(Top Banner Ad)
potassium hydroxide
C1
Danh từ C1 Hóa học

potassium hydroxide

UK: /pəˈtæsiəm haɪˈdrɒksaɪd/ • US: /pəˈtæsiəm haɪˈdrɒksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kali hydroxit hydroxit kali KOH potash ăn da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly alkaline chemical compound with the formula KOH, also known as caustic potash.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có tính kiềm cao với công thức KOH, còn được gọi là kali ăn da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium hydroxide is commonly used in the production of liquid soaps."

    "Kali hydroxit thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng lỏng."

  • "The chemist carefully added potassium hydroxide to the solution."

    "Nhà hóa học cẩn thận thêm kali hydroxit vào dung dịch."

  • "Potassium hydroxide is used to adjust the pH of the sample."

    "Kali hydroxit được sử dụng để điều chỉnh độ pH của mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium kali (một nguyên tố hóa học, thành phần của potassium hydroxide)
Adjective potassic thuộc về hoặc chứa kali (ví dụ: a potassic salt - một loại muối kali)
Noun hydroxide hydroxide (một ion hoặc nhóm hóa học chứa oxy và hydro, thành phần của potassium hydroxide)
Verb hydroxylate thêm nhóm hydroxide vào một phân tử khác (một quá trình hóa học)

Synonyms

caustic potash (kali ăn da)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/German
potasch
English
potash
English
potassium
Ancient Greek
ὕδωρ (hydor)
English
hydro-
English
oxygen
English
oxide
English
hydroxide
English
potassium hydroxide

Nguồn gốc của 'Potassium'

Từ 'potassium' được nhà hóa học người Anh Humphry Davy đặt ra vào năm 1807. Ông đã phân lập nguyên tố này từ 'potash' (bồ tạt), một chất kiềm thu được từ tro thực vật ngâm trong nồi (pot-ash nghĩa là 'tro trong nồi'). Phát hiện này là một bước tiến quan trọng trong hóa học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nguyên tố.

Thành phần 'Hydroxide'

'Hydroxide' là một phần tử gồm một nguyên tử oxy và một nguyên tử hydro (-OH). Phần 'hydro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hydor' có nghĩa là 'nước', và '-oxide' liên quan đến oxy. Đây là một nhóm chức quan trọng trong hóa học, tạo nên tính bazơ mạnh của hợp chất và có mặt trong nhiều phản ứng hóa học.

Usage Note

Potassium hydroxide là một bazơ mạnh được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Nó khác với sodium hydroxide (NaOH) ở chỗ nó thường đắt hơn nhưng lại hòa tan tốt hơn trong dung môi hữu cơ. Trong khi cả hai đều là bazơ mạnh, việc sử dụng cụ thể của chúng có thể khác nhau dựa trên ứng dụng.

Prepositions

in as

in: sử dụng khi đề cập đến sự hiện diện của potassium hydroxide trong một dung dịch, hỗn hợp hoặc quá trình. Ví dụ: "Potassium hydroxide is used in the manufacturing of soft soaps."
as: sử dụng khi đề cập đến vai trò hoặc chức năng của potassium hydroxide. Ví dụ: "Potassium hydroxide is used as an electrolyte in alkaline batteries."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potassium hydroxide
  • strong strong potassium hydroxide
    (kali hydroxide mạnh)
  • aqueous aqueous potassium hydroxide
    (kali hydroxide dạng dung dịch nước)
  • concentrated concentrated potassium hydroxide
    (kali hydroxide đậm đặc)
Verb + potassium hydroxide
  • dissolve dissolve potassium hydroxide
    (hòa tan kali hydroxide)
  • use use potassium hydroxide
    (sử dụng kali hydroxide)
  • neutralize with neutralize with potassium hydroxide
    (trung hòa bằng kali hydroxide)

Idioms

  • caustic potash

    potash ăn da (một tên gọi khác, đặc biệt trong công nghiệp hoặc lịch sử, để chỉ potassium hydroxide do tính chất ăn mòn mạnh của nó)

    "Historically, caustic potash was widely used in traditional soap making."

    (Trong lịch sử, potash ăn da được sử dụng rộng rãi trong sản xuất xà phòng truyền thống.)

  • potassium hydroxide solution

    dung dịch kali hydroxide (một cụm từ thông dụng để chỉ potassium hydroxide hòa tan trong nước, thường được dùng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp)

    "The chemist prepared a 1M potassium hydroxide solution for the titration."

    (Nhà hóa học đã chuẩn bị dung dịch kali hydroxide 1M để chuẩn độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium hydroxide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có tính kiềm cao với công thức KOH, còn được gọi là kali ăn da.

"Potassium hydroxide is commonly used in the production of liquid soaps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium hydroxide".

Potassium Hydroxide và Xà phòng lỏng

Potassium hydroxide (KOH), còn được gọi là potash ăn da hoặc kiềm, là một thành phần quan trọng trong sản xuất xà phòng. Trong khi natri hydroxide (NaOH) được dùng để làm xà phòng bánh cứng, KOH thường được sử dụng để sản xuất xà phòng lỏng và xà phòng mềm do nó tạo ra sản phẩm có độ hòa tan cao hơn trong nước. Điều này đã có ý nghĩa lớn trong lịch sử sản xuất hóa mỹ phẩm, cho phép tạo ra nhiều loại sản phẩm vệ sinh đa dạng.

Chất tẩy rửa gia dụng mạnh mẽ

Do tính chất bazơ mạnh và khả năng ăn mòn chất hữu cơ, potassium hydroxide là thành phần chính trong nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng mạnh mẽ. Ví dụ, nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm thông cống nghẹt và tẩy rửa lò nướng, nơi nó giúp phân hủy dầu mỡ, tóc và các chất bẩn cứng đầu một cách hiệu quả. Tuy nhiên, do tính chất ăn mòn, cần phải hết sức cẩn thận khi sử dụng các sản phẩm này.