(Top Banner Ad)
potsticker
B1
danh từ B1 Ẩm thực

potsticker

UK: /ˈpɒtstɪkər/ • US: /ˈpɑːtstɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh bao áp chảo sủi cảo chiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dumpling filled with meat and vegetables, pan-fried and then steamed.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh bao nhân thịt và rau, được chiên áp chảo rồi hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered potstickers as an appetizer."

    "Tôi đã gọi bánh potsticker làm món khai vị."

  • "She makes the best potstickers in town."

    "Cô ấy làm món potsticker ngon nhất thành phố."

  • "These potstickers are crispy on the bottom and juicy inside."

    "Những chiếc potsticker này giòn ở dưới đáy và mọng nước bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potsticker Bánh xếp chiên (một loại bánh bao chiên của Trung Quốc, có một mặt giòn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

zh
guotie (锅贴)
en
potsticker

Sự ra đời của Potsticker

Tên gọi 'potsticker' trong tiếng Anh là một bản dịch hoặc mô tả trực tiếp từ món 'guotie' (锅贴) trong tiếng Trung. 'Guotie' có nghĩa đen là 'dán vào nồi' hoặc 'dán vào chảo'. Tên này mô tả chính xác cách món bánh được chế biến: chiên một mặt trong chảo đến khi vàng giòn và dính nhẹ vào đáy, tạo nên lớp vỏ đặc trưng.

Usage Note

Potsticker là một loại bánh bao có nguồn gốc từ Trung Quốc. Điểm đặc biệt của nó là được chiên giòn một mặt dưới đáy (thường là trên chảo gang) rồi sau đó hấp để chín hoàn toàn. Điều này tạo nên sự kết hợp độc đáo giữa độ giòn và mềm. Nó thường được dùng kèm với nước chấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potsticker
  • crispy crispy potstickers
    (bánh xếp chiên giòn)
  • delicious delicious potstickers
    (bánh xếp chiên ngon)
  • homemade homemade potstickers
    (bánh xếp chiên tự làm ở nhà)
  • frozen frozen potstickers
    (bánh xếp chiên đông lạnh)
Verb + potsticker
  • eat to eat potstickers
    (ăn bánh xếp chiên)
  • make to make potstickers
    (làm bánh xếp chiên)
  • fry to fry potstickers
    (chiên bánh xếp)
  • order to order potstickers
    (gọi bánh xếp chiên)
Noun + potsticker
  • potsticker potsticker sauce
    (nước chấm bánh xếp chiên)
  • potsticker potsticker wrappers
    (vỏ bánh xếp (để làm bánh xếp chiên))

Idioms

  • a plate of potstickers

    một đĩa bánh xếp chiên

    "We ordered a plate of potstickers as an appetizer."

    (Chúng tôi gọi một đĩa bánh xếp chiên làm món khai vị.)

  • hot potstickers

    bánh xếp chiên nóng hổi

    "These hot potstickers are perfect for a chilly evening."

    (Những chiếc bánh xếp chiên nóng hổi này thật hoàn hảo cho một buổi tối se lạnh.)

  • to make potstickers from scratch

    tự làm bánh xếp chiên từ đầu (không dùng đồ làm sẵn)

    "She loves cooking, so she often makes potstickers from scratch."

    (Cô ấy thích nấu ăn, vì vậy cô ấy thường tự làm bánh xếp chiên từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potsticker

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh bao nhân thịt và rau, được chiên áp chảo rồi hấp.

"I ordered potstickers as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a plate of crispy potstickers, a comforting bowl of noodles, and a glass of iced tea is the perfect dinner.
Sau một ngày dài, một đĩa bánh xếp chiên giòn, một bát mì ấm áp và một ly trà đá là bữa tối hoàn hảo.
Phủ định
Even though I love dumplings, I don't like soggy potstickers, so I always order them crispy.
Mặc dù tôi thích há cảo, nhưng tôi không thích bánh xếp chiên bị ỉu, vì vậy tôi luôn gọi loại giòn.
Nghi vấn
Sarah, do you prefer your potstickers pan-fried, or steamed?
Sarah, bạn thích bánh xếp chiên áp chảo hay hấp hơn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten potstickers at that restaurant before.
Tôi đã ăn bánh xếp áp chảo ở nhà hàng đó trước đây.
Phủ định
She has not tried potstickers with that dipping sauce.
Cô ấy chưa từng thử bánh xếp áp chảo với loại nước chấm đó.
Nghi vấn
Have you ever made potstickers from scratch?
Bạn đã bao giờ tự làm bánh xếp áp chảo từ đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potsticker".

Nguồn gốc và cách chế biến đặc trưng

Potsticker (Guotie) là một món ăn truyền thống của Trung Quốc, nổi tiếng với kỹ thuật chiên đặc biệt. Bánh được chiên một mặt trong chảo đến khi vàng giòn và dính nhẹ vào đáy chảo, sau đó được thêm nước và hấp chín bằng hơi. Điều này tạo ra hai kết cấu đối lập thú vị: lớp vỏ giòn ở đáy và phần vỏ mềm mại ở trên, mang lại trải nghiệm ẩm thực độc đáo.

Sự phổ biến ở phương Tây

Potsticker đã trở thành một món khai vị (appetizer) rất phổ biến trong các nhà hàng châu Á và siêu thị ở các nước phương Tây. Chúng được yêu thích vì hương vị đậm đà, dễ ăn và sự kết hợp giữa vỏ giòn và nhân mềm ngon miệng. Đây là một ví dụ điển hình về việc ẩm thực châu Á hội nhập và được đón nhận rộng rãi trên toàn cầu, thường được phục vụ kèm với nước tương hoặc nước chấm đặc biệt.