhận thư từ, bưu kiện thông qua bưu điện. Nó nhấn mạnh đến tính chất chính thức và công khai của dịch vụ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
service postal service (dịch vụ bưu chính)
-
code postal code (mã bưu chính (còn gọi là ZIP code ở Mỹ))
-
address postal address (địa chỉ bưu điện)
-
worker postal worker (nhân viên bưu điện)
-
charges postal charges (phí bưu chính)
-
vote postal vote (phiếu bầu qua bưu điện)
-
system postal system (hệ thống bưu chính)
Idioms
-
go postal
trở nên cực kỳ tức giận hoặc bạo lực, đặc biệt là trong môi trường làm việc; mất kiểm soát (mang tính chất không trang trọng và tiêu cực)
"After hearing the news, he almost went postal."
(Sau khi nghe tin tức, anh ta gần như nổi điên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postal
Tính từLiên quan đến bưu điện hoặc dịch vụ công cộng chuyên vận chuyển thư từ và bưu kiện.
"The postal service is very reliable in this country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal".
