(Top Banner Ad)
sodium hydroxide
C1
Danh từ C1 Hóa học

sodium hydroxide

UK: /ˈsəʊdiəm haɪˈdrɒksaɪd/ • US: /ˈsoʊdiəm haɪˈdrɒksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

natri hydroxit xút xút ăn da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly caustic metallic base and alkali salt, which is a white solid available in pellets, flakes, granules, and as a 50% saturated solution; also known as lye and caustic soda.

Vietnamese Meaning

Một bazơ kim loại có tính ăn mòn cao và muối kiềm, là một chất rắn màu trắng có sẵn ở dạng viên, vảy, hạt và dung dịch bão hòa 50%; còn được gọi là natri hydroxit và xút ăn da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium hydroxide is used in the manufacture of soaps and detergents."

    "Natri hydroxit được sử dụng trong sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa."

  • "The chemist carefully added sodium hydroxide to the solution."

    "Nhà hóa học cẩn thận thêm natri hydroxit vào dung dịch."

  • "Sodium hydroxide is a common ingredient in drain cleaners."

    "Natri hydroxit là một thành phần phổ biến trong các chất thông cống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodium Natri (nguyên tố hóa học cấu thành)
Noun hydroxide Hydroxit (nhóm chức hóa học -OH)
Noun caustic soda Xút ăn da (tên gọi thông thường của sodium hydroxide)
Noun alkali Chất kiềm (chất có tính bazơ mạnh)
Adjective alkaline Có tính kiềm
Adjective corrosive Ăn mòn, có khả năng ăn mòn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nitron
Arabic
natrun
New Latin
natrium
English
sodium
Ancient Greek
hydor
French
oxyde
English
hydroxide
English
sodium hydroxide

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Tên "sodium hydroxide" là sự kết hợp của "sodium" (natri, một nguyên tố kim loại) và "hydroxide" (một nhóm chức hóa học gồm hydro và oxy). Tên gọi này được hình thành theo quy tắc danh pháp hóa học để mô tả cấu trúc và thành phần của hợp chất.

Biệt danh "Xút ăn da"

Ngoài tên khoa học, sodium hydroxide còn được biết đến rộng rãi với biệt danh "caustic soda" hoặc "lye". "Caustic" nghĩa là ăn mòn, do tính chất hóa học mạnh của nó có thể gây bỏng và hư hại nghiêm trọng khi tiếp xúc. Đây là một trong những hóa chất kiềm mạnh nhất.

Usage Note

Sodium hydroxide là một hợp chất hóa học mạnh, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Nó có tính ăn mòn cao và cần được xử lý cẩn thận. Khác với các bazơ yếu hơn, sodium hydroxide phản ứng mạnh mẽ với axit. Cần phân biệt với các loại muối khác của natri.

Prepositions

in as with

‘in’ (trong): chỉ trạng thái tồn tại (e.g., Sodium hydroxide is found in many cleaning products.). ‘as’ (như): chỉ vai trò hoặc hình thức (e.g., Sodium hydroxide is used as a cleaning agent.). ‘with’ (với): chỉ sự tác động hoặc thành phần (e.g., React sodium hydroxide with an acid.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sodium hydroxide
  • strong strong sodium hydroxide
    (natri hiđroxit mạnh)
  • concentrated concentrated sodium hydroxide
    (natri hiđroxit đậm đặc)
  • dilute dilute sodium hydroxide
    (natri hiđroxit loãng)
  • liquid liquid sodium hydroxide
    (natri hiđroxit dạng lỏng)
Verb + sodium hydroxide
  • use use sodium hydroxide
    (sử dụng natri hiđroxit)
  • dissolve dissolve sodium hydroxide
    (hòa tan natri hiđroxit)
  • add add sodium hydroxide
    (thêm natri hiđroxit)
  • react with react with sodium hydroxide
    (phản ứng với natri hiđroxit)
Noun + sodium hydroxide
  • solution of solution of sodium hydroxide
    (dung dịch natri hiđroxit)
  • flakes of flakes of sodium hydroxide
    (vảy natri hiđroxit)
  • pellets of pellets of sodium hydroxide
    (viên natri hiđroxit)

Idioms

  • sodium hydroxide solution

    dung dịch natri hiđroxit

    "A 10% sodium hydroxide solution was used in the experiment."

    (Một dung dịch natri hiđroxit 10% đã được sử dụng trong thí nghiệm.)

  • caustic soda

    xút ăn da (tên gọi thông thường của NaOH)

    "Caustic soda is highly corrosive and must be handled with care."

    (Xút ăn da có tính ăn mòn cao và phải được xử lý cẩn thận.)

  • sodium hydroxide exposure

    tiếp xúc với natri hiđroxit

    "Immediate rinsing is crucial after sodium hydroxide exposure."

    (Rửa sạch ngay lập tức là rất quan trọng sau khi tiếp xúc với natri hiđroxit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium hydroxide

Danh từ
Lật mặt

Một bazơ kim loại có tính ăn mòn cao và muối kiềm, là một chất rắn màu trắng có sẵn ở dạng viên, vảy, hạt và dung dịch bão hòa 50%; còn được gọi là natri hydroxit và xút ăn da.

"Sodium hydroxide is used in the manufacture of soaps and detergents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sodium hydroxide has many industrial uses: it is used in the production of paper, soap, and detergents.
Natri hydroxit có nhiều ứng dụng trong công nghiệp: nó được sử dụng trong sản xuất giấy, xà phòng và chất tẩy rửa.
Phủ định
This experiment does not use sodium hydroxide: it uses potassium hydroxide instead.
Thí nghiệm này không sử dụng natri hydroxit: thay vào đó, nó sử dụng kali hydroxit.
Nghi vấn
Does the cleaning solution contain sodium hydroxide: is that why it's so corrosive?
Dung dịch tẩy rửa có chứa natri hydroxit không: có phải vì vậy mà nó có tính ăn mòn cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium hydroxide".

Xút ăn da và xà phòng truyền thống

Sodium hydroxide, hay còn gọi là xút ăn da (lye), là một thành phần thiết yếu trong quy trình xà phòng hóa (saponification). Từ hàng trăm năm nay, nó đã được sử dụng để chuyển đổi chất béo và dầu thành xà phòng. Nếu không có nó, xà phòng tự nhiên sẽ không thể được tạo ra.

Chất tẩy rửa cống mạnh mẽ

Do tính chất ăn mòn cực mạnh, sodium hydroxide là thành phần chính trong nhiều sản phẩm tẩy rửa cống và lò nướng thương mại. Nó phản ứng với chất béo, dầu mỡ và các vật liệu hữu cơ khác gây tắc nghẽn, giúp chúng tan rã. Tuy nhiên, việc sử dụng cần hết sức thận trọng vì nguy cơ gây bỏng hóa chất nghiêm trọng.