potsticker
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Potsticker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bánh bao nhân thịt và rau, được chiên áp chảo rồi hấp.
Definition (English Meaning)
A dumpling filled with meat and vegetables, pan-fried and then steamed.
Ví dụ Thực tế với 'Potsticker'
-
"I ordered potstickers as an appetizer."
"Tôi đã gọi bánh potsticker làm món khai vị."
-
"She makes the best potstickers in town."
"Cô ấy làm món potsticker ngon nhất thành phố."
-
"These potstickers are crispy on the bottom and juicy inside."
"Những chiếc potsticker này giòn ở dưới đáy và mọng nước bên trong."
Từ loại & Từ liên quan của 'Potsticker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: potsticker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Potsticker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Potsticker là một loại bánh bao có nguồn gốc từ Trung Quốc. Điểm đặc biệt của nó là được chiên giòn một mặt dưới đáy (thường là trên chảo gang) rồi sau đó hấp để chín hoàn toàn. Điều này tạo nên sự kết hợp độc đáo giữa độ giòn và mềm. Nó thường được dùng kèm với nước chấm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Potsticker'
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have eaten potstickers at that restaurant before.
|
Tôi đã ăn bánh xếp áp chảo ở nhà hàng đó trước đây. |
| Phủ định |
She has not tried potstickers with that dipping sauce.
|
Cô ấy chưa từng thử bánh xếp áp chảo với loại nước chấm đó. |
| Nghi vấn |
Have you ever made potstickers from scratch?
|
Bạn đã bao giờ tự làm bánh xếp áp chảo từ đầu chưa? |